(Top Banner Ad)
lilongwe
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

lilongwe

UK: /lɪˈlɒŋweɪ/ • US: /lɪˈlɔːŋweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Lilongwe thành phố Lilongwe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Malawi.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Malawi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lilongwe is the capital city of Malawi and a major commercial center."

    "Lilongwe là thủ đô của Malawi và là một trung tâm thương mại lớn."

  • "Many international organizations have offices in Lilongwe."

    "Nhiều tổ chức quốc tế có văn phòng tại Lilongwe."

  • "The population of Lilongwe has grown significantly in recent years."

    "Dân số của Lilongwe đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Chewa
Tên sông Lilongwe (nguồn gốc từ ngôn ngữ địa phương)
English
Lilongwe (thành phố được đặt tên theo sông)

Nguồn gốc tên gọi

Thành phố Lilongwe được đặt tên theo con sông Lilongwe chảy qua khu vực này. Tên của con sông được cho là bắt nguồn từ ngôn ngữ Chewa bản địa, có thể liên quan đến đặc điểm của dòng sông hoặc một nhân vật lịch sử địa phương.

Usage Note

Lilongwe là thủ đô và thành phố lớn nhất của Malawi. Nó là trung tâm chính trị và kinh tế quan trọng của đất nước. Tên gọi 'Lilongwe' bắt nguồn từ tên một con sông chảy qua thành phố.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường đề cập đến vị trí địa lý: 'Lilongwe is in Malawi.' (Lilongwe ở Malawi). Khi sử dụng 'of', ta thường đề cập đến vai trò hoặc mối quan hệ: 'Lilongwe is the capital of Malawi.' (Lilongwe là thủ đô của Malawi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lilongwe
  • bustling bustling Lilongwe
    (Lilongwe nhộn nhịp)
  • modern modern Lilongwe
    (Lilongwe hiện đại)
  • developing developing Lilongwe
    (Lilongwe đang phát triển)
Verb + Lilongwe
  • visit visit Lilongwe
    (thăm Lilongwe)
  • travel to travel to Lilongwe
    (đi du lịch đến Lilongwe)
  • live in live in Lilongwe
    (sống ở Lilongwe)
Common Phrases with Lilongwe
  • in in Lilongwe
    (ở Lilongwe)
  • from from Lilongwe
    (từ Lilongwe)
  • to to Lilongwe
    (đến Lilongwe)
  • the capital of Lilongwe, the capital of Malawi
    (Lilongwe, thủ đô của Malawi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lilongwe

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Malawi.

"Lilongwe is the capital city of Malawi and a major commercial center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lilongwe was the capital of Malawi.
Lilongwe đã từng là thủ đô của Malawi.
Phủ định
Lilongwe was not a small village; it was a growing city.
Lilongwe không phải là một ngôi làng nhỏ; nó là một thành phố đang phát triển.
Nghi vấn
Was Lilongwe affected by the flood last year?
Lilongwe có bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lilongwe".

Thủ đô của Malawi

Lilongwe là thủ đô và là thành phố lớn nhất của Malawi, một quốc gia ở Đông Phi. Đây là trung tâm chính trị và hành chính của đất nước, nơi đặt trụ sở chính phủ và nhiều cơ quan quốc tế.

Địa lý và kinh tế

Nằm ở trung tâm Malawi, Lilongwe có vai trò quan trọng trong giao thương. Thành phố này là một trung tâm thương mại và giao thông, đặc biệt là cho nông nghiệp, với thuốc lá là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính. Mặc dù là thủ đô, Lilongwe vẫn giữ được nét văn hóa truyền thống và thiên nhiên xung quanh.