(Top Banner Ad)
capital punishment
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

capital punishment

UK: /ˌkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /ˌkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tử hình hình phạt tử hình án tử hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legally authorized killing of someone as punishment for a crime.

Vietnamese Meaning

Hình phạt tử hình, sự trừng phạt bằng cái chết được pháp luật cho phép đối với một người vì tội ác mà họ gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capital punishment remains a controversial issue in many countries."

    "Tử hình vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "The debate over capital punishment continues to rage."

    "Cuộc tranh luận về án tử hình vẫn tiếp tục diễn ra gay gắt."

  • "Many human rights organizations oppose capital punishment."

    "Nhiều tổ chức nhân quyền phản đối án tử hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Vốn; thủ đô; chữ in hoa
Noun punishment Hình phạt; sự trừng phạt
Verb punish Trừng phạt; xử phạt
Adjective punishable Có thể bị trừng phạt (thường dùng trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Latin
capitalis (of the head, concerning life)
Old French
punissement (punishment)
Middle English
capital + punysshment
Modern English
capital punishment

Nguồn gốc chữ 'Capital'

Trong cụm từ này, 'capital' không có nghĩa là thủ đô hay vốn. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. 'Capital punishment' (án tử hình) ban đầu ám chỉ hình phạt 'chặt đầu', tức là hình phạt lấy đi mạng sống (cái đầu) của người phạm tội. 'Capital crime' (tội phạm nghiêm trọng) là tội có thể bị phạt bằng cái chết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị và tranh luận xã hội về đạo đức của việc tước đoạt mạng sống của một người phạm tội. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức và thảo luận học thuật. So với các cụm từ như "death penalty", "capital punishment" mang sắc thái chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

for

"Capital punishment for [crime]" được sử dụng để chỉ rõ tội ác nào dẫn đến hình phạt tử hình. Ví dụ: "Capital punishment for murder is still legal in some countries."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital punishment
  • abolish to abolish capital punishment
    (Bãi bỏ án tử hình)
  • impose to impose capital punishment
    (Áp đặt/tuyên án tử hình)
  • restore to restore capital punishment
    (Khôi phục án tử hình (sau khi đã bãi bỏ))
  • oppose to oppose capital punishment
    (Phản đối án tử hình)
Adjective + capital punishment
  • fierce fierce debate over capital punishment
    (Cuộc tranh luận gay gắt về án tử hình)
  • mandatory mandatory capital punishment
    (Án tử hình bắt buộc (không có lựa chọn khác))
Prepositional Phrases
  • advocate an advocate of capital punishment
    (Người ủng hộ án tử hình)
  • morality the morality of capital punishment
    (Đạo đức của án tử hình)

Idioms

  • face capital punishment

    Đối mặt với án tử hình (có nguy cơ bị tử hình)

    "If convicted, the defendant could face capital punishment."

    (Nếu bị kết tội, bị cáo có thể đối mặt với án tử hình.)

  • death row (related phrase)

    Phòng biệt giam dành cho tử tù; tử tù chờ thi hành án

    "He spent two decades on death row before his conviction was overturned."

    (Anh ta đã ở phòng biệt giam dành cho tử tù hai thập kỷ trước khi bản án của anh ta bị lật ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital punishment

noun
Lật mặt

Hình phạt tử hình, sự trừng phạt bằng cái chết được pháp luật cho phép đối với một người vì tội ác mà họ gây ra.

"Capital punishment remains a controversial issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, many countries will have abolished capital punishment.
Vào cuối thế kỷ này, nhiều quốc gia sẽ bãi bỏ án tử hình.
Phủ định
By 2050, some nations still won't have abandoned capital punishment, despite international pressure.
Đến năm 2050, một số quốc gia vẫn sẽ chưa từ bỏ án tử hình, bất chấp áp lực quốc tế.
Nghi vấn
Will the government have reconsidered its stance on capital punishment by the next election?
Liệu chính phủ có xem xét lại quan điểm của mình về án tử hình trước cuộc bầu cử tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital punishment".

Bãi bỏ trên toàn cầu

Tính đến thế kỷ 21, phần lớn các quốc gia phương Tây và Châu Âu đã bãi bỏ hoàn toàn án tử hình, coi đó là hình phạt vô nhân đạo và vi phạm nhân quyền. Phong trào chống án tử hình là một phần quan trọng của lịch sử pháp lý hiện đại.

Các phương thức thi hành án

Trong lịch sử, án tử hình bao gồm treo cổ, xử bắn, và ghế điện. Ngày nay, phương thức phổ biến nhất ở những nơi vẫn áp dụng (như một số bang của Mỹ) là tiêm thuốc độc (lethal injection), được coi là nhân đạo hơn, mặc dù vẫn gây nhiều tranh cãi về tính hiệu quả và đạo đức.