(Top Banner Ad)
fatty acid
B2
noun B2 Hóa sinh, Dinh dưỡng

fatty acid

UK: /ˌfæti ˈæsɪd/ • US: /ˌfæti ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo acid béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carboxylic acid consisting of a hydrocarbon chain and a terminal carboxyl group, especially any of those occurring as esters in fats and oils.

Vietnamese Meaning

Một axit cacboxylic bao gồm một chuỗi hydrocarbon và một nhóm carboxyl ở cuối, đặc biệt là bất kỳ axit nào trong số đó tồn tại dưới dạng este trong chất béo và dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Omega-3 fatty acids are essential for brain health."

    "Axit béo omega-3 rất cần thiết cho sức khỏe não bộ."

  • "Fatty acids are important components of cell membranes."

    "Axit béo là thành phần quan trọng của màng tế bào."

  • "The body can synthesize some fatty acids, but others must be obtained from the diet."

    "Cơ thể có thể tổng hợp một số axit béo, nhưng những axit béo khác phải được lấy từ chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa chất béo, béo (ví dụ: fatty foods)
Noun fatness sự béo, độ béo
Verb fatten vỗ béo, làm béo
Noun acid axit
Adjective acid có tính axit, chua
Adjective acidic có tính axit
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb acidify axit hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
Latin
acidus
Old French
acide
English
fatty acid

Nguồn gốc khoa học của 'fatty acid'

Thuật ngữ 'fatty acid' (axit béo) được nhà hóa học người Pháp Michel Eugène Chevreul đặt ra vào năm 1813 (ban đầu là 'acide gras' trong tiếng Pháp). Chevreul là người tiên phong trong nghiên cứu chất béo và là người đầu tiên phân lập nhiều axit béo khác nhau. Ông đã chứng minh rằng chất béo là este của glycerol và các axit hữu cơ mà ông gọi là 'axit béo', đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh hóa.

Usage Note

Fatty acids là các khối xây dựng cơ bản của lipid và có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào. Chúng được phân loại dựa trên độ dài của chuỗi hydrocarbon (ngắn, trung bình, dài) và sự hiện diện của liên kết đôi (bão hòa, không bão hòa đơn, không bão hòa đa). Các axit béo thiết yếu là những axit béo mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được bổ sung thông qua chế độ ăn uống.

Prepositions

in of

in: chỉ sự tồn tại, hiện diện của axit béo trong một chất nào đó (ví dụ: fatty acids in olive oil). of: chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: fatty acids of cell membranes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatty acid
  • saturated saturated fatty acid
    (axit béo bão hòa)
  • unsaturated unsaturated fatty acid
    (axit béo không bão hòa)
  • essential essential fatty acid
    (axit béo thiết yếu)
  • omega-3 omega-3 fatty acid
    (axit béo omega-3)
  • polyunsaturated polyunsaturated fatty acid (PUFA)
    (axit béo không bão hòa đa (PUFA))
  • monounsaturated monounsaturated fatty acid (MUFA)
    (axit béo không bão hòa đơn (MUFA))
  • trans trans fatty acid
    (axit béo chuyển hóa (trans fat))
  • free free fatty acid (FFA)
    (axit béo tự do (FFA))
  • long-chain long-chain fatty acid
    (axit béo chuỗi dài)
Verb + fatty acid
  • contain contain fatty acid
    (chứa axit béo)
  • provide provide fatty acid
    (cung cấp axit béo)
  • metabolize metabolize fatty acid
    (chuyển hóa axit béo)
  • synthesize synthesize fatty acid
    (tổng hợp axit béo)
  • break down break down fatty acid
    (phân giải axit béo)
Noun + of fatty acid
  • levels levels of fatty acid
    (nồng độ/mức độ axit béo)
  • source source of fatty acid
    (nguồn axit béo)
  • intake intake of fatty acid
    (lượng axit béo hấp thụ)

Idioms

  • essential fatty acid

    axit béo thiết yếu (loại cơ thể không tự tổng hợp được mà phải lấy từ thực phẩm)

    "Omega-3 and omega-6 are examples of essential fatty acids."

    (Omega-3 và omega-6 là các ví dụ về axit béo thiết yếu.)

  • omega-3 fatty acid

    axit béo omega-3 (một loại axit béo không bão hòa đa tốt cho sức khỏe)

    "Eating fish rich in omega-3 fatty acids is beneficial for heart health."

    (Ăn cá giàu axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatty acid

noun
Lật mặt

Một axit cacboxylic bao gồm một chuỗi hydrocarbon và một nhóm carboxyl ở cuối, đặc biệt là bất kỳ axit nào trong số đó tồn tại dưới dạng este trong chất béo và dầu.

"Omega-3 fatty acids are essential for brain health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will study the effects of fatty acid on the human body in the future.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu những tác động của axit béo lên cơ thể người trong tương lai.
Phủ định
The new diet won't eliminate all fatty acid from your system.
Chế độ ăn kiêng mới sẽ không loại bỏ tất cả axit béo khỏi cơ thể bạn.
Nghi vấn
Will the doctor recommend a diet low in fatty acid?
Bác sĩ có đề nghị chế độ ăn ít axit béo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty acid".

Vai trò trong chế độ ăn uống và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'fatty acid' thường được nhắc đến trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe. Sự khác biệt giữa 'chất béo tốt' (good fats, như axit béo không bão hòa từ dầu ô liu, cá) và 'chất béo xấu' (bad fats, như axit béo bão hòa từ thịt đỏ, bơ và axit béo chuyển hóa từ thực phẩm chế biến sẵn) là một chủ đề phổ biến. Nhận thức về tầm quan trọng của axit béo omega-3 đối với sức khỏe tim mạch và não bộ đã dẫn đến sự gia tăng tiêu thụ các loại thực phẩm bổ sung và thực phẩm giàu omega-3.

Khoa học và xu hướng ẩm thực

Khám phá về các loại axit béo đã ảnh hưởng lớn đến xu hướng ăn uống và sản xuất thực phẩm. Ví dụ, sự hiểu biết về tác hại của axit béo chuyển hóa (trans fatty acid) đã thúc đẩy các chính phủ và ngành công nghiệp thực phẩm hạn chế hoặc loại bỏ chúng khỏi sản phẩm. Ngược lại, việc tìm hiểu sâu hơn về lợi ích của axit béo không bão hòa đã khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên các loại dầu thực vật, quả hạch và cá trong chế độ ăn hàng ngày, phản ánh một sự chuyển dịch văn hóa hướng tới lối sống lành mạnh hơn.