(Top Banner Ad)
letterform
C1
danh từ C1 Thiết kế đồ họa, In ấn, Kiểu chữ (Typography)

letterform

UK: /ˈlɛtəˌfɔːm/ • US: /ˈlɛtərˌfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng chữ dạng chữ kiểu dáng chữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shape and design of a letter in a particular typeface.

Vietnamese Meaning

Hình dạng và thiết kế của một chữ cái trong một kiểu chữ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letterforms in this font are very elegant."

    "Các letterform trong font chữ này rất thanh lịch."

  • "The designer carefully considered the letterform of each character."

    "Nhà thiết kế đã xem xét cẩn thận letterform của từng ký tự."

  • "Different letterforms can evoke different emotions."

    "Các letterform khác nhau có thể gợi lên những cảm xúc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun letter chữ cái
Noun form hình thức, dạng
Adjective formal trang trọng, chính thức
Verb format định dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, In ấn, Kiểu chữ (Typography)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Old French
letre
English
letter
English
form
English
letterform

Nguồn gốc của Letterform

Từ 'letterform' kết hợp giữa 'letter' (chữ cái), có nguồn gốc từ 'littera' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chữ viết' và 'form' (hình dạng), có nghĩa là hình thức hoặc cấu trúc. Vì vậy, 'letterform' chỉ đơn giản là hình dạng của một chữ cái.

Usage Note

Thuật ngữ 'letterform' tập trung vào hình thức trực quan của chữ cái. Nó khác với 'character' (ký tự), vốn là một khái niệm trừu tượng hơn. 'Glyph' là một thuật ngữ liên quan, chỉ một biểu diễn cụ thể của một letterform trong một font chữ cụ thể. Ví dụ, chữ 'a' có thể có nhiều letterform khác nhau tùy thuộc vào kiểu chữ (ví dụ: Arial, Times New Roman, Helvetica).

Prepositions

of in

‘Letterform of’ được dùng để chỉ letterform thuộc về một font chữ/kiểu chữ cụ thể. ‘Letterform in’ được dùng để chỉ letterform xuất hiện trong một văn bản hoặc thiết kế cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letterform
  • distinct distinct letterform
    (hình dạng chữ cái khác biệt)
  • elegant elegant letterform
    (hình dạng chữ cái thanh lịch)
  • modern modern letterform
    (hình dạng chữ cái hiện đại)
Verb + letterform
  • study study letterform
    (nghiên cứu hình dạng chữ cái)
  • design design letterform
    (thiết kế hình dạng chữ cái)
  • analyze analyze letterform
    (phân tích hình dạng chữ cái)

Idioms

  • To the letter

    chính xác, theo đúng nghĩa đen

    "I followed his instructions to the letter."

    (Tôi làm theo hướng dẫn của anh ấy một cách chính xác.)

  • Kill the letter of the law

    Tuân thủ luật pháp một cách cứng nhắc, không linh hoạt.

    "The bureaucrat killed the letter of the law without considering the people involved"

    (Viên chức cứng nhắc tuân thủ luật mà không xem xét đến những người có liên quan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letterform

danh từ
Lật mặt

Hình dạng và thiết kế của một chữ cái trong một kiểu chữ cụ thể.

"The letterforms in this font are very elegant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letterform".

Typographic Design

Thiết kế chữ (Typographic design) là một ngành nghệ thuật và kỹ thuật liên quan đến việc sắp xếp chữ cái (letterforms) sao cho chúng trở nên dễ đọc, hấp dẫn và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Nó có vai trò quan trọng trong thiết kế đồ họa, quảng cáo và xuất bản.

Calligraphy

Thư pháp (Calligraphy) là nghệ thuật viết chữ đẹp, thường được thực hiện bằng bút lông hoặc các loại bút đặc biệt khác. Trong thư pháp, hình dạng chữ cái (letterform) được trau chuốt tỉ mỉ, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.