(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lemon
A2

lemon

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả chanh đồ bỏ đi món hàng dởm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lemon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả có múi màu vàng, có nước chua.

Definition (English Meaning)

A yellow citrus fruit with acidic juice.

Ví dụ Thực tế với 'Lemon'

  • "She squeezed the juice of a lemon into her tea."

    "Cô ấy vắt nước cốt chanh vào tách trà."

  • "Lemon juice can be used to clean brass."

    "Nước cốt chanh có thể được dùng để làm sạch đồng thau."

  • "The company sold him a lemon; the computer never worked properly."

    "Công ty đã bán cho anh ta một món hàng dởm; chiếc máy tính không bao giờ hoạt động đúng cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lemon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lemon
  • Adjective: lemony
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp Thành ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Lemon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lemon thường được dùng để làm nước giải khát, gia vị trong nấu ăn, hoặc làm các sản phẩm vệ sinh. Vị chua của nó thường được dùng để cân bằng các hương vị khác. Nó khác với lime (chanh xanh) về màu sắc, hương vị và độ chua.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

"of lemon" thường được dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần từ chanh (ví dụ: a slice of lemon). "with lemon" thường được dùng để chỉ việc thêm chanh vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with lemon).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lemon'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he added lemon to the tea made it taste much better.
Việc anh ấy thêm chanh vào trà làm cho nó ngon hơn nhiều.
Phủ định
Whether she likes lemony desserts is something I don't know.
Việc cô ấy có thích món tráng miệng có vị chanh hay không là điều tôi không biết.
Nghi vấn
Why the lemon was so sour remains a mystery to me.
Tại sao quả chanh lại chua như vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was squeezing a lemon into her tea.
Cô ấy đang vắt một quả chanh vào trà của mình.
Phủ định
They were not adding lemony flavor to the cake batter.
Họ đã không thêm hương vị chanh vào bột bánh.
Nghi vấn
Was he sucking on a lemon while running the marathon?
Có phải anh ấy đã mút một quả chanh khi chạy marathon không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a lemon tree in my garden so I could make lemonade every day.
Tôi ước tôi có một cây chanh trong vườn để tôi có thể làm nước chanh mỗi ngày.
Phủ định
If only the cake wasn't so lemony, I would have enjoyed it more.
Giá mà cái bánh không có quá nhiều vị chanh, tôi đã thích nó hơn.
Nghi vấn
If only he would add some lemon to the fish; wouldn't that make it taste better?
Giá mà anh ấy thêm một ít chanh vào món cá; chẳng phải nó sẽ ngon hơn sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)