(Top Banner Ad)
lien
C1
danh từ C1 Luật

lien

UK: /ˈliː.ən/ • US: /ˈliː.ən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lưu giữ quyền cầm giữ quyền thế chấp (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a right to keep possession of property belonging to another person until a debt owed by that person is discharged.

Vietnamese Meaning

quyền giữ tài sản của người khác cho đến khi người đó trả hết nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank has a lien on the car until the loan is repaid."

    "Ngân hàng có quyền giữ chiếc xe cho đến khi khoản vay được trả hết."

  • "A mechanic can place a lien on a car if the repair bill is not paid."

    "Một thợ sửa xe có thể đặt quyền giữ xe nếu hóa đơn sửa chữa không được thanh toán."

  • "The government can place a tax lien on property for unpaid taxes."

    "Chính phủ có thể áp đặt quyền giữ tài sản đối với thuế chưa nộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lien Ghi nợ (vào tài sản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligamen
Old French
lien
English
lien

Nguồn gốc của 'lien'

Từ 'lien' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligamen', có nghĩa là 'dây buộc, sự trói buộc'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'lien'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung về một sự ràng buộc, nhưng dần dần trở nên chuyên biệt trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một quyền lợi hợp pháp đối với tài sản của người khác như một sự bảo đảm cho một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Usage Note

Từ 'lien' trong tiếng Anh pháp lý đề cập đến một quyền hợp pháp hoặc yêu sách của một người cho tài sản của người khác như một sự đảm bảo cho một khoản nợ hoặc nghĩa vụ. Nó cho phép người giữ lien có quyền yêu cầu bán tài sản để thu hồi nợ nếu con nợ không thanh toán. 'Lien' khác với 'mortgage' (thế chấp) ở chỗ 'mortgage' thường liên quan đến bất động sản và được tạo ra thông qua một thỏa thuận, trong khi 'lien' có thể phát sinh theo luật định hoặc do các yếu tố khác. 'Lien' cũng khác với 'pledge' (cầm cố) ở chỗ 'pledge' yêu cầu chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho người cho vay, trong khi 'lien' thì không.

Prepositions

on against

'Lien on' được sử dụng để chỉ ra rằng một lien được gắn vào một tài sản cụ thể. Ví dụ: 'There is a lien on the property.' ('Lien against' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nó chống lại tài sản đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lien
  • mechanic's lien
    (quyền giữ lại tài sản của thợ sửa chữa (để đảm bảo thanh toán))
  • tax lien
    (quyền giữ lại tài sản do nợ thuế)
  • statutory lien
    (quyền giữ lại tài sản theo luật định)
Verb + lien
  • place a lien
    (đặt một quyền giữ lại tài sản)
  • file a lien
    (nộp đơn yêu cầu quyền giữ lại tài sản)
  • remove a lien
    (gỡ bỏ quyền giữ lại tài sản)

Idioms

  • place/put a lien on (something)

    Thực hiện quyền xiết nợ đối với (tài sản gì đó)

    "The bank placed a lien on his house after he defaulted on his mortgage."

    (Ngân hàng thực hiện quyền xiết nợ căn nhà của anh ta sau khi anh ta không trả được nợ thế chấp.)

  • have a lien on (something)

    Có quyền xiết nợ đối với (tài sản gì đó)

    "The contractor has a lien on the property until he is paid for his work."

    (Nhà thầu có quyền xiết nợ tài sản cho đến khi anh ta được trả tiền cho công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lien

danh từ
Lật mặt

quyền giữ tài sản của người khác cho đến khi người đó trả hết nợ.

"The bank has a lien on the car until the loan is repaid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank placed a lien on his property.
Ngân hàng đặt một khoản thế chấp lên tài sản của anh ấy.
Phủ định
The debtor did not have a lien on the assets.
Người nợ không có quyền thế chấp đối với tài sản.
Nghi vấn
Does the IRS have a lien against his wages?
Sở Thuế vụ có quyền thế chấp đối với tiền lương của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lien".

Ý nghĩa của Lien trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'lien' đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người cho vay hoặc người cung cấp dịch vụ. Nó cho phép họ thu hồi nợ hoặc chi phí dịch vụ bằng cách giữ lại hoặc bán tài sản của người nợ nếu người nợ không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Điều này tạo ra một cơ chế bảo đảm công bằng và hiệu quả cho các giao dịch tài chính.