(Top Banner Ad)
encumbrance
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh tế, Tổng quát

encumbrance

UK: /ɪnˈkʌmbrəns/ • US: /ɪnˈkʌmbrəns/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng vật cản trở trở ngại gánh nặng pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burden or impediment.

Vietnamese Meaning

Gánh nặng hoặc vật cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loan placed an encumbrance on their property."

    "Khoản vay đã tạo ra một gánh nặng pháp lý lên tài sản của họ."

  • "The old laws were seen as an encumbrance to progress."

    "Những luật lệ cũ được xem là một trở ngại cho sự tiến bộ."

  • "He saw his family as an encumbrance."

    "Anh ta xem gia đình mình như một gánh nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encumbrance gánh nặng, chướng ngại vật, vật cản; quyền thế chấp, ràng buộc pháp lý
Verb encumber làm nặng gánh, cản trở, gây khó dễ; buộc (tài sản) bằng thế chấp
Adjective unencumbered không bị gánh nặng, không bị cản trở; không bị ràng buộc pháp lý
Adjective encumbered bị gánh nặng, bị cản trở; bị ràng buộc pháp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus
Vulgar Latin
combrus
Old French
encombrer
Middle English
encumbrance
English
encumbrance

Nguồn Gốc Của 'Encumbrance'

Từ 'encumbrance' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'cumulus' có nghĩa là 'đống, chất đống'. Qua tiếng Latin bình dân 'combrus' (chất đống, chướng ngại vật) rồi đến tiếng Pháp cổ 'encombrer' ('gây cản trở, làm nặng gánh'), từ này cuối cùng đã du nhập vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó chất đống hoặc cản trở, làm cho việc di chuyển hoặc sử dụng một thứ gì đó (như tài sản) trở nên khó khăn hơn.

Usage Note

Từ 'encumbrance' thường dùng để chỉ những vật cản, gánh nặng về mặt vật chất, tài chính, hoặc pháp lý. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'burden' hay 'impediment'. Cần phân biệt với 'hindrance', từ này thường ám chỉ sự cản trở về mặt hành động hoặc tiến trình.

Prepositions

on upon

Khi dùng với giới từ 'on' hoặc 'upon', 'encumbrance' thường chỉ một gánh nặng hoặc trách nhiệm đè lên ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ, 'an encumbrance on the land' (một gánh nặng pháp lý trên mảnh đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encumbrance
  • financial financial encumbrance
    (gánh nặng tài chính)
  • legal legal encumbrance
    (ràng buộc pháp lý)
  • heavy heavy encumbrance
    (gánh nặng lớn/nặng nề)
  • minor minor encumbrance
    (gánh nặng nhỏ, ràng buộc không đáng kể)
Verb + encumbrance
  • remove remove an encumbrance
    (loại bỏ gánh nặng/ràng buộc)
  • clear clear an encumbrance
    (xóa bỏ quyền thế chấp/ràng buộc (trên tài sản))
  • avoid avoid an encumbrance
    (tránh một gánh nặng/ràng buộc)
  • place place an encumbrance on
    (đặt một quyền thế chấp/ràng buộc lên (tài sản))

Idioms

  • free and clear of all encumbrances

    hoàn toàn không có gánh nặng, ràng buộc pháp lý hay nợ nần

    "The house was sold free and clear of all encumbrances."

    (Ngôi nhà được bán hoàn toàn không có bất kỳ gánh nặng hay ràng buộc pháp lý nào.)

  • a personal encumbrance

    một gánh nặng cá nhân (thường là người phụ thuộc hoặc trách nhiệm)

    "He felt his elderly parents were becoming a personal encumbrance."

    (Anh ấy cảm thấy bố mẹ già của mình đang trở thành một gánh nặng cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encumbrance

noun
Lật mặt

Gánh nặng hoặc vật cản trở.

"The loan placed an encumbrance on their property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome every encumbrance, she needed a detailed plan.
Để vượt qua mọi trở ngại, cô ấy cần một kế hoạch chi tiết.
Phủ định
He chose not to view the debt as an encumbrance, but as a challenge.
Anh ấy chọn không xem khoản nợ là một gánh nặng, mà là một thử thách.
Nghi vấn
Why do you want to treat these regulations as an encumbrance to progress?
Tại sao bạn lại muốn coi những quy định này là một trở ngại cho sự tiến bộ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The large mortgage was a significant encumbrance on their finances.
Khoản thế chấp lớn là một gánh nặng đáng kể đối với tài chính của họ.
Phủ định
She felt no encumbrance in pursuing her dreams after paying off her debts.
Cô ấy không cảm thấy gánh nặng nào khi theo đuổi ước mơ của mình sau khi trả hết nợ.
Nghi vấn
Is the legal encumbrance on the property preventing its sale?
Gánh nặng pháp lý đối với tài sản có đang cản trở việc bán nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber had removed every encumbrance before he started his ascent.
Người leo núi đã loại bỏ mọi gánh nặng trước khi bắt đầu leo trèo.
Phủ định
She had not considered the emotional encumbrance of the secret she carried.
Cô ấy đã không xem xét gánh nặng cảm xúc của bí mật mà cô ấy mang theo.
Nghi vấn
Had the business shed its financial encumbrance by the end of the fiscal year?
Doanh nghiệp đã loại bỏ được gánh nặng tài chính vào cuối năm tài chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encumbrance".

Quyền Thế Chấp Tài Sản và Bất Động Sản

Trong lĩnh vực luật pháp phương Tây, đặc biệt là liên quan đến bất động sản, 'encumbrance' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó dùng để chỉ các quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý mà bên thứ ba có thể có đối với một tài sản, hạn chế khả năng chuyển nhượng hoặc sử dụng tài sản đó một cách tự do (ví dụ: thế chấp, quyền sử dụng đất, quyền ưu tiên hoặc các khoản nợ). Một tài sản 'free from encumbrance' (không có quyền thế chấp/ràng buộc) thường có giá trị cao hơn vì người mua sẽ sở hữu nó một cách hoàn toàn không vướng bận.

Lối Sống Tối Giản và Khái Niệm 'Encumbrance'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự trỗi dậy của phong trào sống tối giản, khái niệm 'encumbrance' được mở rộng ra ngoài nghĩa pháp lý. Nó có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì gây gánh nặng cho cuộc sống của một người – dù là vật chất (quá nhiều đồ đạc), tài chính (nợ nần) hay tinh thần (những lo lắng không cần thiết). Nhiều người theo đuổi lối sống tối giản thường tìm cách loại bỏ các 'encumbrances' này để đạt được sự tự do, thanh thản và tập trung vào những giá trị thực sự quan trọng.