(Top Banner Ad)
suture
C1
noun C1 Y học

suture

UK: /ˈsuː.tʃər/ • US: /ˈsuː.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ khâu khâu (vết thương) đường khâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stitch or row of stitches used to join the edges of a wound or surgical incision; also, the material used for sewing.

Vietnamese Meaning

Một mũi khâu hoặc hàng mũi khâu được sử dụng để nối các mép của vết thương hoặc vết mổ; vật liệu được sử dụng để khâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used sutures to close the deep laceration."

    "Bác sĩ đã dùng chỉ khâu để đóng vết rách sâu."

  • "The suture line needs to be monitored for infection."

    "Đường khâu cần được theo dõi để phát hiện nhiễm trùng."

  • "Absorbable sutures dissolve over time."

    "Chỉ khâu tự tiêu sẽ tự tan theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suture Mũi khâu; chỉ khâu; đường nối xương sọ (trong giải phẫu)
Verb suture Khâu (vết thương); nối (mô, xương)
Noun suturing Hành động khâu; kỹ thuật khâu
Adjective sutured Đã được khâu; có đường khâu
Adjective sutural Thuộc về đường khâu; thuộc về đường nối xương sọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syu-
Latin
suere
Latin
sutura
Old French
suture
Middle English
suture
English
suture

Nguồn gốc khâu vá

Từ 'suture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sutura', nghĩa là 'đường may' hay 'việc khâu'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ 'suere', có nghĩa là 'khâu' hoặc 'may'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'suture' đã gắn liền với hành động nối các phần lại với nhau bằng chỉ hoặc vật liệu tương tự từ rất lâu đời.

Ý nghĩa y học

Trong y học hiện đại, 'suture' là thuật ngữ dùng để chỉ mũi khâu hoặc vật liệu dùng để khâu vết thương, giúp các mép da hoặc mô nối liền lại để chữa lành. Đây là một kỹ thuật cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong phẫu thuật, giúp cứu sống và phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

Usage Note

Suture thường được dùng để chỉ cả hành động khâu và vật liệu dùng để khâu. Trong y học, loại chỉ khâu và kỹ thuật khâu được lựa chọn tùy thuộc vào loại mô, vị trí vết thương và mức độ căng thẳng.

Prepositions

with

Suture with: Sử dụng vật liệu gì để khâu. Ví dụ: 'The wound was sutured with silk thread.' (Vết thương được khâu bằng chỉ tơ tằm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suture
  • apply apply a suture
    (áp dụng/đặt một mũi khâu)
  • remove remove sutures
    (cắt/tháo chỉ khâu)
  • place place a suture
    (đặt một mũi khâu)
  • close with close a wound with sutures
    (khâu vết thương bằng chỉ khâu)
Tính từ + suture
  • absorbable absorbable suture
    (chỉ khâu tự tiêu)
  • non-absorbable non-absorbable suture
    (chỉ khâu không tiêu)
  • sterile sterile suture
    (chỉ khâu vô trùng)
  • strong strong suture
    (chỉ khâu chắc chắn)
Danh từ + suture
  • suture suture material
    (vật liệu khâu)
  • suture suture thread
    (sợi chỉ khâu)
  • suture suture removal
    (việc cắt/tháo chỉ khâu)

Idioms

  • suture up (a wound)

    khâu kín (một vết thương)

    "The surgeon will suture up the incision after the operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật sẽ khâu kín vết mổ sau ca phẫu thuật.)

  • put in/take out sutures

    đặt/tháo chỉ khâu

    "The nurse needs to take out the sutures in ten days."

    (Y tá cần tháo chỉ khâu sau mười ngày nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suture

noun
Lật mặt

Một mũi khâu hoặc hàng mũi khâu được sử dụng để nối các mép của vết thương hoặc vết mổ; vật liệu được sử dụng để khâu.

"The doctor used sutures to close the deep laceration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon's sutures ensured a clean closure of the wound.
Các mũi khâu của bác sĩ phẫu thuật đảm bảo việc đóng vết thương sạch sẽ.
Phủ định
That patient's suture line wasn't healing properly, so it needed further attention.
Đường khâu của bệnh nhân đó không lành đúng cách, vì vậy cần được chăm sóc thêm.
Nghi vấn
Is this hospital's suture preference absorbable or non-absorbable material?
Loại chỉ khâu ưa thích của bệnh viện này là vật liệu tiêu được hay không tiêu được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suture".

Vai trò trong y học

Trong văn hóa phương Tây, 'suture' gắn liền với sự tiến bộ của y học và khả năng chữa lành vết thương. Kỹ thuật khâu vết thương đã có từ hàng ngàn năm trước, phát triển từ những phương pháp thô sơ đến các kỹ thuật phẫu thuật vi mô hiện đại, tượng trưng cho nỗ lực không ngừng của con người trong việc bảo vệ và phục hồi sức khỏe.

Biểu tượng của sự hàn gắn

Ngoài ý nghĩa y học, hành động khâu vá (suture) còn có thể được dùng làm phép ẩn dụ cho việc hàn gắn những rạn nứt hoặc mâu thuẫn trong các mối quan hệ xã hội hay cộng đồng. Nó biểu trưng cho việc kết nối lại, sửa chữa những gì đã bị tổn thương để trở nên nguyên vẹn hơn.