life sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence of imprisonment for the rest of a convicted person's life.
Vietnamese Meaning
Một bản án tù giam cho đến hết đời của một người bị kết án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a life sentence for the crime."
"Anh ta nhận án tù chung thân cho tội ác của mình."
-
"The judge handed down a life sentence without parole."
"Thẩm phán tuyên án tù chung thân không ân xá."
-
"He is serving a life sentence for multiple murders."
"Anh ta đang thụ án tù chung thân vì nhiều vụ giết người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'life sentence' chỉ một bản án mà người bị kết án phải ở trong tù cho đến khi chết. Tùy thuộc vào hệ thống pháp luật của từng quốc gia, người bị kết án có thể đủ điều kiện để được ân xá hoặc tạm tha sau một thời gian nhất định, nhưng bản án gốc vẫn là tù chung thân. Sự khác biệt giữa 'life sentence' và 'death penalty' là 'life sentence' giữ cho người bị kết án sống trong tù, còn 'death penalty' tước đi mạng sống của họ. So với các hình phạt ngắn hạn hơn, 'life sentence' là một hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'sentenced to a life sentence' (bị kết án tù chung thân). Ví dụ: 'He was sentenced to a life sentence for murder.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh a harsh life sentence (một bản án chung thân khắc nghiệt)
-
mandatory a mandatory life sentence (một bản án chung thân bắt buộc)
-
receive receive a life sentence (nhận một bản án chung thân)
-
serve serve a life sentence (thi hành một bản án chung thân)
-
hand down hand down a life sentence (tuyên một án chung thân)
Idioms
-
a life sentence of boredom
một cuộc sống nhàm chán kéo dài vô tận
"Working in that office was a life sentence of boredom."
(Làm việc ở văn phòng đó là một cuộc sống nhàm chán kéo dài vô tận.)
-
feel like a life sentence
cảm thấy như một bản án chung thân (cảm giác bị mắc kẹt hoặc phải chịu đựng điều gì đó rất lâu)
"This traffic jam feels like a life sentence."
(Vụ kẹt xe này cảm thấy như một bản án chung thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life sentence
danh từMột bản án tù giam cho đến hết đời của một người bị kết án.
"He received a life sentence for the crime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life sentence".
