(Top Banner Ad)
lime
A2
noun A2 Thực phẩm, Hóa học, Xây dựng

lime

UK: /laɪm/ • US: /laɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chanh xanh vôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A green citrus fruit, similar to a lemon but smaller and with a distinctive sour flavor.

Vietnamese Meaning

Quả chanh xanh, tương tự như chanh vàng nhưng nhỏ hơn và có hương vị chua đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She squeezed lime juice into her iced tea."

    "Cô ấy vắt nước cốt chanh xanh vào ly trà đá của mình."

  • "The recipe calls for the juice of two limes."

    "Công thức yêu cầu nước cốt của hai quả chanh xanh."

  • "Lime is often used to reduce soil acidity."

    "Vôi thường được sử dụng để giảm độ chua của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limestone Đá vôi (một loại đá trầm tích chứa canxi cacbonat, đôi khi có hóa thạch)
Verb to lime Rải vôi (lên đất để khử chua)
Adjective lime Có màu xanh chanh

Synonyms

citrus (cây có múi)calx (vôi sống (cho nghĩa vôi))

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Hóa học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
līma
Persian
līmū
French
lime
English
lime

Nguồn gốc quả chanh xanh

Từ 'lime' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'līma' và tiếng Ba Tư 'līmū', có nghĩa là 'chanh'. Nó du nhập vào châu Âu qua tiếng Pháp 'lime'. Quá trình này cho thấy sự lan tỏa của các loại trái cây và từ ngữ qua các nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Chanh xanh thường được sử dụng trong nấu ăn, đồ uống và làm hương liệu. Phân biệt với 'lemon' (chanh vàng) về màu sắc, kích thước và hương vị.
Trong ngữ cảnh này, 'lime' liên quan đến lĩnh vực xây dựng và nông nghiệp. Nó khác hoàn toàn với nghĩa 'quả chanh xanh'.
Động từ 'lime' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp để cải tạo đất.

Prepositions

with in

'with lime' thường chỉ việc thêm chanh xanh vào một món ăn hoặc đồ uống (e.g., 'gin with lime'). 'in lime' ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc ướp hoặc ngâm trong nước chanh (e.g., 'fish cooked in lime juice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lime
  • fresh fresh lime
    (chanh tươi)
  • sour sour lime
    (chanh chua)
  • sweet sweet lime
    (chanh ngọt)
Verb + lime
  • squeeze squeeze lime
    (vắt chanh)
  • add add lime
    (thêm chanh)
  • juice juice a lime
    (ép lấy nước một quả chanh)

Idioms

  • limey

    Từ lóng để chỉ người Anh, xuất phát từ việc thủy thủ Anh thường ăn chanh để tránh bệnh scorbut (scurvy).

    "He called me a limey just because I'm British."

    (Anh ta gọi tôi là "limey" chỉ vì tôi là người Anh.)

  • sour as a lime

    Chua như chanh (dùng để miêu tả tính cách khó chịu, gắt gỏng).

    "She's been as sour as a lime since she lost her job."

    (Cô ấy trở nên chua ngoa như chanh kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lime

noun
Lật mặt

Quả chanh xanh, tương tự như chanh vàng nhưng nhỏ hơn và có hương vị chua đặc trưng.

"She squeezed lime juice into her iced tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lime".

Chanh và bệnh Scorbut

Trong lịch sử, chanh (và các loại quả họ cam quýt khác) đã được sử dụng để ngăn ngừa bệnh scorbut ở các thủy thủ trên tàu. Vitamin C trong chanh giúp chống lại bệnh này, do đó, người Anh (đặc biệt là thủy thủ) đôi khi được gọi là 'limeys'.