(Top Banner Ad)
oleic acid
C1
noun C1 Hóa sinh, Hóa học

oleic acid

UK: /əʊˈliːɪk ˈæsɪd/ • US: /oʊˈliːɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit oleic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated fatty acid, C18H34O2, found in olive oil and other animal and vegetable fats.

Vietnamese Meaning

Một axit béo không bão hòa, C18H34O2, được tìm thấy trong dầu ô liu và các chất béo động vật và thực vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olive oil is a rich source of oleic acid."

    "Dầu ô liu là một nguồn giàu axit oleic."

  • "Oleic acid is used in the production of soaps and detergents."

    "Axit oleic được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa."

  • "Studies have shown that oleic acid may have beneficial effects on heart health."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng axit oleic có thể có tác dụng có lợi cho sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oleic Thuộc về axit oleic hoặc dầu (liên quan đến axit oleic)
Noun oleate Muối hoặc este của axit oleic
Adjective acidic Có tính axit, chua
Noun acidity Độ chua, tính axit

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Latin
acidus
Modern English
oleic acid

Nguồn gốc tên gọi 'Axit Oleic'

Tên gọi 'oleic acid' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Oleic' xuất phát từ 'oleum', có nghĩa là dầu (đặc biệt là dầu ô liu), do axit oleic là thành phần chính trong nhiều loại dầu thực vật. Phần 'acid' đến từ 'acidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là chua, dùng để chỉ đặc tính hóa học của một axit.

Usage Note

Axit oleic là một axit béo omega-9 không bão hòa đơn phổ biến nhất trong tự nhiên. Nó được coi là một axit béo 'lành mạnh' và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó có cấu trúc hóa học đặc trưng với một liên kết đôi cis, tạo ra một độ gấp khúc trong chuỗi cacbon. Điều này ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của nó. So với các axit béo bão hòa, axit oleic có điểm nóng chảy thấp hơn.

Prepositions

in from

* in: Sử dụng để chỉ sự có mặt hoặc chứa đựng của axit oleic trong một chất nào đó (ví dụ: "oleic acid in olive oil"). * from: Sử dụng để chỉ nguồn gốc của axit oleic (ví dụ: "oleic acid from plants").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oleic acid
  • high high oleic acid
    (axit oleic cao)
  • low low oleic acid
    (axit oleic thấp)
  • pure pure oleic acid
    (axit oleic tinh khiết)
  • unsaturated unsaturated oleic acid
    (axit oleic không bão hòa)
Verb + oleic acid
  • contain contain oleic acid
    (chứa axit oleic)
  • produce produce oleic acid
    (sản xuất axit oleic)
  • extract extract oleic acid
    (chiết xuất axit oleic)
Noun + of + oleic acid
  • sources sources of oleic acid
    (các nguồn axit oleic)
  • levels levels of oleic acid
    (mức độ axit oleic)
  • content oleic acid content
    (hàm lượng axit oleic)

Idioms

  • oleic acid content

    Hàm lượng axit oleic (một chỉ số quan trọng trong phân tích dầu mỡ)

    "The quality of olive oil is often judged by its oleic acid content."

    (Chất lượng dầu ô liu thường được đánh giá qua hàm lượng axit oleic của nó.)

  • monounsaturated oleic acid

    Axit oleic không bão hòa đơn (chỉ loại chất béo tốt cho sức khỏe)

    "Avocado is a rich source of monounsaturated oleic acid."

    (Quả bơ là một nguồn phong phú axit oleic không bão hòa đơn.)

  • free oleic acid

    Axit oleic tự do (một chỉ số về độ tươi và chất lượng của dầu)

    "High levels of free oleic acid can indicate poor olive oil quality."

    (Mức độ axit oleic tự do cao có thể cho thấy chất lượng dầu ô liu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oleic acid

noun
Lật mặt

Một axit béo không bão hòa, C18H34O2, được tìm thấy trong dầu ô liu và các chất béo động vật và thực vật khác.

"Olive oil is a rich source of oleic acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about how oleic acid affects my cholesterol levels.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về cách axit oleic ảnh hưởng đến mức cholesterol của tôi.
Phủ định
If only the label didn't say the olive oil had no oleic acid.
Giá mà nhãn không ghi dầu ô liu không có axit oleic.
Nghi vấn
I wish I could understand if consuming more oleic acid would improve my skin's hydration.
Tôi ước tôi có thể hiểu liệu tiêu thụ nhiều axit oleic hơn có cải thiện độ ẩm cho da của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oleic acid".

Axit Oleic trong Chế độ ăn Địa Trung Hải

Axit oleic là axit béo không bão hòa đơn chính có trong dầu ô liu, một thành phần cốt lõi của chế độ ăn Địa Trung Hải. Chế độ ăn này nổi tiếng với các lợi ích sức khỏe tim mạch, và axit oleic được cho là đóng góp đáng kể vào việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.

Vai trò trong mỹ phẩm và xà phòng

Nhờ đặc tính làm mềm và dưỡng ẩm, axit oleic thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và sản xuất xà phòng. Nó hoạt động như một chất làm mềm da, giúp cải thiện kết cấu sản phẩm và hỗ trợ các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da.