(Top Banner Ad)
legal proceedings
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal proceedings

UK: /ˈliːɡəl prəˈsiːdɪŋz/ • US: /ˈliːɡəl proʊˈsiːdɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục pháp lý tố tụng pháp lý quá trình tố tụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or series of actions undertaken in a court of law to determine legal rights and issues.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc một chuỗi các hành động được thực hiện tại tòa án để xác định các quyền và vấn đề pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is involved in legal proceedings regarding patent infringement."

    "Công ty đang tham gia vào các thủ tục pháp lý liên quan đến việc vi phạm bằng sáng chế."

  • "The legal proceedings lasted for several years."

    "Các thủ tục pháp lý kéo dài trong vài năm."

  • "He was forced to withdraw from the legal proceedings due to a lack of funds."

    "Anh ta buộc phải rút khỏi các thủ tục pháp lý do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun procedure thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
proceder
English
legal proceedings

Nguồn Gốc Pháp Lý

Cụm từ "legal proceedings" bắt nguồn từ tiếng Latinh "legalis," nghĩa là 'liên quan đến luật,' và tiếng Pháp cổ "proceder," nghĩa là 'tiến hành.' Vì vậy, "legal proceedings" đề cập đến các hành động được tiến hành theo luật pháp, có một lịch sử lâu đời trong việc giải quyết tranh chấp và duy trì trật tự xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vụ kiện hoặc một quá trình tố tụng pháp lý đang diễn ra. Nó bao gồm các giai đoạn khác nhau, từ việc nộp đơn kiện ban đầu đến phán quyết cuối cùng. 'Legal proceedings' nhấn mạnh tính chính thức và tuân thủ luật pháp của quá trình này. Khác với 'lawsuit' có thể chỉ một vụ kiện cụ thể, 'legal proceedings' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thủ tục hành chính tư pháp khác.

Prepositions

in before against

'In legal proceedings' ám chỉ một hành động diễn ra trong khuôn khổ tố tụng. 'Before legal proceedings' ám chỉ một hành động xảy ra trước khi tố tụng bắt đầu. 'Against legal proceedings' ám chỉ một hành động nhằm chống lại hoặc cản trở quá trình tố tụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal proceedings
  • complex legal proceedings
    (các thủ tục pháp lý phức tạp)
  • formal legal proceedings
    (các thủ tục pháp lý chính thức)
Verb + legal proceedings
  • initiate legal proceedings
    (khởi kiện thủ tục pháp lý)
  • face legal proceedings
    (đối mặt với thủ tục pháp lý)
  • drop legal proceedings
    (hủy bỏ thủ tục pháp lý)

Idioms

  • get caught up in legal proceedings

    bị vướng vào các thủ tục pháp lý

    "He got caught up in legal proceedings after the accident."

    (Anh ấy bị vướng vào các thủ tục pháp lý sau vụ tai nạn.)

  • tie up in legal proceedings

    bị trì hoãn do các thủ tục pháp lý

    "The property sale was tied up in legal proceedings for months."

    (Việc bán bất động sản bị trì hoãn trong nhiều tháng do các thủ tục pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal proceedings

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc một chuỗi các hành động được thực hiện tại tòa án để xác định các quyền và vấn đề pháp lý.

"The company is involved in legal proceedings regarding patent infringement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the legal proceedings are finally over after five long years!
Chà, các thủ tục pháp lý cuối cùng cũng kết thúc sau năm năm dài!
Phủ định
Oh no, the legal proceedings haven't even started yet!
Ôi không, các thủ tục pháp lý thậm chí còn chưa bắt đầu!
Nghi vấn
Good heavens, are the legal proceedings still ongoing?
Lạy chúa, các thủ tục pháp lý vẫn đang tiếp diễn sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to initiate legal proceedings against its competitors more frequently.
Công ty đã từng khởi kiện các đối thủ cạnh tranh của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
They didn't use to involve legal proceedings in such minor disputes.
Họ đã không từng liên quan đến các thủ tục pháp lý trong những tranh chấp nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Did the government use to be more tolerant of delays in legal proceedings?
Chính phủ đã từng khoan dung hơn với sự chậm trễ trong các thủ tục pháp lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal proceedings".

Quyền Được Đại Diện Pháp Lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cơ bản là quyền được đại diện bởi luật sư trong các thủ tục pháp lý. Điều này đảm bảo rằng mọi người, bất kể địa vị xã hội hay tài chính, đều có cơ hội công bằng để bảo vệ quyền lợi của mình.

Tính Công Khai của Phiên Tòa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các phiên tòa thường được công khai, cho phép công chúng và giới truyền thông theo dõi các thủ tục pháp lý. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống tư pháp.