lime
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lime'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quả chanh xanh, tương tự như chanh vàng nhưng nhỏ hơn và có hương vị chua đặc trưng.
Definition (English Meaning)
A green citrus fruit, similar to a lemon but smaller and with a distinctive sour flavor.
Ví dụ Thực tế với 'Lime'
-
"She squeezed lime juice into her iced tea."
"Cô ấy vắt nước cốt chanh xanh vào ly trà đá của mình."
-
"The recipe calls for the juice of two limes."
"Công thức yêu cầu nước cốt của hai quả chanh xanh."
-
"Lime is often used to reduce soil acidity."
"Vôi thường được sử dụng để giảm độ chua của đất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lime'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lime
- Verb: lime
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lime'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chanh xanh thường được sử dụng trong nấu ăn, đồ uống và làm hương liệu. Phân biệt với 'lemon' (chanh vàng) về màu sắc, kích thước và hương vị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with lime' thường chỉ việc thêm chanh xanh vào một món ăn hoặc đồ uống (e.g., 'gin with lime'). 'in lime' ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc ướp hoặc ngâm trong nước chanh (e.g., 'fish cooked in lime juice').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lime'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.