(Top Banner Ad)
levy rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

levy rate

UK: /ˈlevi reɪt/ • US: /ˈlɛvi reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thu mức thuế mức phí tỷ lệ lệ phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage or amount at which a levy is imposed.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền mà một khoản thuế, phí hoặc lệ phí được áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the levy rate on imported goods."

    "Chính phủ đã tăng tỷ lệ thuế đối với hàng hóa nhập khẩu."

  • "The current levy rate is insufficient to cover the costs."

    "Tỷ lệ thu hiện tại không đủ để trang trải chi phí."

  • "A higher levy rate could discourage investment."

    "Một tỷ lệ thu cao hơn có thể làm nản lòng đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb levy Đánh thuế, trưng thu
Noun levy Sự đánh thuế, sự trưng thu; số tiền thuế

Synonyms

tax rate (tỷ lệ thuế)charge rate (tỷ lệ phí)

Related Words

tax base (cơ sở tính thuế)excise duty (thuế tiêu thụ đặc biệt)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
levy
Old French
lever
Latin
levare

Nguồn gốc của 'Levy'

Từ 'levy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'levare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'thu thập'. Ban đầu, nó ám chỉ việc nâng lính hoặc thu thuế. Hãy tưởng tượng những người lính La Mã cổ đại được 'nâng lên' để đi chiến đấu, hoặc thuế được 'thu thập' để tài trợ cho đế chế! Ý nghĩa này dần dần phát triển thành việc áp đặt hoặc thu một khoản phí, thuế hoặc tiền phạt.

Usage Note

Cụm từ 'levy rate' thường được sử dụng trong bối cảnh thuế, phí, đóng góp bắt buộc (ví dụ: cho bảo hiểm xã hội), hoặc các khoản thu khác do chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền áp đặt. Nó thể hiện mức độ của khoản thu so với một cơ sở tính toán nào đó (ví dụ: thu nhập, giá trị tài sản).

Prepositions

at on

'at' được dùng để chỉ tỷ lệ cụ thể mà levy được áp dụng (Ví dụ: 'The levy rate is set at 5%'). 'on' được dùng để chỉ đối tượng hoặc cơ sở mà levy được áp dụng (Ví dụ: 'The levy rate on property sales is under review').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + levy rate
  • high levy rate
    (mức thuế cao)
  • low levy rate
    (mức thuế thấp)
  • current levy rate
    (mức thuế hiện hành)
Verb + levy rate
  • increase the levy rate
    (tăng mức thuế)
  • reduce the levy rate
    (giảm mức thuế)
  • set the levy rate
    (thiết lập mức thuế)

Idioms

  • Across-the-board levy rate

    Mức thuế áp dụng đồng đều cho tất cả các đối tượng

    "The government imposed an across-the-board levy rate on all imports."

    (Chính phủ áp dụng mức thuế đồng đều lên tất cả hàng nhập khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levy rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền mà một khoản thuế, phí hoặc lệ phí được áp dụng.

"The government increased the levy rate on imported goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levy rate".

Thuế và Dịch vụ Công

Ở nhiều quốc gia phương Tây, mức thuế (levy rate) có vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. Việc tranh luận về mức thuế thường xoay quanh việc cân bằng giữa gánh nặng thuế cho người dân và khả năng cung cấp các dịch vụ cần thiết của chính phủ.