(Top Banner Ad)
life imprisonment
C1
noun C1 Luật pháp

life imprisonment

UK: /ˈlaɪf ɪmˈprɪzənmənt/ • US: /ˈlaɪf ɪmˈprɪzənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tù chung thân án chung thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the punishment of being put in prison for the rest of your life

Vietnamese Meaning

hình phạt tống giam một người vào tù suốt quãng đời còn lại của họ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to life imprisonment for his crimes."

    "Anh ta bị kết án tù chung thân vì những tội ác của mình."

  • "The judge handed down a sentence of life imprisonment."

    "Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân."

  • "Life imprisonment without parole is the most severe sentence in many countries."

    "Tù chung thân không ân xá là bản án nghiêm khắc nhất ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Noun imprisonment sự giam cầm, sự bỏ tù
Verb live sống
Verb imprison giam cầm, bỏ tù
Adjective lively sống động, hoạt bát
Adjective lifelong suốt đời
Adjective imprisoned bị giam cầm, bị bỏ tù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
Middle English
lif
English
life
Latin
imprensiōnem
Old French
emprisonnement
Middle English
emprisonment
English
imprisonment

Nguồn gốc từ 'Life' (Cuộc sống)

Từ 'life' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *lībam, mang ý nghĩa 'cuộc sống, cơ thể'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'līf' trong tiếng Anh cổ và 'lif' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'life' như ngày nay, luôn gắn liền với sự tồn tại, sinh lực và trải nghiệm của con người.

Nguồn gốc từ 'Imprisonment' (Sự giam giữ)

Từ 'imprisonment' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'imprensiōnem', có nghĩa là 'sự bắt giữ, sự cầm tù'. Qua tiếng Pháp cổ 'emprisonnement', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và sau đó trở thành 'imprisonment', mô tả hành động tước đoạt tự do và giam giữ ai đó.

Usage Note

Life imprisonment is a very severe penalty, usually reserved for the most serious crimes, such as murder or treason. It implies that there is no possibility of release, although in practice, many jurisdictions allow for the possibility of parole after a significant period of time served (e.g., 25 years). It's a fixed sentence with an indefinite duration, contrasting with a determinate sentence with a specified release date. The phrase emphasizes the permanence and severity of the punishment.

Prepositions

for

Life imprisonment *for* a crime: describes the crime that warrants this punishment. Example: He received life imprisonment for murder.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + life imprisonment
  • sentence to sentence (someone) to life imprisonment
    (kết án (ai đó) tù chung thân)
  • hand down hand down life imprisonment
    (tuyên án tù chung thân)
  • serve serve life imprisonment
    (thụ án tù chung thân)
  • face face life imprisonment
    (đối mặt với án tù chung thân)
  • receive receive life imprisonment
    (nhận án tù chung thân)
Adjective + life imprisonment
  • harsh harsh life imprisonment
    (án tù chung thân nặng nề)
  • mandatory mandatory life imprisonment
    (án tù chung thân bắt buộc)
  • effective effective life imprisonment
    (án tù chung thân có hiệu lực)
Noun/Adverbial Phrase + life imprisonment
  • without parole life imprisonment without parole
    (án tù chung thân không ân xá)

Idioms

  • life imprisonment without parole

    án tù chung thân không có khả năng được ân xá hoặc phóng thích sớm

    "He was given life imprisonment without parole for the brutal murder."

    (Anh ta đã bị kết án tù chung thân không ân xá vì vụ giết người dã man.)

  • to serve a life imprisonment

    thụ án tù chung thân; trải qua thời gian bị giam cầm suốt đời (hoặc theo quy định của pháp luật)

    "The convicted criminal will serve a life imprisonment for his heinous crimes."

    (Tên tội phạm bị kết án sẽ thụ án tù chung thân cho những tội ác tày trời của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life imprisonment

noun
Lật mặt

hình phạt tống giam một người vào tù suốt quãng đời còn lại của họ

"He was sentenced to life imprisonment for his crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had confessed to the crime earlier, he wouldn't be facing life imprisonment now.
Nếu anh ta thú tội sớm hơn, giờ anh ta đã không phải đối mặt với án tù chung thân.
Phủ định
If the jury hadn't been so convinced of his guilt, he wouldn't be under life imprisonment currently.
Nếu bồi thẩm đoàn không quá tin vào tội lỗi của anh ta, anh ta đã không phải chịu án tù chung thân vào lúc này.
Nghi vấn
If he had presented a stronger alibi, would he be spending his days under life imprisonment now?
Nếu anh ta đưa ra bằng chứng ngoại phạm mạnh mẽ hơn, liệu anh ta có phải trải qua những ngày tháng của mình trong tù chung thân bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has received life imprisonment for his heinous crimes.
Anh ta đã nhận án tù chung thân vì những tội ác ghê tởm của mình.
Phủ định
She has not faced life imprisonment despite the severity of her offenses.
Cô ấy đã không phải đối mặt với án tù chung thân mặc dù mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội của mình.
Nghi vấn
Has the judge considered life imprisonment in this case?
Thẩm phán đã xem xét án tù chung thân trong vụ án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life imprisonment".

Khái niệm 'chung thân' không phải lúc nào cũng là 'suốt đời'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'life imprisonment' (tù chung thân) không nhất thiết có nghĩa là tù nhân sẽ bị giam giữ đến hết đời. Thường thì, sau một số năm nhất định (ví dụ: 15, 20 hoặc 25 năm), tù nhân có thể đủ điều kiện để được xem xét ân xá (parole) và có khả năng được phóng thích. Tuy nhiên, cũng có những bản án 'life imprisonment without parole' (tù chung thân không ân xá), trong trường hợp đó, tù nhân sẽ không bao giờ được phóng thích.

Một trong những hình phạt nặng nhất

Án tù chung thân được xem là một trong những hình phạt nghiêm khắc nhất mà hệ thống tư pháp có thể đưa ra, thường dành cho các tội ác đặc biệt nghiêm trọng như giết người, khủng bố hoặc một số tội phạm tình dục nghiêm trọng. Mục đích là để bảo vệ xã hội khỏi những cá nhân nguy hiểm và trừng phạt họ một cách thích đáng.