lemonade
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lemonade'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống được làm từ nước cốt chanh, nước và đường.
Ví dụ Thực tế với 'Lemonade'
-
"She made a pitcher of lemonade for the picnic."
"Cô ấy đã pha một bình nước chanh cho buổi dã ngoại."
-
"The kids were selling lemonade on the corner."
"Bọn trẻ đang bán nước chanh ở góc phố."
-
"I'll have a glass of lemonade, please."
"Cho tôi một ly nước chanh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lemonade'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lemonade
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lemonade'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lemonade thường được dùng lạnh và là một thức uống giải khát phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Nó có thể được làm tại nhà hoặc mua sẵn. Trong một số ngữ cảnh (ví dụ: ở Anh), 'lemonade' có thể dùng để chỉ đồ uống có ga vị chanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đi với 'with' để chỉ thành phần bổ sung vào lemonade. Ví dụ: 'Lemonade with mint' (Nước chanh với bạc hà).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lemonade'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lemonade, which my grandmother makes every summer, is always refreshing.
|
Nước chanh, thứ mà bà tôi làm mỗi mùa hè, luôn luôn giải khát. |
| Phủ định |
The lemonade that I bought at the store, which wasn't homemade, didn't taste very good.
|
Nước chanh mà tôi mua ở cửa hàng, thứ không phải làm tại nhà, không ngon lắm. |
| Nghi vấn |
Is this the lemonade which you told me was so delicious?
|
Đây có phải là nước chanh mà bạn đã nói với tôi là rất ngon không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Lemonade is sold at the stadium.
|
Nước chanh được bán ở sân vận động. |
| Phủ định |
Lemonade was not made at home yesterday.
|
Nước chanh không được làm ở nhà ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Will lemonade be served at the party?
|
Nước chanh sẽ được phục vụ tại bữa tiệc chứ? |