lemon
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lemon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả có múi màu vàng, có nước chua.
Ví dụ Thực tế với 'Lemon'
-
"She squeezed the juice of a lemon into her tea."
"Cô ấy vắt nước cốt chanh vào tách trà."
-
"Lemon juice can be used to clean brass."
"Nước cốt chanh có thể được dùng để làm sạch đồng thau."
-
"The company sold him a lemon; the computer never worked properly."
"Công ty đã bán cho anh ta một món hàng dởm; chiếc máy tính không bao giờ hoạt động đúng cách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lemon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lemon
- Adjective: lemony
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lemon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lemon thường được dùng để làm nước giải khát, gia vị trong nấu ăn, hoặc làm các sản phẩm vệ sinh. Vị chua của nó thường được dùng để cân bằng các hương vị khác. Nó khác với lime (chanh xanh) về màu sắc, hương vị và độ chua.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"of lemon" thường được dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần từ chanh (ví dụ: a slice of lemon). "with lemon" thường được dùng để chỉ việc thêm chanh vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with lemon).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lemon'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he added lemon to the tea made it taste much better.
|
Việc anh ấy thêm chanh vào trà làm cho nó ngon hơn nhiều. |
| Phủ định |
Whether she likes lemony desserts is something I don't know.
|
Việc cô ấy có thích món tráng miệng có vị chanh hay không là điều tôi không biết. |
| Nghi vấn |
Why the lemon was so sour remains a mystery to me.
|
Tại sao quả chanh lại chua như vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was squeezing a lemon into her tea.
|
Cô ấy đang vắt một quả chanh vào trà của mình. |
| Phủ định |
They were not adding lemony flavor to the cake batter.
|
Họ đã không thêm hương vị chanh vào bột bánh. |
| Nghi vấn |
Was he sucking on a lemon while running the marathon?
|
Có phải anh ấy đã mút một quả chanh khi chạy marathon không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had a lemon tree in my garden so I could make lemonade every day.
|
Tôi ước tôi có một cây chanh trong vườn để tôi có thể làm nước chanh mỗi ngày. |
| Phủ định |
If only the cake wasn't so lemony, I would have enjoyed it more.
|
Giá mà cái bánh không có quá nhiều vị chanh, tôi đã thích nó hơn. |
| Nghi vấn |
If only he would add some lemon to the fish; wouldn't that make it taste better?
|
Giá mà anh ấy thêm một ít chanh vào món cá; chẳng phải nó sẽ ngon hơn sao? |