(Top Banner Ad)
capital city
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

capital city

UK: /ˈkæpɪtl̩ ˈsɪti/ • US: /ˈkæpɪtl̩ ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hanoi is the capital city of Vietnam."

    "Hà Nội là thủ đô của Việt Nam."

  • "Many tourists visit the capital city every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô mỗi năm."

  • "The government is located in the capital city."

    "Chính phủ được đặt tại thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Thủ đô, tiền vốn, chữ hoa
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Verb Capitalize Viết hoa, tận dụng cơ hội
Adjective Capitalist Thuộc về tư bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kauput-
Latin
caput
Old French
capital
Middle English
capital citee

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Giống như cái đầu là bộ phận quan trọng nhất điều khiển cơ thể, 'capital city' là thành phố 'đứng đầu', nơi đặt bộ máy chính quyền và trung tâm hành chính của một quốc gia.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'capital' (gốc Latin) và 'city' (gốc Pháp cổ 'cité'). Trong lịch sử, nó không chỉ ám chỉ nơi ở của nhà vua mà còn là nơi tập trung nguồn lực kinh tế và trí tuệ của cả một dân tộc.

Usage Note

Cụm từ 'capital city' dùng để chỉ thành phố thủ đô, nơi tập trung quyền lực chính trị và thường là trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng. Khác với các thành phố lớn khác, thủ đô mang tính biểu tượng và là biểu tượng quốc gia.

Prepositions

of in

'- of' dùng để chỉ quốc gia/vùng mà thành phố đó là thủ đô (ví dụ: the capital city of Vietnam). '- in' dùng khi nói về các sự kiện, hoạt động diễn ra ở thủ đô (ví dụ: events in the capital city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital city
  • Bustling bustling capital city
    (thành phố thủ đô nhộn nhịp)
  • Ancient ancient capital city
    (cố đô / thành phố thủ đô cổ kính)
  • Sprawling sprawling capital city
    (thành phố thủ đô rộng lớn, phát triển tràn lan)
Verb + capital city
  • Designate designate a capital city
    (chỉ định một thành phố làm thủ đô)
  • Visit visit the capital city
    (thăm quan thành phố thủ đô)
  • Relocate relocate the capital city
    (dời đô / chuyển thành phố thủ đô)

Idioms

  • The [Something] Capital of the World

    Nơi nổi tiếng nhất thế giới về một lĩnh vực nào đó

    "Paris is often called the fashion capital of the world."

    (Paris thường được gọi là kinh đô thời trang của thế giới.)

  • Capital idea

    Một ý tưởng tuyệt vời (cách dùng cũ/trang trọng)

    "Visiting the capital city during the festival is a capital idea!"

    (Đến thăm thủ đô trong dịp lễ hội là một ý tưởng tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital city

Danh từ
Lật mặt

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

"Hanoi is the capital city of Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that the capital city was so expensive, I would have saved more money before traveling.
Nếu tôi biết thủ đô đắt đỏ như vậy, tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn trước khi đi du lịch.
Phủ định
If the previous government hadn't decided to move the capital city, the economic impact wouldn't have been so significant.
Nếu chính phủ trước đó không quyết định di chuyển thủ đô, tác động kinh tế đã không lớn đến vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed your visit more if the capital city hadn't been so crowded?
Bạn có thích chuyến thăm của mình hơn không nếu thủ đô không quá đông đúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital city".

Thủ đô không nhất thiết là thành phố lớn nhất

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các nước phát triển, thủ đô được chọn không phải vì dân số mà vì vị trí chiến lược hoặc chính trị. Ví dụ, Washington D.C. là thủ đô của Mỹ nhưng New York mới là thành phố lớn nhất. Điều này nhằm tách biệt trung tâm chính trị và trung tâm kinh tế.

Thành phố được quy hoạch (Planned Capitals)

Một số thủ đô được xây dựng từ con số không dựa trên các bản thiết kế hoàn hảo thay vì phát triển tự nhiên, như Canberra (Úc) hay Brasília (Brazil). Đây là biểu tượng của sự hiện đại và tầm nhìn quốc gia.