(Top Banner Ad)
giddy
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

giddy

UK: /ˈɡɪdi/ • US: /ˈɡɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

lâng lâng choáng váng vui sướng tột độ ngớ ngẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling dizzy and lightheaded; also, silly and frivolous.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chóng mặt và choáng váng; ngoài ra, ngớ ngẩn và phù phiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt giddy after winning the lottery."

    "Cô ấy cảm thấy lâng lâng sau khi trúng xổ số."

  • "The children were giddy with excitement."

    "Lũ trẻ vui sướng tột độ."

  • "The heat and lack of water made him feel giddy."

    "Cái nóng và việc thiếu nước khiến anh ấy cảm thấy choáng váng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb giddily một cách chóng mặt, một cách hưng phấn
Noun giddiness sự chóng mặt, sự hưng phấn tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gidig
Middle English
gidy
Modern English
giddy

Từ sự 'điên rồ' đến 'chóng mặt'

Từ 'giddy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gidig', ban đầu có nghĩa là 'điên rồ', 'mất trí' hoặc 'ngớ ngẩn'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cảm giác 'chóng mặt', 'choáng váng' hoặc 'hưng phấn đến mức mất kiểm soát nhẹ', thường liên quan đến niềm vui hoặc sự phấn khích.

Usage Note

Từ 'giddy' thường được sử dụng để mô tả cảm giác choáng váng nhẹ do nhiều nguyên nhân khác nhau, như thiếu ngủ, đói, hoặc do cảm xúc mãnh liệt. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự vui vẻ quá khích, có phần ngớ ngẩn và thiếu nghiêm túc. Sự khác biệt giữa 'giddy' và 'dizzy' là 'dizzy' chỉ đơn thuần cảm giác mất thăng bằng, trong khi 'giddy' còn bao hàm cả trạng thái cảm xúc hưng phấn và có phần ngốc nghếch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giddy
  • slightly slightly giddy
    (hơi chóng mặt/hơi hưng phấn)
  • absolutely absolutely giddy
    (hoàn toàn chóng mặt/cực kỳ hưng phấn)
  • positively positively giddy
    (thực sự chóng mặt/hưng phấn rõ rệt)
  • light-headed light-headed and giddy
    (nhẹ đầu và chóng mặt)
Verb + giddy
  • feel feel giddy
    (cảm thấy chóng mặt/hưng phấn)
  • make (someone) make someone giddy
    (khiến ai đó chóng mặt/hưng phấn)
  • become become giddy
    (trở nên chóng mặt/hưng phấn)
  • get get giddy
    (bị chóng mặt/trở nên hưng phấn)
giddy + Preposition
  • with giddy with excitement
    (hưng phấn tột độ với sự phấn khích)
  • with giddy with joy
    (ngây ngất vì vui sướng)
  • with giddy with power
    (choáng ngợp/mất kiểm soát vì quyền lực)

Idioms

  • giddy with excitement/joy/power

    rất phấn khích/vui sướng/choáng ngợp vì quyền lực, đến mức hơi mất kiểm soát.

    "She was giddy with excitement about her upcoming trip."

    (Cô ấy ngây ngất vì phấn khích về chuyến đi sắp tới của mình.)

  • giddy as a schoolgirl/schoolboy

    rất vui vẻ, hưng phấn, ngây ngô như một đứa trẻ, đặc biệt là khi trẻ con thường dễ bị kích động hoặc vui vẻ thái quá.

    "He was as giddy as a schoolboy on his first date."

    (Anh ấy vui vẻ và ngây ngô như một cậu học sinh trong buổi hẹn hò đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giddy

adjective
Lật mặt

Cảm thấy chóng mặt và choáng váng; ngoài ra, ngớ ngẩn và phù phiếm.

"She felt giddy after winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt giddy after winning the lottery.
Cô ấy cảm thấy lâng lâng sau khi trúng xổ số.
Phủ định
He wasn't giddy even after riding the roller coaster.
Anh ấy không hề thấy lâng lâng ngay cả sau khi chơi tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
Are you feeling giddy because of the lack of sleep?
Bạn có cảm thấy lâng lâng vì thiếu ngủ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children felt giddy after eating too much candy.
Bọn trẻ cảm thấy lâng lâng sau khi ăn quá nhiều kẹo.
Phủ định
She wasn't giddy, even after winning the lottery.
Cô ấy không hề lâng lâng, ngay cả sau khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Were you giddy when you heard the good news?
Bạn có cảm thấy lâng lâng khi nghe tin tốt không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were giddy with excitement after winning the game.
Những đứa trẻ cảm thấy lâng lâng vì phấn khích sau khi thắng trò chơi.
Phủ định
She wasn't feeling giddy at all after the long flight.
Cô ấy không hề cảm thấy lâng lâng sau chuyến bay dài.
Nghi vấn
Does the thought of skydiving make you feel giddy?
Ý nghĩ về việc nhảy dù có khiến bạn cảm thấy lâng lâng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thrilling roller coaster made her feel giddy.
Tàu lượn siêu tốc ly kỳ khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt.
Phủ định
He didn't feel giddy after the news, but rather concerned.
Anh ấy không cảm thấy lâng lâng sau tin tức, mà ngược lại lo lắng.
Nghi vấn
Did the champagne make you feel giddy?
Rượu sâm panh có làm bạn cảm thấy lâng lâng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have a fear of heights, I would feel giddy looking down from the top of the mountain.
Nếu tôi không sợ độ cao, tôi sẽ cảm thấy lâng lâng khi nhìn xuống từ đỉnh núi.
Phủ định
If she weren't so serious, she wouldn't feel giddy even after winning the lottery.
Nếu cô ấy không quá nghiêm túc, cô ấy sẽ không cảm thấy lâng lâng ngay cả sau khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Would you feel giddy if you rode a roller coaster?
Bạn có cảm thấy lâng lâng nếu bạn đi tàu lượn siêu tốc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt giddy with excitement, didn't she?
Cô ấy cảm thấy chóng mặt vì phấn khích, phải không?
Phủ định
He wasn't giddy after the rollercoaster, was he?
Anh ấy không cảm thấy chóng mặt sau khi đi tàu lượn siêu tốc, phải không?
Nghi vấn
They are giddy, aren't they?
Họ đang lâng lâng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt giddy with excitement after receiving the good news.
Cô ấy cảm thấy lâng lâng vì phấn khích sau khi nhận được tin tốt.
Phủ định
Why weren't they feeling giddy even after winning the lottery?
Tại sao họ không cảm thấy lâng lâng ngay cả sau khi trúng xổ số?
Nghi vấn
What made her feel so giddy?
Điều gì đã khiến cô ấy cảm thấy lâng lâng như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling giddy with excitement when she opens her birthday presents.
Cô ấy sẽ cảm thấy lâng lâng vì phấn khích khi mở quà sinh nhật.
Phủ định
He won't be acting giddy at the serious business meeting.
Anh ấy sẽ không cư xử một cách lố lăng trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.
Nghi vấn
Will they be getting giddy after drinking all that champagne?
Liệu họ có trở nên lâng lâng sau khi uống hết số sâm panh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giddy".

Cảm giác 'giddy' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'giddy' thường được dùng để mô tả cảm giác phấn khích, vui sướng hoặc choáng váng nhẹ, thường liên quan đến tình yêu mới chớm, sự kiện thú vị, hoặc cảm giác 'say' vì quyền lực. Nó thường gợi lên hình ảnh sự trẻ trung, vô tư, đôi khi hơi thiếu chín chắn hoặc mất kiểm soát cảm xúc một chút, nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực nặng nề.