(Top Banner Ad)
limpness
C1
Noun C1 Tổng quát

limpness

UK: /ˈlɪmpnəs/ • US: /ˈlɪmpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mềm oặt sự yếu ớt tình trạng rũ rượi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking firmness, stiffness, or force; the condition of being limp.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự chắc chắn, cứng cáp hoặc lực; tình trạng bị mềm oặt, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The limpness of the flower suggested it needed water."

    "Sự mềm oặt của bông hoa cho thấy nó cần nước."

  • "She noticed the limpness in his muscles after the long illness."

    "Cô ấy nhận thấy sự yếu ớt trong cơ bắp của anh ấy sau trận ốm kéo dài."

  • "The limpness of the flag indicated that there was no wind."

    "Sự mềm oặt của lá cờ cho thấy không có gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limp mềm oặt, yếu ớt, rũ xuống
Verb limp đi khập khiễng
Adverb limply một cách mềm oặt, yếu ớt
Noun limper người đi khập khiễng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
limp
English (16th Century)
limp
English (17th Century)
limpness

Nguồn gốc của sự mềm oặt

Từ 'limp' (mềm oặt, yếu ớt) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Đức Hạ Trung Cổ là 'limp', mang nghĩa 'lỏng lẻo, mềm mại'. Từ này gợi tả trạng thái thiếu sự cứng cáp, thiếu sức sống hoặc bị rũ xuống. Khi thêm hậu tố '-ness', 'limpness' trở thành danh từ chỉ sự mềm oặt, yếu ớt hay thiếu năng lượng.

Usage Note

Limpness thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của một vật thể, ví dụ như một cành cây gãy, một mảnh vải ướt, hoặc một cơ bắp bị suy yếu. Nó cũng có thể được dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, ví dụ như sự thiếu năng lượng hoặc động lực. Khác với 'flaccidity', 'limpness' hàm ý một sự thiếu sức sống hoặc lực có thể do một nguyên nhân nào đó, trong khi 'flaccidity' đơn thuần chỉ sự mềm nhũn.

Prepositions

in

Limpness in: Được sử dụng để chỉ sự mềm oặt, yếu ớt ở một bộ phận hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There was a limpness in his handshake.' (Cái bắt tay của anh ấy yếu ớt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limpness
  • utter utter limpness
    (sự mềm oặt hoàn toàn)
  • physical physical limpness
    (sự yếu ớt về thể chất)
  • mental mental limpness
    (sự uể oải về tinh thần)
  • general general limpness
    (sự yếu ớt/uể oải nói chung)
Verb + limpness
  • feel feel a limpness
    (cảm thấy yếu ớt/mềm oặt)
  • exhibit exhibit limpness
    (thể hiện sự yếu ớt/rệu rã)
  • cause cause limpness
    (gây ra sự mềm oặt/yếu ớt)
Noun + of + limpness
  • sense a sense of limpness
    (một cảm giác yếu ớt/rệu rã)
  • feeling a feeling of limpness
    (một cảm giác mềm oặt/uể oải)

Idioms

  • a feeling of limpness

    một cảm giác yếu ớt, rệu rã (về thể chất hoặc tinh thần)

    "After the long journey, she was overcome by a feeling of limpness."

    (Sau chuyến đi dài, cô ấy cảm thấy rệu rã toàn thân.)

  • the limpness of a handshake

    sự lỏng lẻo, thiếu lực của cái bắt tay

    "The limpness of his handshake conveyed a lack of confidence."

    (Cái bắt tay lỏng lẻo của anh ấy thể hiện sự thiếu tự tin.)

  • a general limpness of spirit

    sự uể oải, thiếu sinh khí nói chung

    "The hot weather caused a general limpness of spirit among the students."

    (Thời tiết nóng bức khiến tinh thần học sinh uể oải nói chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limpness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự chắc chắn, cứng cáp hoặc lực; tình trạng bị mềm oặt, yếu ớt.

"The limpness of the flower suggested it needed water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limpness".

Cái bắt tay yếu ớt (The Limp Handshake)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay yếu ớt (gọi là "limp handshake") thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, thờ ơ, hoặc thậm chí là sự yếu kém. Ngược lại, một cái bắt tay chắc chắn, đầy nhiệt huyết thường được đánh giá cao như một biểu hiện của sự tự tin và tôn trọng.

Biểu hiện của sự kiệt sức (Manifestation of Exhaustion)

"Limpness" cũng thường được dùng để mô tả trạng thái cơ thể khi bị kiệt sức, ngất xỉu hoặc sốc. Khi một người "goes limp", cơ thể họ trở nên mềm oặt, mất đi sự cứng cáp và khả năng kiểm soát, thường là dấu hiệu của sự suy sụp về thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng.