(Top Banner Ad)
refactoring
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

refactoring

UK: /ˌriːˈfæktərɪŋ/ • US: /ˌriːˈfæktərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc mã tái cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restructuring existing computer code—changing the factoring—without changing its external behavior.

Vietnamese Meaning

Quá trình tái cấu trúc mã máy tính hiện có—thay đổi cách phân tích—mà không thay đổi hành vi bên ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team spent a week refactoring the code to improve its performance."

    "Nhóm đã dành một tuần để tái cấu trúc mã nhằm cải thiện hiệu suất của nó."

  • "Refactoring is an essential part of agile development."

    "Tái cấu trúc là một phần thiết yếu của phát triển linh hoạt."

  • "We need to dedicate time to refactoring the codebase."

    "Chúng ta cần dành thời gian để tái cấu trúc cơ sở mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refactor Tái cấu trúc (mã nguồn); tổ chức lại mã để cải thiện thiết kế mà không làm thay đổi chức năng bên ngoài.
Noun refactor Một lần thực hiện tái cấu trúc mã (ít phổ biến hơn 'refactoring' khi dùng làm danh từ).
Noun refactoring Quá trình hoặc hành động tái cấu trúc mã nguồn.
Adjective refactored Đã được tái cấu trúc; đã được tổ chức lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
factor
English
refactor
English
refactoring

Nguồn gốc kỹ thuật

Từ 'refactoring' được tạo ra từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và động từ 'factor' (nghĩa là 'phân tích thành các yếu tố'). Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó mô tả hành động tái cấu trúc mã nguồn mà không thay đổi hành vi bên ngoài của phần mềm. Khái niệm này trở nên phổ biến vào những năm 1990, đặc biệt trong cộng đồng phát triển phần mềm Agile để cải thiện chất lượng mã.

Usage Note

Refactoring là một hoạt động quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp cải thiện khả năng đọc, bảo trì và mở rộng của mã nguồn. Nó khác với việc viết lại (rewriting) mã hoàn toàn vì refactoring không thay đổi chức năng mà chỉ cải thiện cấu trúc bên trong. Nó thường được thực hiện theo các bước nhỏ, được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo không có lỗi nào được đưa vào.

Prepositions

for in

* **refactoring for**: chỉ mục đích của việc tái cấu trúc (ví dụ: refactoring for performance). * **refactoring in**: chỉ phạm vi hoặc khu vực của việc tái cấu trúc (ví dụ: refactoring in the user interface).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refactoring
  • perform perform refactoring
    (thực hiện tái cấu trúc)
  • undertake undertake refactoring
    (tiến hành tái cấu trúc)
  • begin begin refactoring
    (bắt đầu tái cấu trúc)
Adjective + refactoring
  • continuous continuous refactoring
    (tái cấu trúc liên tục)
  • major major refactoring
    (tái cấu trúc lớn)
  • necessary necessary refactoring
    (tái cấu trúc cần thiết)
Refactoring + Noun
  • effort refactoring effort
    (nỗ lực tái cấu trúc)
  • tool refactoring tool
    (công cụ tái cấu trúc)
  • process refactoring process
    (quy trình tái cấu trúc)

Idioms

  • technical debt refactoring

    Việc tái cấu trúc để giải quyết 'nợ kỹ thuật' (các vấn đề về thiết kế hoặc mã kém chất lượng tích lũy theo thời gian cần được khắc phục).

    "Our team prioritized technical debt refactoring to improve system stability and maintainability."

    (Nhóm của chúng tôi ưu tiên việc tái cấu trúc nợ kỹ thuật để cải thiện sự ổn định và khả năng bảo trì của hệ thống.)

  • continuous refactoring

    Thực hành tái cấu trúc mã nguồn liên tục, thường xuyên trong quá trình phát triển để duy trì chất lượng và thiết kế tốt.

    "Agile teams often embrace continuous refactoring as a core practice to keep the codebase clean."

    (Các nhóm Agile thường áp dụng tái cấu trúc liên tục như một thực hành cốt lõi để giữ cho mã nguồn sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refactoring

danh từ
Lật mặt

Quá trình tái cấu trúc mã máy tính hiện có—thay đổi cách phân tích—mà không thay đổi hành vi bên ngoài của nó.

"The team spent a week refactoring the code to improve its performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Refactoring code regularly improves its maintainability.
Tái cấu trúc mã thường xuyên cải thiện khả năng bảo trì của nó.
Phủ định
I am not considering refactoring this module right now.
Tôi hiện không xem xét việc tái cấu trúc mô-đun này.
Nghi vấn
Is refactoring the legacy system a priority for the team?
Việc tái cấu trúc hệ thống cũ có phải là ưu tiên của nhóm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team is going to refactor the code next week to improve its performance.
Tuần tới, đội phát triển dự định tái cấu trúc mã để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
They are not going to perform any refactoring on the database until they finish the security audit.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ tái cấu trúc nào trên cơ sở dữ liệu cho đến khi hoàn thành kiểm tra an ninh.
Nghi vấn
Is the software architect going to propose refactoring the legacy system or replacing it completely?
Kiến trúc sư phần mềm có dự định đề xuất tái cấu trúc hệ thống cũ hay thay thế nó hoàn toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refactoring".

Triết lý 'Clean Code'

'Refactoring' là một trụ cột của triết lý 'Clean Code' (Mã sạch) trong phát triển phần mềm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc viết mã dễ đọc, dễ bảo trì và dễ mở rộng. Các nhà phát triển coi refactoring là một kỹ năng cần thiết để giữ cho mã nguồn không bị 'xuống cấp' theo thời gian, tương tự như việc bảo dưỡng định kỳ cho một cỗ máy.

Phần không thể thiếu của phương pháp Agile

Trong các phương pháp phát triển phần mềm Agile như Scrum hay Kanban, refactoring không phải là một nhiệm vụ riêng biệt mà là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển hàng ngày. Các nhóm Agile thường xuyên tái cấu trúc các phần nhỏ của mã để đảm bảo chúng luôn linh hoạt, dễ hiểu và đáp ứng được các yêu cầu thay đổi nhanh chóng của dự án.