(Top Banner Ad)
lightheaded
B2
Adjective B2 Y học

lightheaded

UK: /ˌlaɪtˈhedɪd/ • US: /ˌlaɪtˈhedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chóng mặt choáng váng hoa mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling dizzy and as if you are about to faint.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chóng mặt và như thể sắp ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt lightheaded after standing up too quickly."

    "Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh."

  • "I felt lightheaded and had to sit down."

    "Tôi cảm thấy chóng mặt và phải ngồi xuống."

  • "Dehydration can make you feel lightheaded."

    "Mất nước có thể khiến bạn cảm thấy chóng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightheadedness sự choáng váng, cảm giác chóng mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Old English
hēafod
Middle English
light-heded
Modern English
lightheaded

Cảm giác 'Đầu nhẹ'

Từ 'lightheaded' là sự kết hợp của 'light' (nhẹ) và 'head' (đầu). Ban đầu, vào thế kỷ 16, nó được dùng để mô tả ai đó nông nổi, suy nghĩ 'nhẹ nhàng' hoặc thiếu nghiêm túc. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa đã chuyển sang cảm giác vật lý: cái đầu cảm thấy 'nhẹ bẫng' hoặc không ổn định, dẫn đến chóng mặt, choáng váng. Nó gợi lên hình ảnh một cái đầu không còn vững vàng, như thể nó có thể 'bay' đi mất.

Usage Note

Từ 'lightheaded' thường được dùng để mô tả cảm giác mất thăng bằng nhẹ, choáng váng, có thể do nhiều nguyên nhân như đói, mệt mỏi, thay đổi tư thế đột ngột, hoặc các vấn đề sức khỏe. Nó khác với 'dizzy' ở chỗ 'dizzy' có thể bao gồm cảm giác mọi thứ xung quanh đang xoay tròn, trong khi 'lightheaded' tập trung vào cảm giác sắp ngất. 'Faint' có nghĩa là ngất hẳn, mất ý thức hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + lightheaded
  • feel feel lightheaded
    (cảm thấy choáng váng, chóng mặt)
  • get get lightheaded
    (bị choáng váng, trở nên chóng mặt)
  • become become lightheaded
    (trở nên choáng váng, chóng mặt)
  • make make someone lightheaded
    (làm ai đó choáng váng, chóng mặt)
Adverbs + lightheaded
  • suddenly suddenly lightheaded
    (đột nhiên choáng váng)
  • slightly slightly lightheaded
    (hơi choáng váng)
  • very very lightheaded
    (rất choáng váng)

Idioms

  • feel lightheaded

    Cảm thấy chóng mặt, choáng váng (thường do thiếu máu, đói, mệt mỏi, hoặc đứng dậy nhanh)

    "I stood up too quickly and suddenly felt lightheaded."

    (Tôi đứng dậy quá nhanh và đột nhiên cảm thấy choáng váng.)

  • get lightheaded

    Bị choáng váng, bắt đầu cảm thấy chóng mặt

    "If you don't eat anything all day, you might get lightheaded."

    (Nếu bạn không ăn gì cả ngày, bạn có thể bị choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightheaded

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy chóng mặt và như thể sắp ngất xỉu.

"She felt lightheaded after standing up too quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightheaded".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác choáng váng (lightheadedness) thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo từ cơ thể. Nó có thể báo hiệu nhiều tình trạng khác nhau như mất nước, đường huyết thấp, đứng dậy quá nhanh (hạ huyết áp tư thế đứng), hoặc thậm chí là lo lắng hay kiệt sức vì nóng. Người ta thường khuyên nên ngồi xuống, uống nước hoặc ăn nhẹ khi trải qua cảm giác này.

Phản ứng xã hội

Việc nói 'I feel a bit lightheaded' (Tôi hơi choáng váng) là một cách giao tiếp phổ biến và được chấp nhận trong xã hội để bày tỏ sự khó chịu về thể chất. Nó thường gợi ý rằng người nói cần được nghỉ ngơi, ngồi xuống hoặc có thể cần được giúp đỡ, mà không cần phải giải thích chi tiết về tình trạng bệnh lý của mình. Trong phim ảnh hoặc văn học cũ, đôi khi phụ nữ 'mong manh' được miêu tả là dễ bị choáng váng hoặc ngất xỉu trong những tình huống căng thẳng hay xúc động mạnh.