(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ legatees
C1

legatees

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế theo di chúc người nhận di sản thừa kế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legatees'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người nhận di sản thừa kế; người nhận tài sản cá nhân hoặc tiền bạc theo di chúc.

Definition (English Meaning)

Persons who receive a legacy; recipients of personal property or money under a will.

Ví dụ Thực tế với 'Legatees'

  • "The will clearly stated the names of all the legatees."

    "Di chúc đã nêu rõ tên của tất cả những người nhận di sản thừa kế."

  • "The legatees gathered to hear the reading of the will."

    "Những người nhận di sản thừa kế đã tập trung để nghe đọc di chúc."

  • "Each of the legatees received a portion of the deceased's estate."

    "Mỗi người nhận di sản thừa kế đều nhận được một phần tài sản của người đã khuất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Legatees'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: legatee (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beneficiary(người thụ hưởng)
heir(người thừa kế)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật

Ghi chú Cách dùng 'Legatees'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'legatee' chỉ những người được chỉ định trong di chúc để nhận một phần tài sản cụ thể, khác với 'heir' là người thừa kế theo luật định khi không có di chúc. 'Beneficiary' là thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ người hưởng lợi từ nhiều loại hình quỹ tín thác, hợp đồng bảo hiểm, v.v., không chỉ riêng di chúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

Khi dùng 'of', nó thường đi kèm với việc mô tả di sản: 'legatee of the estate'. Khi dùng 'to', nó ám chỉ hành động trao tặng: 'bequeathed to the legatees'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Legatees'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)