(Top Banner Ad)
unlikelihood
C1
noun C1 Xác suất, thống kê, ngôn ngữ học

unlikelihood

UK: /ˌʌnˈlaɪklihʊd/ • US: /ˌʌnˈlaɪklihʊd/

Nghĩa tiếng Việt

sự ít có khả năng sự không chắc chắn khả năng rất thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being unlikely; improbability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật không có khả năng xảy ra; sự không chắc chắn, sự ít có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlikelihood of finding survivors after so many days is a harsh reality."

    "Việc ít có khả năng tìm thấy người sống sót sau nhiều ngày như vậy là một thực tế khắc nghiệt."

  • "The unlikelihood of rain today is very high according to the forecast."

    "Theo dự báo, hôm nay trời mưa rất ít khả năng xảy ra."

  • "Despite the unlikelihood of success, he decided to pursue his dreams."

    "Mặc dù ít có khả năng thành công, anh ấy vẫn quyết định theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unlikelihood sự ít có khả năng xảy ra, sự không chắc chắn
Adjective unlikely ít có khả năng, khó có thể xảy ra
Noun likelihood sự có khả năng xảy ra, xác suất
Adjective likely có khả năng, có thể xảy ra
Adverb likely có lẽ, có thể (thường đi với very, most)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, thống kê, ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
líkligr
English
likely
English
likelihood
English
unlikelihood

Nguồn gốc của 'unlikelihood'

Từ 'unlikelihood' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. 'un-' là một tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không'. 'likely' có nghĩa là 'có khả năng', bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'líkligr' (có nghĩa là 'giống như'). Và '-hood' là một hậu tố biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Khi ghép lại, 'unlikelihood' có nghĩa là 'sự không có khả năng' hoặc 'sự ít có khả năng xảy ra'.

Usage Note

Unlikelihood nhấn mạnh vào khả năng một điều gì đó sẽ không xảy ra, thường dựa trên các bằng chứng hoặc kinh nghiệm đã biết. Nó khác với 'impossibility' (điều không thể) vì vẫn có một cơ hội nhỏ, dù rất nhỏ, điều đó có thể xảy ra. So với 'possibility' (khả năng), 'unlikelihood' đối lập hoàn toàn về mặt ý nghĩa.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ rõ cái gì là không có khả năng. Ví dụ: 'the unlikelihood of success' (sự ít có khả năng thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlikelihood
  • great great unlikelihood
    (sự ít có khả năng rất lớn)
  • extreme extreme unlikelihood
    (sự cực kỳ ít có khả năng)
  • high high unlikelihood
    (mức độ ít có khả năng cao)
  • sheer sheer unlikelihood
    (sự hoàn toàn không có khả năng, sự bất khả thi)
  • remote remote unlikelihood
    (sự ít có khả năng xa vời)
Verb + unlikelihood
  • face face unlikelihood
    (đối mặt với sự ít có khả năng xảy ra)
  • acknowledge acknowledge the unlikelihood
    (thừa nhận sự ít có khả năng)
  • discuss discuss the unlikelihood
    (thảo luận về sự ít có khả năng)
  • consider consider the unlikelihood
    (xem xét sự ít có khả năng)
Prepositional Phrase
  • in all in all unlikelihood
    (rất có thể là không, gần như chắc chắn là không)
  • despite the despite the unlikelihood
    (mặc dù ít có khả năng xảy ra)
  • given the given the unlikelihood
    (do sự ít có khả năng xảy ra)

Idioms

  • in all unlikelihood

    rất có thể là không, gần như chắc chắn là không

    "In all unlikelihood, the weather will improve by tomorrow."

    (Rất có thể là thời tiết sẽ không tốt hơn vào ngày mai.)

  • against all unlikelihood

    bất chấp mọi điều không chắc chắn, ngược lại với mọi dự đoán về khả năng thất bại

    "Against all unlikelihood, the small team managed to win the championship."

    (Bất chấp mọi sự không chắc chắn, đội nhỏ bé đó đã giành được chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikelihood

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật không có khả năng xảy ra; sự không chắc chắn, sự ít có khả năng.

"The unlikelihood of finding survivors after so many days is a harsh reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unlikelihood of success did not deter her.
Sự thiếu khả năng thành công không ngăn cản cô ấy.
Phủ định
Seldom did anyone believe in the unlikelihood of his failure.
Hiếm khi ai tin vào khả năng thất bại của anh ấy.
Nghi vấn
Did anyone truly consider the unlikelihood of their plan succeeding?
Có ai thực sự cân nhắc đến việc kế hoạch của họ khó thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikelihood".

Thiên vị nhận thức về xác suất

Con người thường có xu hướng đánh giá thấp 'sự ít có khả năng xảy ra' (unlikelihood) của các sự kiện tiêu cực hoặc hiếm gặp (như tai nạn nghiêm trọng, trúng số độc đắc), và đánh giá quá cao khả năng của các sự kiện tích cực. Đây là một dạng thiên kiến nhận thức được gọi là 'thiên vị lạc quan' (optimism bias), ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định và nhìn nhận rủi ro.

Giá trị trong kể chuyện

Trong văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác, 'sự ít có khả năng xảy ra' thường được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để tạo ra các tình tiết bất ngờ, kịch tính hoặc anh hùng. Ví dụ, một nhân vật bình thường vượt qua nghịch cảnh 'không thể xảy ra' để đạt được chiến thắng, làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, đáng nhớ và truyền cảm hứng hơn đối với khán giả.