capital punishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legally authorized killing of someone as punishment for a crime.
Vietnamese Meaning
Hình phạt tử hình, sự trừng phạt bằng cái chết được pháp luật cho phép đối với một người vì tội ác mà họ gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capital punishment remains a controversial issue in many countries."
"Tử hình vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."
-
"The debate over capital punishment continues to rage."
"Cuộc tranh luận về án tử hình vẫn tiếp tục diễn ra gay gắt."
-
"Many human rights organizations oppose capital punishment."
"Nhiều tổ chức nhân quyền phản đối án tử hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capital | Vốn; thủ đô; chữ in hoa |
| Noun | punishment | Hình phạt; sự trừng phạt |
| Verb | punish | Trừng phạt; xử phạt |
| Adjective | punishable | Có thể bị trừng phạt (thường dùng trong luật pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị và tranh luận xã hội về đạo đức của việc tước đoạt mạng sống của một người phạm tội. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức và thảo luận học thuật. So với các cụm từ như "death penalty", "capital punishment" mang sắc thái chính thức và pháp lý hơn.
Prepositions
"Capital punishment for [crime]" được sử dụng để chỉ rõ tội ác nào dẫn đến hình phạt tử hình. Ví dụ: "Capital punishment for murder is still legal in some countries."
Collocations (Từ đi kèm)
-
abolish to abolish capital punishment (Bãi bỏ án tử hình)
-
impose to impose capital punishment (Áp đặt/tuyên án tử hình)
-
restore to restore capital punishment (Khôi phục án tử hình (sau khi đã bãi bỏ))
-
oppose to oppose capital punishment (Phản đối án tử hình)
-
fierce fierce debate over capital punishment (Cuộc tranh luận gay gắt về án tử hình)
-
mandatory mandatory capital punishment (Án tử hình bắt buộc (không có lựa chọn khác))
-
advocate an advocate of capital punishment (Người ủng hộ án tử hình)
-
morality the morality of capital punishment (Đạo đức của án tử hình)
Idioms
-
face capital punishment
Đối mặt với án tử hình (có nguy cơ bị tử hình)
"If convicted, the defendant could face capital punishment."
(Nếu bị kết tội, bị cáo có thể đối mặt với án tử hình.)
-
death row (related phrase)
Phòng biệt giam dành cho tử tù; tử tù chờ thi hành án
"He spent two decades on death row before his conviction was overturned."
(Anh ta đã ở phòng biệt giam dành cho tử tù hai thập kỷ trước khi bản án của anh ta bị lật ngược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital punishment
nounHình phạt tử hình, sự trừng phạt bằng cái chết được pháp luật cho phép đối với một người vì tội ác mà họ gây ra.
"Capital punishment remains a controversial issue in many countries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, many countries will have abolished capital punishment. |
Vào cuối thế kỷ này, nhiều quốc gia sẽ bãi bỏ án tử hình. |
| Phủ định | By 2050, some nations still won't have abandoned capital punishment, despite international pressure. |
Đến năm 2050, một số quốc gia vẫn sẽ chưa từ bỏ án tử hình, bất chấp áp lực quốc tế. |
| Nghi vấn | Will the government have reconsidered its stance on capital punishment by the next election? |
Liệu chính phủ có xem xét lại quan điểm của mình về án tử hình trước cuộc bầu cử tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital punishment".
