(Top Banner Ad)
linseed oil
B2
noun B2 Hóa học, Nông nghiệp, Công nghiệp

linseed oil

UK: /ˈlɪnsiːd ɔɪl/ • US: /ˈlɪnsiːd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu lanh dầu hạt lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish oil obtained from flax seeds, used in paints, varnishes, and as a nutritional supplement.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu màu vàng thu được từ hạt lanh, được sử dụng trong sơn, vecni và như một chất bổ sung dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used linseed oil to thin the paint and make it easier to apply."

    "Người họa sĩ đã sử dụng dầu lanh để làm loãng sơn và giúp sơn dễ thi công hơn."

  • "Linseed oil is a common ingredient in wood finishes."

    "Dầu lanh là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm hoàn thiện gỗ."

  • "Some people take linseed oil capsules as a source of omega-3 fatty acids."

    "Một số người uống viên nang dầu lanh như một nguồn axit béo omega-3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linseed hạt lanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linum
Old English
līnseed
English
linseed oil

Nguồn gốc của 'Linseed Oil'

Tên gọi 'linseed oil' xuất phát từ 'līnseed' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hạt lanh'. Dầu này được ép từ hạt lanh và đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích khác nhau, từ làm sơn đến thực phẩm. Nó là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Dầu lanh, còn được gọi là dầu hạt lanh, nổi tiếng với khả năng khô và tạo thành một lớp màng cứng. Nó thường được sử dụng như một chất kết dính trong sơn dầu và vecni, và cũng có thể được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng, mặc dù cần thận trọng vì một số dạng có thể không an toàn để tiêu thụ.

Prepositions

from in as

* **from**: Chỉ nguồn gốc xuất xứ (e.g., 'linseed oil *from* flax seeds').
* **in**: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'linseed oil *in* paints').
* **as**: Chỉ vai trò (e.g., 'linseed oil *as* a nutritional supplement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linseed oil
  • raw raw linseed oil
    (dầu lanh sống)
  • boiled boiled linseed oil
    (dầu lanh đã nấu)
  • refined refined linseed oil
    (dầu lanh tinh chế)
Verb + linseed oil
  • apply apply linseed oil
    (bôi dầu lanh)
  • use use linseed oil
    (sử dụng dầu lanh)
  • extract extract linseed oil
    (chiết xuất dầu lanh)

Idioms

  • Not worth the linseed oil used to paint it

    Không đáng với công sức bỏ ra (giống như việc vật gì đó không đáng để tốn dầu lanh để sơn)

    "That old painting is not worth the linseed oil used to paint it."

    (Bức tranh cũ đó không đáng với công sức bỏ ra để vẽ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linseed oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu màu vàng thu được từ hạt lanh, được sử dụng trong sơn, vecni và như một chất bổ sung dinh dưỡng.

"The artist used linseed oil to thin the paint and make it easier to apply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linseed oil".

Ứng dụng trong nghệ thuật

Dầu lanh được sử dụng rộng rãi trong hội họa sơn dầu. Nó giúp làm loãng sơn, tăng độ bóng và độ bền cho các tác phẩm nghệ thuật. Các họa sĩ thường sử dụng dầu lanh để điều chỉnh đặc tính của sơn.