lemon water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước được pha với nước cốt chanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks lemon water every morning."
"Cô ấy uống nước chanh mỗi sáng."
-
"Lemon water is a refreshing drink, especially in the summer."
"Nước chanh là một thức uống giải khát, đặc biệt là vào mùa hè."
-
"Many people believe that lemon water has health benefits."
"Nhiều người tin rằng nước chanh có lợi cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lemon water thường được dùng như một loại đồ uống giải khát, giúp thanh lọc cơ thể, cung cấp vitamin C và hỗ trợ tiêu hóa. Nó thường được so sánh với các loại đồ uống khác như nước cam (orange juice) hoặc nước chanh leo (passion fruit juice), nhưng khác biệt ở hương vị và thành phần dinh dưỡng cụ thể.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ thành phần đi kèm (water with lemon). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (lemon water as a detox drink).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing refreshing lemon water (nước chanh giải khát)
-
cold cold lemon water (nước chanh lạnh)
-
warm warm lemon water (nước chanh ấm)
-
drink drink lemon water (uống nước chanh)
-
make make lemon water (pha nước chanh)
-
serve serve lemon water (phục vụ nước chanh)
Idioms
-
When life gives you lemons, make lemon water
Khi cuộc đời trao cho bạn những quả chanh, hãy pha nước chanh. (Ý chỉ: Hãy biến những điều tồi tệ thành những điều tốt đẹp.)
"I lost my job, but when life gives you lemons, make lemon water. I'm starting my own business."
(Tôi vừa mất việc, nhưng đời cho ta chanh, ta pha nước chanh. Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lemon water
Danh từNước được pha với nước cốt chanh.
"She drinks lemon water every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemon water".
