(Top Banner Ad)
ligature
C1
noun C1 In ấn, Y học, Âm nhạc

ligature

UK: /ˈlɪɡətʃə(r)/ • US: /ˈlɪɡətʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

dây buộc chữ ghép (trong in ấn) sự thắt (trong y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing used for tying or binding something tightly.

Vietnamese Meaning

Một vật được sử dụng để buộc hoặc trói chặt thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a ligature to tie off the bleeding vessel."

    "Bác sĩ đã sử dụng một dây buộc để thắt mạch máu đang chảy máu."

  • "The suicide victim had a ligature around his neck."

    "Nạn nhân tự tử có một sợi dây thòng lọng quanh cổ."

  • "Many older fonts contain a ‘fl’ ligature."

    "Nhiều phông chữ cũ có chứa một ligature 'fl'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ligature dây buộc, mối nối, chữ ghép
Verb ligate thắt, buộc (trong y học)
Noun ligation sự thắt, sự buộc (trong y học)
Noun ligament dây chằng (trong giải phẫu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Y học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
ligatura
Old French
ligature
English
ligature

Từ gốc Latin cổ đại

Từ 'ligature' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'ligare', có nghĩa là 'buộc' hoặc 'thắt'. Ban đầu, nó chỉ một thứ dùng để buộc hoặc thắt. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự kết nối hoặc ràng buộc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một sợi dây, dải băng hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để buộc chặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau. Trong y học, nó có thể đề cập đến một sợi chỉ phẫu thuật được sử dụng để thắt mạch máu hoặc mô. Trong in ấn, nó đề cập đến một ký tự được tạo thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều chữ cái.

Prepositions

with around

'with' được sử dụng để chỉ vật liệu tạo thành dây buộc (e.g., 'a ligature with strong cord'). 'around' dùng để chỉ vị trí của dây buộc (e.g., 'a ligature around the wound').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ligature
  • strong a strong ligature
    (một sợi dây buộc chắc chắn (thường dùng trong phẫu thuật hoặc để cố định vật gì đó))
  • surgical surgical ligature
    (chỉ khâu hoặc dây buộc dùng trong phẫu thuật)
  • tight a tight ligature
    (một sợi dây buộc chặt (gây hạn chế hoặc chèn ép))
  • dental dental ligature
    (dây buộc nha khoa (dùng để cố định niềng răng hoặc thiết bị chỉnh nha))
Verb + ligature
  • apply apply a ligature
    (áp dụng/đặt một dây buộc (để cầm máu, cố định))
  • tie tie a ligature
    (thắt một dây buộc)
  • remove remove a ligature
    (tháo một dây buộc)
  • form form a ligature
    (tạo một chữ ghép (trong kiểu chữ))

Idioms

  • apply a ligature to an artery

    buộc/thắt một động mạch bằng dây buộc (để cầm máu)

    "The surgeon had to apply a ligature to the damaged artery to stop the bleeding."

    (Bác sĩ phẫu thuật phải thắt động mạch bị tổn thương bằng dây buộc để cầm máu.)

  • a ligature mark

    dấu vết do vật buộc gây ra (thường trong điều tra pháp y)

    "The police found a distinct ligature mark on the victim's wrist."

    (Cảnh sát tìm thấy một dấu vết dây buộc rõ ràng trên cổ tay nạn nhân.)

  • form a ligature (in typography)

    tạo một chữ ghép (trong in ấn hoặc thiết kế font chữ, ví dụ: 'fi', 'fl')

    "In many fonts, 'fi' and 'fl' form a ligature for better visual appeal."

    (Trong nhiều font chữ, 'fi' và 'fl' tạo thành một chữ ghép để tăng tính thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ligature

noun
Lật mặt

Một vật được sử dụng để buộc hoặc trói chặt thứ gì đó.

"The doctor used a ligature to tie off the bleeding vessel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The font designer chose to use a specific ligature: a stylish 'fi' combination.
Nhà thiết kế phông chữ đã chọn sử dụng một ligature cụ thể: một sự kết hợp 'fi' đầy phong cách.
Phủ định
The software doesn't automatically create ligatures: each must be manually inserted.
Phần mềm không tự động tạo ra các ligature: mỗi cái phải được chèn thủ công.
Nghi vấn
Does this font support ligatures: such as 'fl' or 'ff'?
Phông chữ này có hỗ trợ ligature không: ví dụ như 'fl' hoặc 'ff'?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The typographer used a ligature to combine the letters 'f' and 'i' for a more elegant look.
Nhà thiết kế chữ đã sử dụng một dấu nối để kết hợp các chữ cái 'f' và 'i' cho một vẻ ngoài thanh lịch hơn.
Phủ định
The document doesn't contain any ligature due to the software's limitations.
Tài liệu không chứa bất kỳ dấu nối nào do những hạn chế của phần mềm.
Nghi vấn
Does this font include a ligature for the 'ff' combination?
Phông chữ này có bao gồm dấu nối cho tổ hợp 'ff' không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the calligraphy exhibition opens, the curator will have understood the historical significance of each ligature.
Đến thời điểm khai mạc triển lãm thư pháp, người phụ trách sẽ hiểu được ý nghĩa lịch sử của từng chữ ghép.
Phủ định
By the end of the project, the software developers won't have considered the user interface's support for complex ligatures.
Đến cuối dự án, các nhà phát triển phần mềm sẽ không xem xét hỗ trợ chữ ghép phức tạp của giao diện người dùng.
Nghi vấn
Will the typographer have mastered the art of creating elegant ligatures by the time she publishes her book?
Liệu nhà thiết kế kiểu chữ có thành thạo nghệ thuật tạo ra các chữ ghép thanh lịch vào thời điểm cô ấy xuất bản cuốn sách của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligature".

Chữ ghép trong In ấn

Trong ngành in ấn và thiết kế font chữ, 'ligature' là sự kết hợp của hai hoặc nhiều ký tự thành một ký tự duy nhất. Ví dụ phổ biến là 'fi' hoặc 'fl' thường được nối lại với nhau để tạo ra vẻ ngoài mượt mà và dễ đọc hơn, tránh trường hợp các nét chữ bị chồng chéo không đẹp mắt. Truyền thống này có từ các bản viết tay và bản in đầu tiên.

Vai trò trong Y học

Trong y học, đặc biệt là phẫu thuật, 'ligature' (dây buộc) là một công cụ thiết yếu. Nó được dùng để buộc chặt các mạch máu (như động mạch hoặc tĩnh mạch) để cầm máu hoặc thắt các ống dẫn để ngăn chặn dòng chảy. Kỹ thuật này đã cứu sống vô số người trong lịch sử y học.