linseed oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A yellowish oil obtained from flax seeds, used in paints, varnishes, and as a nutritional supplement.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu màu vàng thu được từ hạt lanh, được sử dụng trong sơn, vecni và như một chất bổ sung dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used linseed oil to thin the paint and make it easier to apply."
"Người họa sĩ đã sử dụng dầu lanh để làm loãng sơn và giúp sơn dễ thi công hơn."
-
"Linseed oil is a common ingredient in wood finishes."
"Dầu lanh là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm hoàn thiện gỗ."
-
"Some people take linseed oil capsules as a source of omega-3 fatty acids."
"Một số người uống viên nang dầu lanh như một nguồn axit béo omega-3."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linseed | hạt lanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu lanh, còn được gọi là dầu hạt lanh, nổi tiếng với khả năng khô và tạo thành một lớp màng cứng. Nó thường được sử dụng như một chất kết dính trong sơn dầu và vecni, và cũng có thể được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng, mặc dù cần thận trọng vì một số dạng có thể không an toàn để tiêu thụ.
Prepositions
* **from**: Chỉ nguồn gốc xuất xứ (e.g., 'linseed oil *from* flax seeds').
* **in**: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'linseed oil *in* paints').
* **as**: Chỉ vai trò (e.g., 'linseed oil *as* a nutritional supplement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw linseed oil (dầu lanh sống)
-
boiled boiled linseed oil (dầu lanh đã nấu)
-
refined refined linseed oil (dầu lanh tinh chế)
-
apply apply linseed oil (bôi dầu lanh)
-
use use linseed oil (sử dụng dầu lanh)
-
extract extract linseed oil (chiết xuất dầu lanh)
Idioms
-
Not worth the linseed oil used to paint it
Không đáng với công sức bỏ ra (giống như việc vật gì đó không đáng để tốn dầu lanh để sơn)
"That old painting is not worth the linseed oil used to paint it."
(Bức tranh cũ đó không đáng với công sức bỏ ra để vẽ nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linseed oil
nounMột loại dầu màu vàng thu được từ hạt lanh, được sử dụng trong sơn, vecni và như một chất bổ sung dinh dưỡng.
"The artist used linseed oil to thin the paint and make it easier to apply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linseed oil".
