(Top Banner Ad)
technical debt
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

technical debt

UK: /ˈteknɪkəl det/ • US: /ˈteknɪkəl det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ kỹ thuật nợ công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The implied cost of rework caused by choosing an easy solution now instead of using a better approach which would take longer.

Vietnamese Meaning

Chi phí tiềm ẩn của việc làm lại do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn thời gian hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team decided to incur some technical debt to meet the project deadline."

    "Đội của chúng tôi đã quyết định gánh một khoản nợ kỹ thuật để đáp ứng thời hạn của dự án."

  • "Addressing technical debt is crucial for the long-term maintainability of the software."

    "Giải quyết nợ kỹ thuật là rất quan trọng để duy trì phần mềm lâu dài."

  • "Ignoring technical debt can lead to increased development costs in the future."

    "Bỏ qua nợ kỹ thuật có thể dẫn đến tăng chi phí phát triển trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician kỹ thuật viên
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, trên lý thuyết mà nói
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn
Noun technology công nghệ
Verb incur gánh chịu, mắc phải (nợ, chi phí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnikos
Latin
technicus
English
technical
Latin
debitum
Old French
dete
English
debt
Coined by Ward Cunningham (1992)
technical debt

Nguồn gốc từ 'Nợ Kỹ Thuật'

Khái niệm 'technical debt' (nợ kỹ thuật) được nhà phát triển phần mềm tiên phong Ward Cunningham đặt ra vào năm 1992. Ông sử dụng phép ẩn dụ này để giải thích rằng việc ưu tiên tốc độ phát triển hơn chất lượng mã code sẽ tạo ra một 'món nợ' mà sau này phải 'trả' bằng cách tái cấu trúc (refactoring). Giống như nợ tài chính, nếu không trả, lãi suất (chi phí bảo trì, sửa lỗi) sẽ ngày càng tăng.

Usage Note

Technical debt là một phép ẩn dụ trong phát triển phần mềm. Nó mô tả những hậu quả phát sinh khi các nhà phát triển chọn một giải pháp dễ dàng hơn hoặc nhanh hơn (nhưng kém hoàn hảo) để đổi lấy việc đạt được tiến độ nhanh chóng. Cũng giống như nợ tài chính, technical debt tích lũy lãi suất (thường là dưới hình thức tăng chi phí bảo trì, lỗi tiềm ẩn và khó khăn trong việc phát triển các tính năng mới) cho đến khi nó được trả (thường là bằng cách tái cấu trúc hoặc viết lại mã). Không giống như 'debt' trong ngữ cảnh tài chính, 'technical debt' thường không phải là một quyết định xấu. Đôi khi, việc chấp nhận một số 'nợ' kỹ thuật có thể là một quyết định khôn ngoan nếu nó cho phép một sản phẩm được đưa ra thị trường nhanh hơn hoặc để thử nghiệm một ý tưởng mới.

Prepositions

of in on

* **technical debt of**: đề cập đến technical debt thuộc về một dự án, module hoặc tính năng cụ thể. * **technical debt in**: đề cập đến technical debt trong một lĩnh vực cụ thể của codebase. * **technical debt on**: ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến tác động của technical debt đối với một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + technical debt
  • incur incur technical debt
    (gánh chịu nợ kỹ thuật)
  • pay off pay off technical debt
    (trả hết nợ kỹ thuật)
  • manage manage technical debt
    (quản lý nợ kỹ thuật)
  • address address technical debt
    (giải quyết nợ kỹ thuật)
  • reduce reduce technical debt
    (giảm nợ kỹ thuật)
  • accumulate accumulate technical debt
    (tích lũy nợ kỹ thuật)
Adjective + technical debt
  • high high technical debt
    (nợ kỹ thuật cao)
  • significant significant technical debt
    (nợ kỹ thuật đáng kể)
  • existing existing technical debt
    (nợ kỹ thuật hiện có)
  • strategic strategic technical debt
    (nợ kỹ thuật chiến lược (cố ý chấp nhận để đạt mục tiêu ngắn hạn))

Idioms

  • a mountain of technical debt

    một núi nợ kỹ thuật (ám chỉ rất nhiều nợ kỹ thuật)

    "The project collapsed under a mountain of technical debt."

    (Dự án sụp đổ dưới một núi nợ kỹ thuật.)

  • technical debt is a ticking time bomb

    nợ kỹ thuật là một quả bom hẹn giờ (ám chỉ nguy hiểm tiềm tàng, có thể phát nổ bất cứ lúc nào)

    "Ignoring quality issues for too long means technical debt is a ticking time bomb."

    (Bỏ qua các vấn đề về chất lượng quá lâu đồng nghĩa với việc nợ kỹ thuật là một quả bom hẹn giờ.)

  • to kick the can down the road on technical debt

    trì hoãn giải quyết nợ kỹ thuật (tiếp tục đẩy vấn đề sang tương lai)

    "We can't keep kicking the can down the road on technical debt; it's costing us too much."

    (Chúng ta không thể cứ trì hoãn giải quyết nợ kỹ thuật mãi được; nó đang gây tốn kém quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical debt

Danh từ
Lật mặt

Chi phí tiềm ẩn của việc làm lại do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn thời gian hơn.

"Our team decided to incur some technical debt to meet the project deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical debt".

Phép ẩn dụ từ nợ tài chính

Nợ kỹ thuật là một phép ẩn dụ trực tiếp từ nợ tài chính. Trong cả hai trường hợp, việc vay mượn (chọn giải pháp nhanh, tạm thời) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng đi kèm với 'lãi suất' (chi phí bảo trì, sửa lỗi cao hơn, khó khăn trong phát triển tính năng mới). Nếu không 'trả nợ', chi phí sẽ chồng chất, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và khả năng phát triển lâu dài.

Căng thẳng giữa tốc độ và chất lượng

Trong văn hóa phát triển phần mềm hiện đại, đặc biệt là trong các công ty khởi nghiệp, thường có áp lực phải 'di chuyển nhanh và thử nghiệm' ('move fast and break things'). Triết lý này có thể dẫn đến việc tích lũy nợ kỹ thuật khi các nhóm ưu tiên phát hành sản phẩm nhanh chóng hơn là xây dựng một nền tảng vững chắc. Nhận thức về nợ kỹ thuật giúp các đội cân bằng giữa tốc độ đổi mới và sự bền vững của hệ thống.