(Top Banner Ad)
lifetime value
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

lifetime value

UK: /ˈlaɪftaɪm ˌvæljuː/ • US: /ˈlaɪftaɪm ˌvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị vòng đời khách hàng giá trị trọn đời của khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total worth to a business of a customer over the whole period of their relationship.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian quan hệ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calculating the lifetime value of a customer is crucial for making informed marketing decisions."

    "Việc tính toán giá trị lâu dài của một khách hàng là rất quan trọng để đưa ra các quyết định marketing sáng suốt."

  • "By focusing on customer service, we can increase the lifetime value of our clients."

    "Bằng cách tập trung vào dịch vụ khách hàng, chúng ta có thể tăng giá trị lâu dài của khách hàng."

  • "Understanding the lifetime value allows businesses to allocate resources effectively."

    "Hiểu được giá trị lâu dài cho phép các doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifetime cuộc đời, vòng đời
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb evaluate đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
lifetime
English
value
English
lifetime value

Giá trị trọn đời

Thuật ngữ 'lifetime value' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và marketing vào cuối thế kỷ 20. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy, từ việc chỉ tập trung vào giao dịch mua bán đơn lẻ sang việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận trước mắt, các công ty bắt đầu nhận ra giá trị to lớn của việc giữ chân khách hàng và khai thác tiềm năng từ họ trong suốt 'vòng đời' hợp tác.

Usage Note

Lifetime value (LTV) là một chỉ số quan trọng trong kinh doanh, đặc biệt trong marketing và quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Nó dự đoán doanh thu mà một khách hàng có thể tạo ra trong suốt thời gian họ là khách hàng của doanh nghiệp. LTV giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về chi phí thu hút khách hàng, giữ chân khách hàng và phát triển quan hệ khách hàng. LTV khác với doanh thu đơn lẻ từ một giao dịch duy nhất; nó tập trung vào giá trị lâu dài của mối quan hệ khách hàng.

Prepositions

of to

'Lifetime value of a customer' (Giá trị lâu dài của một khách hàng) dùng để chỉ giá trị mà khách hàng đó mang lại. 'Lifetime value to a business' (Giá trị lâu dài đối với một doanh nghiệp) nhấn mạnh lợi ích mà doanh nghiệp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lifetime value
  • high lifetime value
    (giá trị trọn đời cao)
  • increased lifetime value
    (giá trị trọn đời được gia tăng)
  • potential lifetime value
    (giá trị trọn đời tiềm năng)
Động từ + lifetime value
  • calculate lifetime value
    (tính toán giá trị trọn đời)
  • increase lifetime value
    (tăng giá trị trọn đời)
  • maximize lifetime value
    (tối đa hóa giá trị trọn đời)

Idioms

  • Understanding the lifetime value is key.

    Hiểu rõ giá trị trọn đời là chìa khóa quan trọng.

    "Understanding the lifetime value of a customer is key to making informed decisions about marketing spend."

    (Hiểu rõ giá trị trọn đời của một khách hàng là chìa khóa để đưa ra quyết định sáng suốt về chi tiêu marketing.)

  • Focusing on lifetime value pays off.

    Tập trung vào giá trị trọn đời sẽ mang lại kết quả tốt đẹp.

    "Focusing on lifetime value pays off in the long run by creating loyal customers."

    (Tập trung vào giá trị trọn đời sẽ mang lại kết quả tốt đẹp về lâu dài bằng cách tạo ra những khách hàng trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifetime value

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian quan hệ của họ.

"Calculating the lifetime value of a customer is crucial for making informed marketing decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifetime value".

Văn hóa kinh doanh tập trung vào khách hàng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và các nước châu Âu, văn hóa kinh doanh ngày càng chú trọng đến trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng. Việc tính toán 'lifetime value' là một phần quan trọng của chiến lược này, giúp các công ty hiểu rõ hơn về giá trị của việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.