(Top Banner Ad)
life sentence
C1
danh từ C1 Luật pháp

life sentence

UK: /ˈlaɪf ˌsentəns/ • US: /ˈlaɪf ˌsɛntəns/

Nghĩa tiếng Việt

tù chung thân án chung thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence of imprisonment for the rest of a convicted person's life.

Vietnamese Meaning

Một bản án tù giam cho đến hết đời của một người bị kết án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a life sentence for the crime."

    "Anh ta nhận án tù chung thân cho tội ác của mình."

  • "The judge handed down a life sentence without parole."

    "Thẩm phán tuyên án tù chung thân không ân xá."

  • "He is serving a life sentence for multiple murders."

    "Anh ta đang thụ án tù chung thân vì nhiều vụ giết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb live sống
Adjective lively sống động
Noun sentence câu, bản án
Verb sentence tuyên án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
sentence

Nguồn gốc của 'Life Sentence'

Cụm từ 'life sentence' xuất hiện khá muộn trong lịch sử ngôn ngữ. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'life' (cuộc đời) và 'sentence' (bản án), phản ánh một bản án kéo dài suốt cuộc đời của người bị kết án. Ý tưởng về việc tước đoạt tự do của một người cho đến khi họ qua đời là một khái niệm pháp lý đã phát triển theo thời gian, khi các hình phạt khác như tử hình hoặc lưu đày không còn được coi là phù hợp hoặc đủ.

Usage Note

Cụm từ 'life sentence' chỉ một bản án mà người bị kết án phải ở trong tù cho đến khi chết. Tùy thuộc vào hệ thống pháp luật của từng quốc gia, người bị kết án có thể đủ điều kiện để được ân xá hoặc tạm tha sau một thời gian nhất định, nhưng bản án gốc vẫn là tù chung thân. Sự khác biệt giữa 'life sentence' và 'death penalty' là 'life sentence' giữ cho người bị kết án sống trong tù, còn 'death penalty' tước đi mạng sống của họ. So với các hình phạt ngắn hạn hơn, 'life sentence' là một hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều.

Prepositions

to

Thường dùng trong cụm 'sentenced to a life sentence' (bị kết án tù chung thân). Ví dụ: 'He was sentenced to a life sentence for murder.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + life sentence
  • harsh a harsh life sentence
    (một bản án chung thân khắc nghiệt)
  • mandatory a mandatory life sentence
    (một bản án chung thân bắt buộc)
Động từ + life sentence
  • receive receive a life sentence
    (nhận một bản án chung thân)
  • serve serve a life sentence
    (thi hành một bản án chung thân)
  • hand down hand down a life sentence
    (tuyên một án chung thân)

Idioms

  • a life sentence of boredom

    một cuộc sống nhàm chán kéo dài vô tận

    "Working in that office was a life sentence of boredom."

    (Làm việc ở văn phòng đó là một cuộc sống nhàm chán kéo dài vô tận.)

  • feel like a life sentence

    cảm thấy như một bản án chung thân (cảm giác bị mắc kẹt hoặc phải chịu đựng điều gì đó rất lâu)

    "This traffic jam feels like a life sentence."

    (Vụ kẹt xe này cảm thấy như một bản án chung thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life sentence

danh từ
Lật mặt

Một bản án tù giam cho đến hết đời của một người bị kết án.

"He received a life sentence for the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life sentence".

Quan điểm về án chung thân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, án chung thân thường đi kèm với khả năng được ân xá (parole) sau một thời gian nhất định (ví dụ: 25 năm). Điều này gây ra nhiều tranh cãi về công lý, sự trừng phạt và khả năng phục hồi của tội phạm.