(Top Banner Ad)
linoleic acid
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

linoleic acid

UK: /ˌlɪnəˈliːɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌlaɪnəˈliːɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit linoleic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated omega-6 fatty acid that is an essential nutrient in the human diet.

Vietnamese Meaning

Một axit béo omega-6 không bão hòa, là một chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunflower oil is a rich source of linoleic acid."

    "Dầu hướng dương là một nguồn giàu axit linoleic."

  • "Linoleic acid is found in many vegetable oils."

    "Axit linoleic được tìm thấy trong nhiều loại dầu thực vật."

  • "A diet deficient in linoleic acid can lead to skin problems."

    "Một chế độ ăn thiếu axit linoleic có thể dẫn đến các vấn đề về da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linoleate Muối hoặc este của axit linoleic (trong tiếng Việt)
Adjective linoleoyl Liên quan đến gốc linoleoyl (trong tiếng Việt)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
linon (λίνον) - flax
Latin
linum - flax, linen
Latin
oleum - oil
English
linoleic acid

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'linoleic acid' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'linon' (cây lanh) và tiếng Latinh 'oleum' (dầu). Axit này được tìm thấy lần đầu tiên trong dầu lanh, do đó có tên gọi liên quan đến cây lanh.

Usage Note

Linoleic acid là một axit béo thiết yếu, nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất nó và cần phải được bổ sung thông qua chế độ ăn uống. Nó là một axit béo omega-6, và đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, bao gồm cả việc điều chỉnh viêm nhiễm và đông máu. Sự thiếu hụt linoleic acid có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến sự hiện diện của linoleic acid trong một loại thực phẩm hoặc chất nào đó (ví dụ: 'linoleic acid in vegetable oils'). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến thành phần hoặc đặc tính (ví dụ: 'a source of linoleic acid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linoleic acid
  • essential essential linoleic acid
    (axit linoleic thiết yếu)
  • dietary dietary linoleic acid
    (axit linoleic trong chế độ ăn uống)
  • conjugated conjugated linoleic acid (CLA)
    (axit linoleic liên hợp (CLA))
Verb + linoleic acid
  • consume consume linoleic acid
    (tiêu thụ axit linoleic)
  • obtain obtain linoleic acid
    (thu được axit linoleic)
  • supplement supplement with linoleic acid
    (bổ sung axit linoleic)

Idioms

  • Rich in linoleic acid

    Giàu axit linoleic

    "Flaxseed is rich in linoleic acid."

    (Hạt lanh rất giàu axit linoleic.)

  • Source of linoleic acid

    Nguồn cung cấp axit linoleic

    "Sunflower oil is a good source of linoleic acid."

    (Dầu hướng dương là một nguồn cung cấp axit linoleic tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linoleic acid

danh từ
Lật mặt

Một axit béo omega-6 không bão hòa, là một chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn của con người.

"Sunflower oil is a rich source of linoleic acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linoleic acid is considered essential for human health.
Axit linoleic được coi là cần thiết cho sức khỏe con người.
Phủ định
Linoleic acid is not produced naturally by the human body.
Axit linoleic không được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể con người.
Nghi vấn
Is linoleic acid found in vegetable oils?
Axit linoleic có được tìm thấy trong dầu thực vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linoleic acid".

Vai trò trong dinh dưỡng

Axit linoleic là một axit béo omega-6 thiết yếu. Điều này có nghĩa là cơ thể chúng ta không thể tự sản xuất nó và chúng ta phải lấy nó từ thức ăn. Nó quan trọng cho nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm tăng trưởng và phát triển.

Ứng dụng trong công nghiệp

Ngoài vai trò dinh dưỡng, axit linoleic còn được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni và các sản phẩm công nghiệp khác.