(Top Banner Ad)
leveled
B2
Động từ (quá khứ/phân từ) B2 Tổng quát

leveled

UK: /ˈlevəld/ • US: /ˈlevəld/

Nghĩa tiếng Việt

san bằng làm phẳng cân bằng bình đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'level'. To make or become level; to knock down or destroy.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'level'. Làm cho bằng phẳng hoặc trở nên bằng phẳng; đánh đổ hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was leveled during the war."

    "Thành phố đã bị san phẳng trong chiến tranh."

  • "The carpenter leveled the floor before laying the tiles."

    "Người thợ mộc đã làm phẳng sàn nhà trước khi lát gạch."

  • "The playing field was leveled to ensure a fair competition."

    "Sân chơi đã được san bằng để đảm bảo một cuộc thi công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb level làm phẳng, san bằng; nhắm vào
Noun level mức độ, cấp độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Adverb levelly một cách bằng phẳng
Noun leveling sự làm phẳng, sự san bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
libella (level, balance)
Old French
nivel
Middle English
level

Nguồn gốc của 'Leveled'

Từ 'leveled' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'libella', có nghĩa là 'cái cân bằng' hoặc 'mực nước'. Người La Mã cổ đại sử dụng các công cụ dựa trên nguyên tắc này để xây dựng các công trình thẳng và ngang. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

'Leveled' có thể chỉ hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng (ví dụ: san đất), hoặc hành động phá hủy hoàn toàn một công trình (ví dụ: san bằng một thành phố). Context rất quan trọng để xác định ý nghĩa chính xác.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', thường mang ý nghĩa làm cho bằng phẳng với một cái gì đó khác. Ví dụ: The playing field was leveled with the surrounding terrain.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leveled
  • completely completely leveled the building
    (san bằng hoàn toàn tòa nhà)
  • partially partially leveled the ground
    (san bằng một phần mặt đất)
  • almost almost leveled the city
    (gần như san bằng thành phố)
Adjective + leveled
  • evenly evenly leveled surface
    (bề mặt được san bằng một cách đồng đều)
  • carefully carefully leveled platform
    (bệ được san bằng cẩn thận)
  • newly newly leveled area
    (khu vực mới được san bằng)

Idioms

  • level the playing field

    tạo sân chơi bình đẳng

    "The new regulations are designed to level the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới được thiết kế để tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • level with someone

    thành thật với ai đó

    "I'm going to level with you, I don't think you're ready for this job."

    (Tôi sẽ thành thật với bạn, tôi không nghĩ bạn đã sẵn sàng cho công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leveled

Động từ (quá khứ/phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'level'. Làm cho bằng phẳng hoặc trở nên bằng phẳng; đánh đổ hoặc phá hủy.

"The city was leveled during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the land was leveled, the construction crew began building the foundation.
Sau khi mặt đất được san bằng, đội xây dựng bắt đầu xây dựng nền móng.
Phủ định
Unless the playing field is leveled, the game cannot proceed safely.
Trừ khi sân chơi được san bằng, trò chơi không thể tiếp tục một cách an toàn.
Nghi vấn
If the road is leveled properly, will the drainage issues be resolved?
Nếu con đường được san bằng đúng cách, liệu các vấn đề thoát nước có được giải quyết không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew had leveled the ground properly, the building would have been perfectly aligned.
Nếu đội xây dựng đã san bằng mặt đất đúng cách, tòa nhà đã được căn chỉnh hoàn hảo.
Phủ định
If the earthquake had not leveled the city, we would not have needed to rebuild everything from scratch.
Nếu trận động đất không san phẳng thành phố, chúng ta đã không cần phải xây dựng lại mọi thứ từ đầu.
Nghi vấn
Would the competition have been fairer if the playing field had been leveled?
Cuộc thi có công bằng hơn không nếu sân chơi đã được san bằng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leveled".

Xây dựng và San lấp Mặt bằng

Trong văn hóa phương Tây, việc san lấp mặt bằng thường gắn liền với sự phát triển và xây dựng. Việc tạo ra một nền tảng vững chắc, bằng phẳng là bước quan trọng trong xây dựng các công trình lớn, biểu thị sự ổn định và tiến bộ.