(Top Banner Ad)
lemon water
A2
Danh từ A2 Đồ uống, ẩm thực

lemon water

UK: /ˈlemən ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈlemən ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước chanh nước cốt chanh pha loãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been flavored with lemon juice.

Vietnamese Meaning

Nước được pha với nước cốt chanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks lemon water every morning."

    "Cô ấy uống nước chanh mỗi sáng."

  • "Lemon water is a refreshing drink, especially in the summer."

    "Nước chanh là một thức uống giải khát, đặc biệt là vào mùa hè."

  • "Many people believe that lemon water has health benefits."

    "Nhiều người tin rằng nước chanh có lợi cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemon quả chanh
Verb lemonade nước chanh

Synonyms

citrus water (nước cam chanh)

Related Words

lime water (nước chanh xanh)infused water (nước ngâm hoa quả)

Subject Area

Đồ uống, ẩm thực

Nguồn gốc của 'lemon water'

Cụm từ 'lemon water' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'lemon' (quả chanh) và 'water' (nước). Quả chanh có nguồn gốc từ châu Á, sau đó lan rộng ra khắp thế giới. Việc sử dụng chanh pha với nước là một cách phổ biến để giải khát và tăng cường sức khỏe từ rất lâu đời.

Usage Note

Lemon water thường được dùng như một loại đồ uống giải khát, giúp thanh lọc cơ thể, cung cấp vitamin C và hỗ trợ tiêu hóa. Nó thường được so sánh với các loại đồ uống khác như nước cam (orange juice) hoặc nước chanh leo (passion fruit juice), nhưng khác biệt ở hương vị và thành phần dinh dưỡng cụ thể.

Prepositions

with as

'with' được dùng để chỉ thành phần đi kèm (water with lemon). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (lemon water as a detox drink).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemon water
  • refreshing refreshing lemon water
    (nước chanh giải khát)
  • cold cold lemon water
    (nước chanh lạnh)
  • warm warm lemon water
    (nước chanh ấm)
Verb + lemon water
  • drink drink lemon water
    (uống nước chanh)
  • make make lemon water
    (pha nước chanh)
  • serve serve lemon water
    (phục vụ nước chanh)

Idioms

  • When life gives you lemons, make lemon water

    Khi cuộc đời trao cho bạn những quả chanh, hãy pha nước chanh. (Ý chỉ: Hãy biến những điều tồi tệ thành những điều tốt đẹp.)

    "I lost my job, but when life gives you lemons, make lemon water. I'm starting my own business."

    (Tôi vừa mất việc, nhưng đời cho ta chanh, ta pha nước chanh. Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemon water

Danh từ
Lật mặt

Nước được pha với nước cốt chanh.

"She drinks lemon water every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemon water".

Sức khỏe và 'lemon water'

Ở phương Tây, nước chanh thường được coi là một thức uống tốt cho sức khỏe, giàu vitamin C và giúp thanh lọc cơ thể. Nhiều người uống nước chanh vào buổi sáng để tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa.