(Top Banner Ad)
tense
B2
tính từ B2

tense

UK: /tens/ • US: /tɛns/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng lo lắng thì (trong ngữ pháp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anxious, worried, or nervous.

Vietnamese Meaning

Lo lắng, căng thẳng, bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was very tense as she waited for the results."

    "Cô ấy rất căng thẳng khi chờ đợi kết quả."

  • "The atmosphere in the room was very tense."

    "Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng."

  • "The situation is becoming increasingly tense."

    "Tình hình đang ngày càng trở nên căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension sự căng thẳng, sức căng
Adverb tensely một cách căng thẳng
Verb intensify làm căng thẳng thêm, tăng cường
Adjective intensive chuyên sâu, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tend-
Latin
tendere
Latin
tensus
Old French
tens
English
tense

Nguồn gốc của tính từ và động từ 'tense'

Tính từ và động từ 'tense' có nguồn gốc từ từ tiếng Latin 'tendere' (nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra') và dạng quá khứ phân từ của nó là 'tensus'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'tens' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một sợi dây bị kéo căng, hoặc cơ bắp bị co lại.

Nguồn gốc của danh từ 'tense' (ngữ pháp)

Thú vị thay, danh từ 'tense' dùng trong ngữ pháp (thì của động từ) lại có nguồn gốc khác. Nó đến từ từ tiếng Latin 'tempus' (nghĩa là 'thời gian'). Từ này cũng đi qua tiếng Pháp cổ ('tens' – thời gian) trước khi trở thành 'tense' trong tiếng Anh, tạo ra một sự trùng hợp về mặt chính tả nhưng lại có nghĩa và lịch sử khác biệt.

Usage Note

Tính từ 'tense' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của một người khi họ cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng. Nó khác với 'anxious' ở chỗ 'tense' thường liên quan đến sự căng cứng về thể chất, ví dụ như cơ bắp căng cứng. So với 'nervous', 'tense' có thể ám chỉ một mức độ lo lắng cao hơn và kéo dài hơn. 'Stressed' cũng có nghĩa là căng thẳng, nhưng 'tense' nhấn mạnh sự căng cứng và bồn chồn hơn.

Prepositions

about with

'Tense about' được sử dụng khi bạn đang căng thẳng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was tense about the exam.' 'Tense with' thường được sử dụng để mô tả sự căng thẳng gây ra bởi một cảm xúc mạnh mẽ nào đó. Ví dụ: 'She was tense with anger.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tense
  • very very tense
    (rất căng thẳng)
  • increasingly increasingly tense
    (ngày càng căng thẳng)
  • politically politically tense
    (căng thẳng về mặt chính trị)
Verb + tense
  • feel feel tense
    (cảm thấy căng thẳng)
  • become become tense
    (trở nên căng thẳng)
  • make someone make someone tense
    (làm ai đó căng thẳng)
Tense + Noun
  • tense tense atmosphere
    (không khí căng thẳng)
  • tense tense moment
    (khoảnh khắc căng thẳng)
  • tense tense situation
    (tình hình căng thẳng)

Idioms

  • tense up

    trở nên căng thẳng (về thể chất hoặc tinh thần)

    "She tends to tense up before big presentations."

    (Cô ấy có xu hướng trở nên căng thẳng trước những buổi thuyết trình lớn.)

  • a tense situation/moment

    một tình huống/khoảnh khắc căng thẳng

    "There was a tense situation between the two rival teams."

    (Đã có một tình huống căng thẳng giữa hai đội đối thủ.)

  • to be tense with (something)

    căng thẳng vì/với (một cảm xúc, nguyên nhân nào đó)

    "He was tense with anticipation as he waited for the results."

    (Anh ấy căng thẳng vì sự mong đợi khi chờ đợi kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tense

tính từ
Lật mặt

Lo lắng, căng thẳng, bồn chồn.

"She was very tense as she waited for the results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tense".

Quản lý căng thẳng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc nhận diện và quản lý sự căng thẳng (tension) là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất. Các phương pháp như thiền, yoga, tập thể dục và tư vấn tâm lý thường được khuyến khích để giảm bớt sự căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

Tạo kịch tính trong kể chuyện và giải trí

Khái niệm 'tension' (sự căng thẳng, kịch tính) là yếu tố then chốt trong điện ảnh, văn học và kịch nghệ phương Tây. Các nhà làm phim và nhà văn thường sử dụng các kỹ thuật để xây dựng sự căng thẳng, giữ chân khán giả và tạo ra trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, từ đó giúp câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.