(Top Banner Ad)
laxity
C1
noun C1 Chung

laxity

UK: /ˈlæksɪti/ • US: /ˈlæksɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự lỏng lẻo sự cẩu thả tính lỏng lẻo tính cẩu thả sự thiếu kỷ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being lax; looseness; carelessness; negligence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự lỏng lẻo; sự cẩu thả; sự sơ suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's laxity in enforcing safety regulations led to several accidents."

    "Sự lỏng lẻo của công ty trong việc thực thi các quy định an toàn đã dẫn đến một số tai nạn."

  • "There was a general laxity in security at the airport."

    "Có một sự lỏng lẻo chung trong an ninh tại sân bay."

  • "The judge criticized the laxity of the investigation."

    "Thẩm phán đã chỉ trích sự cẩu thả của cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lax lỏng lẻo, không nghiêm khắc, không chặt chẽ (về quy tắc, kỷ luật)
Adverb laxly một cách lỏng lẻo, một cách không nghiêm khắc
Noun laxness sự lỏng lẻo, sự không nghiêm khắc (đồng nghĩa với laxity)
Verb relax thư giãn, nới lỏng (từ gốc Latin cùng họ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sleh₂g-
Latin
laxus
Latin
laxitas
Old French
laxité
English
laxity

Từ Rễ Gốc Lỏng Lẻo

Từ 'laxity' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'laxus', có nghĩa là 'lỏng lẻo' hoặc 'không chặt chẽ'. Từ này sau đó phát triển thành 'laxitas' trong tiếng Latin, rồi 'laxité' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng trở thành 'laxity' trong tiếng Anh hiện đại vào cuối thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ trạng thái vật lý của cái gì đó bị lỏng lẻo, nhưng dần dần, nó được dùng để chỉ sự thiếu nghiêm khắc, kỷ luật hoặc kiểm soát trong quy tắc, đạo đức hoặc quản lý.

Usage Note

Laxity chỉ sự thiếu chặt chẽ, nghiêm khắc hoặc cẩn trọng trong cách cư xử, thực hiện hoặc tuân thủ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu kỷ luật. So sánh với 'negligence' (sự cẩu thả, sao nhãng), 'laxity' có thể nhấn mạnh hơn vào việc thiếu quy định hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn là sự quên lãng. 'Slackness' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'laxity' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

in of

'Laxity in' ám chỉ sự lỏng lẻo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: laxity in discipline). 'Laxity of' thường ám chỉ phẩm chất lỏng lẻo của một vật hoặc hệ thống (ví dụ: laxity of regulations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laxity
  • moral moral laxity
    (sự lỏng lẻo đạo đức)
  • financial financial laxity
    (sự lỏng lẻo về tài chính)
  • administrative administrative laxity
    (sự lỏng lẻo trong quản lý/hành chính)
  • security security laxity
    (sự lỏng lẻo về an ninh)
  • extreme extreme laxity
    (sự lỏng lẻo cực độ)
Verb + laxity
  • show show laxity
    (thể hiện sự lỏng lẻo)
  • tolerate tolerate laxity
    (dung túng sự lỏng lẻo)
  • address address laxity
    (giải quyết/khắc phục sự lỏng lẻo)
  • criticize criticize laxity
    (chỉ trích sự lỏng lẻo)
Laxity + Prepositional Phrase
  • laxity in laxity in discipline
    (sự lỏng lẻo trong kỷ luật)
  • laxity of laxity of control
    (sự lỏng lẻo trong kiểm soát)
  • a degree of a degree of laxity
    (một mức độ lỏng lẻo/nới lỏng nhất định)

Idioms

  • a degree of laxity

    một mức độ lỏng lẻo, một sự nới lỏng nhất định (thường được cho phép trong một giới hạn)

    "The manager allowed a degree of laxity in working hours during the summer."

    (Người quản lý cho phép một mức độ lỏng lẻo nhất định về giờ làm việc trong mùa hè.)

  • moral laxity

    sự lỏng lẻo về đạo đức, sự thiếu nghiêm khắc trong các nguyên tắc đạo đức

    "The report criticized the moral laxity prevailing in certain sectors of society."

    (Báo cáo chỉ trích sự lỏng lẻo đạo đức đang thịnh hành ở một số lĩnh vực trong xã hội.)

  • laxity in enforcing rules

    sự lỏng lẻo trong việc thực thi các quy tắc/luật lệ

    "Laxity in enforcing rules can lead to chaos and disorder."

    (Sự lỏng lẻo trong việc thực thi các quy tắc có thể dẫn đến hỗn loạn và mất trật tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laxity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất lỏng lẻo; sự lỏng lẻo; sự cẩu thả; sự sơ suất.

"The company's laxity in enforcing safety regulations led to several accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tolerating laxity in security protocols can lead to significant vulnerabilities.
Chấp nhận sự lỏng lẻo trong các giao thức bảo mật có thể dẫn đến những lỗ hổng đáng kể.
Phủ định
He dislikes demonstrating laxity when enforcing the rules.
Anh ấy không thích thể hiện sự lỏng lẻo khi thực thi các quy tắc.
Nghi vấn
Is avoiding laxity in your work ethic one of your top priorities?
Tránh sự lỏng lẻo trong đạo đức làm việc có phải là một trong những ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their laxity in enforcing the rules led to widespread chaos.
Sự lỏng lẻo của họ trong việc thực thi các quy tắc đã dẫn đến sự hỗn loạn lan rộng.
Phủ định
We cannot tolerate any laxity in safety procedures; everyone must be vigilant.
Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ sự lỏng lẻo nào trong quy trình an toàn; mọi người phải cảnh giác.
Nghi vấn
Was it your lax approach that caused the project to fail?
Có phải cách tiếp cận lỏng lẻo của bạn đã khiến dự án thất bại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager displays laxity in enforcing the rules, the employees will feel less accountable.
Nếu người quản lý thể hiện sự lỏng lẻo trong việc thực thi các quy tắc, nhân viên sẽ cảm thấy ít trách nhiệm hơn.
Phủ định
If the security guard doesn't show laxity, he will prevent unauthorized access.
Nếu nhân viên bảo vệ không lơ là, anh ấy sẽ ngăn chặn truy cập trái phép.
Nghi vấn
Will productivity suffer if the company is laxly managed?
Liệu năng suất có bị ảnh hưởng nếu công ty được quản lý một cách lỏng lẻo?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's laxity in enforcing safety regulations led to several accidents.
Sự lỏng lẻo của công ty trong việc thực thi các quy định an toàn đã dẫn đến một số tai nạn.
Phủ định
Never had the team exhibited such laxity in their approach to the project as they did this time.
Chưa bao giờ đội ngũ thể hiện sự lỏng lẻo trong cách tiếp cận dự án như lần này.
Nghi vấn
Should there be any laxity in adhering to these guidelines, immediate disciplinary action will be taken.
Nếu có bất kỳ sự lỏng lẻo nào trong việc tuân thủ các hướng dẫn này, hành động kỷ luật ngay lập tức sẽ được thực hiện.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating laxly if they don't improve their monitoring systems.
Công ty sẽ hoạt động một cách lỏng lẻo nếu họ không cải thiện hệ thống giám sát của mình.
Phủ định
The security team won't be acting laxly when dealing with potential threats.
Đội an ninh sẽ không hành động một cách lỏng lẻo khi đối phó với các mối đe dọa tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will the government be tolerating any laxity in environmental regulations?
Liệu chính phủ có dung túng cho bất kỳ sự lỏng lẻo nào trong các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laxity".

Sự Cân Bằng Giữa Kỷ Luật và Linh Hoạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, quản lý và chính trị, có một cuộc tranh luận liên tục về việc tìm kiếm sự cân bằng giữa kỷ luật nghiêm ngặt (strictness) và sự linh hoạt hay lỏng lẻo (laxity). Quá nhiều kỷ luật có thể bị coi là độc đoán hoặc hạn chế tự do cá nhân, trong khi quá nhiều sự lỏng lẻo có thể dẫn đến thiếu trách nhiệm, vô tổ chức và giảm hiệu quả. Việc tìm ra điểm cân bằng này là một thách thức lớn trong việc xây dựng xã hội và tổ chức.

Hậu Quả của Sự Lỏng Lẻo Trong Các Lĩnh Vực Quan Trọng

Sự lỏng lẻo (laxity) thường được xem xét rất nghiêm túc và có thể gây ra hậu quả đáng kể trong các lĩnh vực quan trọng như an ninh quốc gia, tài chính doanh nghiệp, y tế công cộng và an toàn lao động. Ví dụ, sự lỏng lẻo trong các quy định an toàn tại một nhà máy có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc, hoặc sự lỏng lẻo trong kiểm soát tài chính có thể gây ra gian lận hoặc phá sản. Do đó, 'laxity' thường mang hàm ý tiêu cực khi được dùng để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc kiểm soát.