(Top Banner Ad)
fruit juice
A1
danh từ A1 Ẩm thực, Dinh dưỡng

fruit juice

UK: /fruːt dʒuːs/ • US: /fruːt dʒuːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép trái cây nước ép hoa quả
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from the extract or pressed liquid of fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ chiết xuất hoặc chất lỏng ép từ trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink fruit juice in the morning."

    "Tôi thích uống nước ép trái cây vào buổi sáng."

  • "She squeezed the oranges to make fresh fruit juice."

    "Cô ấy vắt cam để làm nước ép trái cây tươi."

  • "The children were drinking fruit juice with their breakfast."

    "Những đứa trẻ đang uống nước ép trái cây trong bữa sáng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, quả
Adjective fruity Có vị trái cây, mùi trái cây
Noun juice Nước ép, nước cốt
Adjective juicy Mọng nước, đầy nước (thường chỉ quả)
Noun juicer Máy ép trái cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Modern English
fruit
Latin
iūs
Old French
jus
Middle English
jus
Modern English
juice

Nguồn gốc từ 'fruit juice'

'Fruit juice' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần 'fruit' (trái cây) và 'juice' (nước ép). Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sản phẩm' hoặc 'lợi ích', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fruit' và xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 12. Tương tự, từ 'juice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūs', nghĩa là 'nước dùng' hoặc 'nước ép', qua tiếng Pháp cổ 'jus' và được ghi nhận trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 13. Sự kết hợp 'fruit juice' mô tả trực tiếp đồ uống được làm từ nước ép trái cây.

Usage Note

Cụm từ 'fruit juice' thường được sử dụng để chỉ các loại nước ép trái cây nguyên chất hoặc pha trộn, có thể có hoặc không có thêm đường, chất bảo quản. Cần phân biệt với 'fruit drink' thường có hàm lượng nước ép trái cây thấp hơn và nhiều đường hơn.

Prepositions

of with

'juice of' được dùng để chỉ nguồn gốc của nước ép (ví dụ: juice of orange). 'juice with' được dùng để chỉ nước ép pha trộn với thành phần khác (ví dụ: juice with pulp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit juice
  • fresh fresh fruit juice
    (nước ép trái cây tươi)
  • pure pure fruit juice
    (nước ép trái cây nguyên chất)
  • unsweetened unsweetened fruit juice
    (nước ép trái cây không đường)
  • diluted diluted fruit juice
    (nước ép trái cây pha loãng)
Verb + fruit juice
  • drink drink fruit juice
    (uống nước ép trái cây)
  • make make fruit juice
    (làm nước ép trái cây)
  • sip sip fruit juice
    (nhấm nháp nước ép trái cây)
Noun + fruit juice
  • a glass of a glass of fruit juice
    (một ly nước ép trái cây)
  • a carton of a carton of fruit juice
    (một hộp nước ép trái cây)
  • a bottle of a bottle of fruit juice
    (một chai nước ép trái cây)

Idioms

  • freshly squeezed fruit juice

    Nước ép trái cây vắt tươi (ngay lập tức)

    "I prefer freshly squeezed fruit juice over bottled options."

    (Tôi thích nước ép trái cây vắt tươi hơn các loại đóng chai.)

  • fruit juice concentrate

    Nước ép trái cây cô đặc

    "You need to add water to fruit juice concentrate before drinking it."

    (Bạn cần thêm nước vào nước ép trái cây cô đặc trước khi uống.)

  • a glass of fruit juice

    Một ly nước ép trái cây

    "She always starts her day with a glass of fruit juice."

    (Cô ấy luôn bắt đầu ngày mới với một ly nước ép trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit juice

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ chiết xuất hoặc chất lỏng ép từ trái cây.

"I like to drink fruit juice in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drink fruit juice every morning.
Tôi uống nước ép trái cây mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't like fruit juice.
Cô ấy không thích nước ép trái cây.
Nghi vấn
Do you want some fruit juice?
Bạn có muốn một ít nước ép trái cây không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were thirsty, I would have bought you some fruit juice.
Nếu tôi biết bạn khát, tôi đã mua cho bạn một ít nước ép trái cây rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled the fruit juice on the carpet, we wouldn't have had to clean it immediately.
Nếu cô ấy không làm đổ nước ép trái cây lên thảm, chúng ta đã không phải lau dọn nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the picnic more if we had brought more fruit juice?
Bạn có thích buổi dã ngoại hơn không nếu chúng ta mang nhiều nước ép trái cây hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had drunk all the fruit juice before I arrived.
Cô ấy đã uống hết nước ép trái cây trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not finished the fruit juice when the guests started complaining.
Họ đã chưa uống xong nước ép trái cây khi khách bắt đầu phàn nàn.
Nghi vấn
Had he tasted the fruit juice before he said he didn't like it?
Anh ấy đã nếm thử nước ép trái cây trước khi anh ấy nói rằng anh ấy không thích nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit juice".

Thức uống lành mạnh và tranh cãi về đường

Ở nhiều nước phương Tây, nước ép trái cây được quảng bá rộng rãi như một thức uống lành mạnh, cung cấp vitamin và là một phần của chiến dịch '5 phần trái cây và rau mỗi ngày'. Nó thường được coi là một lựa chọn tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đã có những tranh cãi về lượng đường tự nhiên cao trong nước ép trái cây, khiến một số chuyên gia y tế khuyên nên tiêu thụ ở mức độ vừa phải để tránh nạp quá nhiều calo và đường.

Phần không thể thiếu của bữa sáng

Nước ép trái cây, đặc biệt là nước cam, là một phần thiết yếu trong bữa sáng truyền thống ở nhiều gia đình phương Tây. Việc thưởng thức một ly nước cam lạnh cùng với ngũ cốc, bánh mì nướng và cà phê là một nghi thức phổ biến để khởi đầu một ngày mới. Nó không chỉ cung cấp năng lượng mà còn là một phần của trải nghiệm ăn uống hàng ngày.