(Top Banner Ad)
lemon
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Thành ngữ

lemon

UK: /ˈlemən/ • US: /ˈlemən/

Nghĩa tiếng Việt

quả chanh đồ bỏ đi món hàng dởm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow citrus fruit with acidic juice.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có múi màu vàng, có nước chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She squeezed the juice of a lemon into her tea."

    "Cô ấy vắt nước cốt chanh vào tách trà."

  • "Lemon juice can be used to clean brass."

    "Nước cốt chanh có thể được dùng để làm sạch đồng thau."

  • "The company sold him a lemon; the computer never worked properly."

    "Công ty đã bán cho anh ta một món hàng dởm; chiếc máy tính không bao giờ hoạt động đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemonade nước chanh (thức uống)
Adjective lemony có vị hoặc mùi như chanh; vàng chanh
Noun lemon-drop kẹo chanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
līmūn
Arabic
laymūn
Italian
limone
Old French
limon
English
lemon

Nguồn Gốc Từ 'Lemon'

Từ 'lemon' trong tiếng Anh có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ 'līmūn', sau đó được người Ả Rập tiếp nhận và gọi là 'laymūn'. Khi du nhập vào châu Âu, nó được biến đổi thành 'limone' trong tiếng Ý và 'limon' trong tiếng Pháp cổ, trước khi chính thức trở thành 'lemon' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Lemon thường được dùng để làm nước giải khát, gia vị trong nấu ăn, hoặc làm các sản phẩm vệ sinh. Vị chua của nó thường được dùng để cân bằng các hương vị khác. Nó khác với lime (chanh xanh) về màu sắc, hương vị và độ chua.

Prepositions

of with

"of lemon" thường được dùng để chỉ hương vị hoặc thành phần từ chanh (ví dụ: a slice of lemon). "with lemon" thường được dùng để chỉ việc thêm chanh vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with lemon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemon
  • sour a sour lemon
    (một quả chanh chua)
  • fresh fresh lemons
    (những quả chanh tươi)
  • tart a tart lemon
    (một quả chanh rất chua (chua gắt))
Verb + lemon
  • squeeze squeeze a lemon
    (vắt một quả chanh)
  • slice slice a lemon
    (cắt lát một quả chanh)
  • zest zest a lemon
    (bào vỏ chanh để lấy hương vị)
Noun + lemon
  • lemon lemon juice
    (nước cốt chanh)
  • lemon lemon tree
    (cây chanh)
  • lemon lemon zest
    (vỏ chanh bào (dùng để nấu ăn))

Idioms

  • When life gives you lemons, make lemonade.

    Khi cuộc đời mang đến khó khăn hoặc điều không may, hãy biến chúng thành cơ hội hoặc điều tốt đẹp.

    "I lost my job, but I decided that when life gives you lemons, make lemonade, so I started my own business."

    (Tôi bị mất việc, nhưng tôi nghĩ rằng khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh, nên tôi đã tự mở công việc kinh doanh của mình.)

  • a lemon

    Một món đồ (thường là xe hơi hoặc thiết bị điện tử) bị lỗi nghiêm trọng hoặc không hoạt động đúng cách ngay từ khi mua, không đáng tiền.

    "That used car I bought turned out to be a lemon; it's always in the repair shop."

    (Chiếc xe cũ tôi mua hóa ra là một món đồ bỏ đi; nó cứ nằm mãi ở tiệm sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemon

noun
Lật mặt

Một loại quả có múi màu vàng, có nước chua.

"She squeezed the juice of a lemon into her tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he added lemon to the tea made it taste much better.
Việc anh ấy thêm chanh vào trà làm cho nó ngon hơn nhiều.
Phủ định
Whether she likes lemony desserts is something I don't know.
Việc cô ấy có thích món tráng miệng có vị chanh hay không là điều tôi không biết.
Nghi vấn
Why the lemon was so sour remains a mystery to me.
Tại sao quả chanh lại chua như vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I added a lemon to my tea.
Tôi đã thêm một quả chanh vào trà của tôi.
Phủ định
This cake isn't lemony enough.
Cái bánh này không đủ vị chanh.
Nghi vấn
Do you want lemon in your water?
Bạn có muốn chanh trong nước của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was squeezing a lemon into her tea.
Cô ấy đang vắt một quả chanh vào trà của mình.
Phủ định
They were not adding lemony flavor to the cake batter.
Họ đã không thêm hương vị chanh vào bột bánh.
Nghi vấn
Was he sucking on a lemon while running the marathon?
Có phải anh ấy đã mút một quả chanh khi chạy marathon không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a lemon tree in my garden so I could make lemonade every day.
Tôi ước tôi có một cây chanh trong vườn để tôi có thể làm nước chanh mỗi ngày.
Phủ định
If only the cake wasn't so lemony, I would have enjoyed it more.
Giá mà cái bánh không có quá nhiều vị chanh, tôi đã thích nó hơn.
Nghi vấn
If only he would add some lemon to the fish; wouldn't that make it taste better?
Giá mà anh ấy thêm một ít chanh vào món cá; chẳng phải nó sẽ ngon hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemon".

Chanh và tính axit

Chanh nổi tiếng với vị chua và tính axit mạnh, thường được dùng để làm sạch, khử mùi, và là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào. Trong lịch sử, chanh đã giúp ngăn ngừa bệnh scurvy (bệnh hoại huyết) cho thủy thủ trên các chuyến đi dài.

Biểu tượng cho sản phẩm lỗi

Trong tiếng Anh, 'a lemon' còn dùng để chỉ một sản phẩm, đặc biệt là xe hơi, bị lỗi nghiêm trọng hoặc không hoạt động đúng cách ngay từ khi mua. Khái niệm này thậm chí đã dẫn đến 'lemon laws' (luật chanh) ở một số quốc gia để bảo vệ người tiêu dùng khi mua phải sản phẩm kém chất lượng.