(Top Banner Ad)
customer acquisition cost (cac)
C1
danh từ C1 Kinh tế, Marketing

customer acquisition cost (cac)

Nghĩa tiếng Việt

chi phí thu hút khách hàng giá thu hút khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost associated with convincing a customer to buy a product or service, including research, marketing, and advertising costs.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to reduce its customer acquisition cost to improve profitability."

    "Công ty cần giảm chi phí thu hút khách hàng để cải thiện lợi nhuận."

  • "Our customer acquisition cost has increased due to rising advertising prices."

    "Chi phí thu hút khách hàng của chúng tôi đã tăng lên do giá quảng cáo tăng."

  • "Calculating CAC accurately is essential for making informed marketing decisions."

    "Tính toán CAC một cách chính xác là điều cần thiết để đưa ra các quyết định marketing sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Customer Khách hàng
Noun Acquisition Sự thu hút, sự mua lại
Noun Cost Chi phí
Verb Acquire Thu hút, có được
Acronym LTV (Lifetime Value) Giá trị trọn đời của khách hàng (thường được so sánh với CAC)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Cost, Customer
English Business Jargon (Mid-20th Century)
Acquisition Cost
Digital Economy (Post-2000s)
Customer Acquisition Cost (CAC)

Sự ra đời của đo lường hiệu suất

Không giống như nhiều từ vựng có nguồn gốc cổ xưa, 'Customer Acquisition Cost' (CAC) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. Nó xuất hiện khi các công ty bắt đầu đo lường hiệu quả chi tiêu cho marketing và bán hàng một cách nghiêm ngặt. CAC trở nên nổi bật vào thời kỳ bùng nổ Internet và mô hình SaaS (Phần mềm dưới dạng Dịch vụ), nơi việc tính toán chi phí để thu hút một khách hàng mới qua các kênh kỹ thuật số là yếu tố sống còn để gọi vốn đầu tư.

Usage Note

CAC là một chỉ số quan trọng trong kinh doanh, được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và bán hàng. Một CAC thấp hơn cho thấy doanh nghiệp hiệu quả hơn trong việc thu hút khách hàng. CAC nên được so sánh với giá trị trọn đời của khách hàng (CLV) để xác định xem việc thu hút khách hàng có lợi nhuận hay không. CAC thường được tính toán theo từng kênh marketing để xác định kênh nào hiệu quả nhất. Ví dụ, CAC cho quảng cáo trên Facebook có thể khác với CAC cho email marketing.

Prepositions

for per

'CAC for' được sử dụng để chỉ chi phí thu hút khách hàng cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc kênh cụ thể (ví dụ: CAC for social media). 'CAC per' được sử dụng để chỉ chi phí thu hút một khách hàng duy nhất (ví dụ: CAC per customer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer acquisition cost (cac)
  • High High customer acquisition cost (cac)
    (Chi phí thu hút khách hàng cao)
  • Low Low customer acquisition cost (cac)
    (Chi phí thu hút khách hàng thấp)
  • Sustainable Sustainable customer acquisition cost (cac)
    (Chi phí thu hút khách hàng bền vững (có thể duy trì được))
Verb + customer acquisition cost (cac)
  • Calculate Calculate customer acquisition cost (cac)
    (Tính toán chi phí thu hút khách hàng)
  • Reduce Reduce customer acquisition cost (cac)
    (Giảm chi phí thu hút khách hàng)
  • Optimize Optimize customer acquisition cost (cac)
    (Tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng)
Noun + customer acquisition cost (cac) (Related Metrics)
  • LTV-to-CAC The LTV-to-CAC ratio
    (Tỷ lệ Giá trị trọn đời trên Chi phí thu hút khách hàng)

Idioms

  • To break even on CAC

    Hoàn vốn chi phí thu hút khách hàng (chưa có lãi)

    "Our immediate goal is just to break even on CAC within the first quarter."

    (Mục tiêu trước mắt của chúng tôi chỉ là hoàn vốn chi phí thu hút khách hàng trong quý đầu tiên.)

  • A healthy CAC/LTV ratio

    Tỷ lệ CAC/LTV lành mạnh (thường là 3:1 hoặc cao hơn)

    "Venture capitalists always look for a healthy CAC/LTV ratio before investing."

    (Các nhà đầu tư mạo hiểm luôn tìm kiếm tỷ lệ CAC/LTV lành mạnh trước khi quyết định đầu tư.)

  • The battle for lower CAC

    Cuộc chiến giảm chi phí thu hút khách hàng (cạnh tranh về hiệu suất marketing)

    "In saturated markets, it becomes a daily battle for lower CAC."

    (Trong các thị trường bão hòa, việc giảm CAC trở thành một cuộc chiến hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer acquisition cost (cac)

danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc thuyết phục một khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.

"The company needs to reduce its customer acquisition cost to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer acquisition cost (cac)".

Yếu tố quyết định trong gọi vốn đầu tư

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, CAC là một trong những chỉ số quan trọng nhất. Các nhà đầu tư mạo hiểm (Venture Capitalists) sử dụng chỉ số này để đánh giá khả năng mở rộng quy mô (scalability) và lợi nhuận tiềm năng của một công ty. Nếu CAC quá cao so với Giá trị trọn đời (LTV), dự án sẽ bị coi là không khả thi.

Quy tắc 3:1 (The Rule of 3:1)

Một quy tắc bất thành văn trong giới kinh doanh là LTV của khách hàng phải cao gấp ít nhất 3 lần CAC. Nếu LTV = 3 x CAC, đó được coi là dấu hiệu của một mô hình kinh doanh bền vững và hiệu quả, cho thấy công ty đang tạo ra lợi nhuận tốt từ mỗi khách hàng mới thu hút được.