(Top Banner Ad)
lime juice
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

lime juice

UK: /laɪm dʒuːs/ • US: /laɪm dʒus/

Nghĩa tiếng Việt

nước cốt chanh nước chanh (xanh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The juice from a lime fruit.

Vietnamese Meaning

Nước cốt chanh xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She squeezed some lime juice into her drink."

    "Cô ấy vắt một ít nước cốt chanh vào đồ uống của mình."

  • "This recipe calls for fresh lime juice."

    "Công thức này yêu cầu nước cốt chanh tươi."

  • "Lime juice is often used in margaritas."

    "Nước cốt chanh thường được sử dụng trong món margarita."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lime quả chanh
Adjective limey có vị chanh, thuộc về chanh
Adjective lime-flavored có hương vị chanh

Synonyms

limeade (when mixed with water and sugar) (nước chanh (khi pha với nước và đường))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
līma
Spanish
lima
French
lime
English
lime
English
lime juice

Nguồn gốc của quả chanh (Lime)

Từ 'lime' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'līma' qua tiếng Tây Ban Nha và Pháp. Quả chanh được du nhập vào châu Âu từ Trung Đông và nhanh chóng trở thành một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực và đồ uống. Nước chanh (lime juice) đã từng là một biện pháp quan trọng để chống lại bệnh scurvy (bệnh do thiếu vitamin C) cho các thủy thủ trên biển.

Usage Note

Chỉ phần nước ép từ quả chanh xanh, thường được sử dụng trong đồ uống, nấu ăn, và làm bánh. Khác với 'lemon juice' là nước cốt chanh vàng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'lime juice with sugar' (nước cốt chanh với đường), 'lime juice in a cocktail' (nước cốt chanh trong một ly cocktail). Giới từ 'with' thường chỉ thành phần đi kèm, còn 'in' chỉ sự hiện diện bên trong một vật chứa hoặc hỗn hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lime juice
  • fresh fresh lime juice
    (nước cốt chanh tươi)
  • concentrated concentrated lime juice
    (nước cốt chanh cô đặc)
  • bottled bottled lime juice
    (nước cốt chanh đóng chai)
Verb + lime juice
  • add add lime juice
    (thêm nước cốt chanh)
  • squeeze squeeze lime juice
    (vắt nước cốt chanh)
  • mix mix lime juice
    (pha nước cốt chanh)
Lime juice + Noun
  • lime juice lime juice dressing
    (nước trộn salad chanh)
  • lime juice lime juice marinade
    (nước ướp chanh)
  • lime juice lime juice concentrate
    (nước cốt chanh cô đặc)

Idioms

  • when life gives you lemons, make lime juice

    Khi cuộc đời cho bạn những điều không mong muốn (như chanh vàng), hãy biến nó thành điều gì đó tốt đẹp hơn (như nước chanh).

    "She lost her job, but she decided to start her own business. When life gives you lemons, make lime juice!"

    (Cô ấy mất việc, nhưng cô ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh riêng. Đúng là khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lime juice

Danh từ
Lật mặt

Nước cốt chanh xanh.

"She squeezed some lime juice into her drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lime juice".

Lime in Southeast Asian Cuisine

Nước cốt chanh (lime juice) là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam và Thái Lan. Nó được sử dụng để tăng thêm vị chua và thơm cho nhiều món ăn như phở, gỏi cuốn, và các loại nước chấm. Chanh cũng giúp cân bằng hương vị và làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.