life imprisonment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the punishment of being put in prison for the rest of your life
Vietnamese Meaning
hình phạt tống giam một người vào tù suốt quãng đời còn lại của họ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was sentenced to life imprisonment for his crimes."
"Anh ta bị kết án tù chung thân vì những tội ác của mình."
-
"The judge handed down a sentence of life imprisonment."
"Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân."
-
"Life imprisonment without parole is the most severe sentence in many countries."
"Tù chung thân không ân xá là bản án nghiêm khắc nhất ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống |
| Noun | imprisonment | sự giam cầm, sự bỏ tù |
| Verb | live | sống |
| Verb | imprison | giam cầm, bỏ tù |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
| Adjective | lifelong | suốt đời |
| Adjective | imprisoned | bị giam cầm, bị bỏ tù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Life imprisonment is a very severe penalty, usually reserved for the most serious crimes, such as murder or treason. It implies that there is no possibility of release, although in practice, many jurisdictions allow for the possibility of parole after a significant period of time served (e.g., 25 years). It's a fixed sentence with an indefinite duration, contrasting with a determinate sentence with a specified release date. The phrase emphasizes the permanence and severity of the punishment.
Prepositions
Life imprisonment *for* a crime: describes the crime that warrants this punishment. Example: He received life imprisonment for murder.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sentence to sentence (someone) to life imprisonment (kết án (ai đó) tù chung thân)
-
hand down hand down life imprisonment (tuyên án tù chung thân)
-
serve serve life imprisonment (thụ án tù chung thân)
-
face face life imprisonment (đối mặt với án tù chung thân)
-
receive receive life imprisonment (nhận án tù chung thân)
-
harsh harsh life imprisonment (án tù chung thân nặng nề)
-
mandatory mandatory life imprisonment (án tù chung thân bắt buộc)
-
effective effective life imprisonment (án tù chung thân có hiệu lực)
-
without parole life imprisonment without parole (án tù chung thân không ân xá)
Idioms
-
life imprisonment without parole
án tù chung thân không có khả năng được ân xá hoặc phóng thích sớm
"He was given life imprisonment without parole for the brutal murder."
(Anh ta đã bị kết án tù chung thân không ân xá vì vụ giết người dã man.)
-
to serve a life imprisonment
thụ án tù chung thân; trải qua thời gian bị giam cầm suốt đời (hoặc theo quy định của pháp luật)
"The convicted criminal will serve a life imprisonment for his heinous crimes."
(Tên tội phạm bị kết án sẽ thụ án tù chung thân cho những tội ác tày trời của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life imprisonment
nounhình phạt tống giam một người vào tù suốt quãng đời còn lại của họ
"He was sentenced to life imprisonment for his crimes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had confessed to the crime earlier, he wouldn't be facing life imprisonment now. |
Nếu anh ta thú tội sớm hơn, giờ anh ta đã không phải đối mặt với án tù chung thân. |
| Phủ định | If the jury hadn't been so convinced of his guilt, he wouldn't be under life imprisonment currently. |
Nếu bồi thẩm đoàn không quá tin vào tội lỗi của anh ta, anh ta đã không phải chịu án tù chung thân vào lúc này. |
| Nghi vấn | If he had presented a stronger alibi, would he be spending his days under life imprisonment now? |
Nếu anh ta đưa ra bằng chứng ngoại phạm mạnh mẽ hơn, liệu anh ta có phải trải qua những ngày tháng của mình trong tù chung thân bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has received life imprisonment for his heinous crimes. |
Anh ta đã nhận án tù chung thân vì những tội ác ghê tởm của mình. |
| Phủ định | She has not faced life imprisonment despite the severity of her offenses. |
Cô ấy đã không phải đối mặt với án tù chung thân mặc dù mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội của mình. |
| Nghi vấn | Has the judge considered life imprisonment in this case? |
Thẩm phán đã xem xét án tù chung thân trong vụ án này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life imprisonment".
