(Top Banner Ad)
equalized
B2
tính từ B2 Tổng quát

equalized

UK: /ˈiːkwəˌlaɪzd/ • US: /ˈiːkwəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được cân bằng được làm cho bằng nhau được san bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made equal or uniform.

Vietnamese Meaning

Đã được làm cho bằng nhau hoặc đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The score was equalized in the final minute of the game."

    "Tỉ số đã được cân bằng vào phút cuối cùng của trận đấu."

  • "The company equalized the salaries of men and women in similar positions."

    "Công ty đã cân bằng mức lương của nam và nữ ở các vị trí tương tự."

  • "The playing field was equalized with the new regulations."

    "Sân chơi đã được cân bằng nhờ các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal
Noun equality
Verb equalize
Noun equalizer
Adverb equally

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Late Latin
aequālizō
English
equalize
English
equalized

Nguồn gốc từ 'ngang bằng'

Từ 'equalized' có gốc từ tiếng Latin 'aequus' mang nghĩa 'cấp độ, bằng phẳng, công bằng'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'aequalis' (ngang bằng) trong tiếng Latin, rồi 'egal' trong tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh với động từ 'equalize' (làm cho bằng nhau, san bằng) và dạng quá khứ phân từ 'equalized' (đã được làm cho bằng nhau hoặc ở trạng thái bằng nhau).

Usage Note

Tính từ 'equalized' thường được dùng để mô tả một tình trạng hoặc kết quả sau khi một quá trình cân bằng hoặc làm cho bằng nhau đã diễn ra. Ví dụ: 'an equalized playing field' (một sân chơi công bằng). Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoặc điều chỉnh để đạt được sự cân bằng.
Là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ 'equalize'. Thường được sử dụng trong các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và câu bị động. Ví dụ: 'The pressure was equalized' (Áp suất đã được cân bằng). So sánh với 'balanced' (cân bằng), 'leveled' (san bằng). 'Equalized' nhấn mạnh quá trình làm cho bằng nhau, trong khi 'balanced' chỉ trạng thái cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + equalized
  • fully fully equalized
    (được san bằng hoàn toàn)
  • partially partially equalized
    (được san bằng một phần)
  • effectively effectively equalized
    (được san bằng hiệu quả)
Equalized + Noun
  • equalized score equalized score
    (tỉ số hòa, tỉ số đã được san bằng)
  • equalized pressure equalized pressure
    (áp suất cân bằng)
  • equalized opportunities equalized opportunities
    (cơ hội bình đẳng)
Verb + (be/become) equalized
  • was was equalized
    (đã được san bằng)
  • has been has been equalized
    (đã được san bằng (tính đến hiện tại))
  • to get to get equalized
    (để được san bằng)

Idioms

  • the playing field has been equalized

    sân chơi đã được san bằng (mọi người có cơ hội như nhau)

    "With the new regulations, the playing field has been equalized for smaller businesses."

    (Với các quy định mới, sân chơi đã được san bằng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn.)

  • an equalized score

    tỉ số hòa, tỉ số đã được san bằng

    "The late goal resulted in an equalized score, much to the crowd's excitement."

    (Bàn thắng muộn đã dẫn đến một tỉ số hòa, khiến đám đông rất phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equalized

tính từ
Lật mặt

Đã được làm cho bằng nhau hoặc đồng đều.

"The score was equalized in the final minute of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equalized".

Thể thao và Sự công bằng

Trong thể thao, khái niệm 'equalized score' (tỉ số hòa) là rất quan trọng, đặc biệt trong các trận đấu kịch tính. Nó tượng trưng cho sự công bằng, nơi cả hai đội đều có cơ hội giành chiến thắng hoặc ít nhất là không thua, phản ánh nỗ lực và kỹ năng ngang nhau tại thời điểm đó.

Bình đẳng xã hội

Trong bối cảnh xã hội, 'equalized' thường liên quan đến việc 'san bằng' các điều kiện hoặc cơ hội để đảm bảo sự công bằng cho mọi người. Ví dụ, 'equalized opportunities' (cơ hội bình đẳng) là một mục tiêu quan trọng trong các chính sách xã hội nhằm giảm bớt khoảng cách và bất bình đẳng giữa các nhóm người khác nhau.