(Top Banner Ad)
legatees
C1
Danh từ C1 Luật

legatees

UK: /ˌleɡəˈtiːz/ • US: /ˌleɡəˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế theo di chúc người nhận di sản thừa kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons who receive a legacy; recipients of personal property or money under a will.

Vietnamese Meaning

Những người nhận di sản thừa kế; người nhận tài sản cá nhân hoặc tiền bạc theo di chúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The will clearly stated the names of all the legatees."

    "Di chúc đã nêu rõ tên của tất cả những người nhận di sản thừa kế."

  • "The legatees gathered to hear the reading of the will."

    "Những người nhận di sản thừa kế đã tập trung để nghe đọc di chúc."

  • "Each of the legatees received a portion of the deceased's estate."

    "Mỗi người nhận di sản thừa kế đều nhận được một phần tài sản của người đã khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legacy Di sản, gia tài (thừa kế)
Verb bequeath Để lại (tài sản) cho ai đó bằng di chúc
Noun bequest Vật được để lại trong di chúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatus
Old French
legate
English
legatee

Nguồn gốc của 'Legatee'

Từ 'legatee' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legatus', có nghĩa là 'người được ủy nhiệm'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'legate', rồi cuối cùng trở thành 'legatee' trong tiếng Anh. Nó liên quan đến việc ai đó được ủy thác hoặc nhận một cái gì đó, thường là tài sản, theo di chúc.

Usage Note

Từ 'legatee' chỉ những người được chỉ định trong di chúc để nhận một phần tài sản cụ thể, khác với 'heir' là người thừa kế theo luật định khi không có di chúc. 'Beneficiary' là thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ người hưởng lợi từ nhiều loại hình quỹ tín thác, hợp đồng bảo hiểm, v.v., không chỉ riêng di chúc.

Prepositions

of to

Khi dùng 'of', nó thường đi kèm với việc mô tả di sản: 'legatee of the estate'. Khi dùng 'to', nó ám chỉ hành động trao tặng: 'bequeathed to the legatees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legatees
  • Principal legatees
    (Những người thừa kế chính)
  • Named legatees
    (Những người thừa kế được nêu tên)
  • Potential legatees
    (Những người thừa kế tiềm năng)
Verb + legatees
  • Inform the legatees
    (Thông báo cho những người thừa kế)
  • Notify the legatees
    (Báo cho những người thừa kế)
  • Identify the legatees
    (Xác định những người thừa kế)

Idioms

  • Come into one's inheritance as legatees

    Thừa hưởng tài sản như những người thừa kế

    "They will come into their inheritance as legatees when their grandfather passes away."

    (Họ sẽ thừa hưởng tài sản như những người thừa kế khi ông nội của họ qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legatees

Danh từ
Lật mặt

Những người nhận di sản thừa kế; người nhận tài sản cá nhân hoặc tiền bạc theo di chúc.

"The will clearly stated the names of all the legatees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legatees".

Di chúc và thừa kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập di chúc để phân chia tài sản cho những người thừa kế (legatees) là một thông lệ phổ biến. Di chúc giúp đảm bảo tài sản được phân chia theo ý muốn của người đã khuất và tránh tranh chấp gia đình.