(Top Banner Ad)
lemonade
A2
noun A2 Đồ uống, Thực phẩm

lemonade

UK: /ˌleməˈneɪd/ • US: /ˌleməˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước chanh chanh đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made from lemon juice, water, and sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a pitcher of lemonade for the picnic."

    "Cô ấy đã pha một bình nước chanh cho buổi dã ngoại."

  • "The kids were selling lemonade on the corner."

    "Bọn trẻ đang bán nước chanh ở góc phố."

  • "I'll have a glass of lemonade, please."

    "Cho tôi một ly nước chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemon quả chanh
Adjective lemony có vị chanh, thơm mùi chanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
limonade
Italian
limonata
Arabic
laymūn
Persian
līmū
Sanskrit
nimbū

Nguồn gốc của 'lemonade'

Từ 'lemonade' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'limonade', sau đó là tiếng Ý 'limonata', cả hai đều liên quan đến quả chanh. Cuộc hành trình của từ này còn kéo dài hơn nữa, từ tiếng Ả Rập 'laymūn', tiếng Ba Tư 'līmū' và thậm chí là tiếng Phạn 'nimbū', cho thấy lịch sử lâu đời của thức uống giải khát này trên khắp các nền văn hóa.

Usage Note

Lemonade thường được dùng lạnh và là một thức uống giải khát phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Nó có thể được làm tại nhà hoặc mua sẵn. Trong một số ngữ cảnh (ví dụ: ở Anh), 'lemonade' có thể dùng để chỉ đồ uống có ga vị chanh.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ thành phần bổ sung vào lemonade. Ví dụ: 'Lemonade with mint' (Nước chanh với bạc hà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemonade
  • fresh fresh lemonade
    (nước chanh tươi)
  • homemade homemade lemonade
    (nước chanh tự làm)
  • pink pink lemonade
    (nước chanh hồng)
Verb + lemonade
  • drink drink lemonade
    (uống nước chanh)
  • make make lemonade
    (pha nước chanh)
  • sell sell lemonade
    (bán nước chanh)

Idioms

  • When life gives you lemons, make lemonade

    Khi cuộc sống trao cho bạn những điều tồi tệ, hãy biến chúng thành điều tốt đẹp.

    "My plans fell through, but I decided that when life gives you lemons, make lemonade, and started my own business."

    (Kế hoạch của tôi thất bại, nhưng tôi quyết định biến nguy thành cơ và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemonade

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

"She made a pitcher of lemonade for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemonade, which my grandmother makes every summer, is always refreshing.
Nước chanh, thứ mà bà tôi làm mỗi mùa hè, luôn luôn giải khát.
Phủ định
The lemonade that I bought at the store, which wasn't homemade, didn't taste very good.
Nước chanh mà tôi mua ở cửa hàng, thứ không phải làm tại nhà, không ngon lắm.
Nghi vấn
Is this the lemonade which you told me was so delicious?
Đây có phải là nước chanh mà bạn đã nói với tôi là rất ngon không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were thirsty, I would make lemonade for you now.
Nếu tôi biết bạn khát, tôi đã pha lemonade cho bạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't sold her lemons so cheaply, she wouldn't have enough money to buy lemonade now.
Nếu cô ấy không bán chanh quá rẻ, cô ấy sẽ không đủ tiền mua lemonade bây giờ.
Nghi vấn
If he had brought the sugar, would we be drinking fresh lemonade right now?
Nếu anh ấy mang đường đến, chúng ta có đang uống lemonade tươi ngay bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lemonade is sold at the stadium.
Nước chanh được bán ở sân vận động.
Phủ định
Lemonade was not made at home yesterday.
Nước chanh không được làm ở nhà ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will lemonade be served at the party?
Nước chanh sẽ được phục vụ tại bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemonade".

Lemonade Stands

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, trẻ em thường mở các quầy bán nước chanh (lemonade stands) để kiếm tiền vào mùa hè. Đây là một truyền thống phổ biến dạy trẻ về kinh doanh và trách nhiệm.