(Top Banner Ad)
lip sync
B2
Noun B2 Âm nhạc, Giải trí

lip sync

UK: /ˈlɪp sɪŋk/ • US: /ˈlɪp sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

hát nhép mấp máy môi theo nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving your lips in time with a recorded song or speech, so that it appears that you are singing or speaking.

Vietnamese Meaning

Hành động mấp máy môi theo một bài hát hoặc bài phát biểu đã được thu âm, để tạo ra vẻ ngoài như thể bạn đang hát hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer was accused of lip syncing during the concert."

    "Ca sĩ bị cáo buộc đã hát nhép trong buổi hòa nhạc."

  • "Many pop stars lip sync during their live performances."

    "Nhiều ngôi sao nhạc pop hát nhép trong các buổi biểu diễn trực tiếp của họ."

  • "The movie used lip syncing to translate the dialogue into another language."

    "Bộ phim đã sử dụng hát nhép để dịch lời thoại sang một ngôn ngữ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lip-sync Hát nhép, giả giọng
Noun lip-syncer Người hát nhép

Synonyms

miming (diễn kịch câm, bắt chước)playback (hát lại, phát lại)

Related Words

autotune (tự động điều chỉnh cao độ (trong âm nhạc))dubbing (lồng tiếng)

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
lip sync

Nguồn gốc của 'lip sync'

Cụm từ 'lip sync' xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, khi công nghệ thu âm và phát lại âm thanh phát triển. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc ca sĩ giả giọng hát theo một bản thu âm đã có sẵn, thường thấy trong các chương trình truyền hình hoặc biểu diễn trực tiếp. Mục đích có thể là để tiết kiệm thời gian, tạo hiệu ứng đặc biệt, hoặc che giấu những hạn chế về giọng hát thực tế.

Usage Note

Lip sync thường được sử dụng trong biểu diễn âm nhạc trực tiếp, chương trình truyền hình, hoặc phim ảnh. Đôi khi nó được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ việc giả mạo (imitation). Nó khác với 'dubbing' ở chỗ dubbing thay thế hoàn toàn giọng gốc.
Khi dùng như một động từ, 'lip sync' có thể mang nghĩa chủ động (cố tình lip sync) hoặc bị động (bị phát hiện lip sync). Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'badly' (tệ), 'perfectly' (hoàn hảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lip sync
  • to lip sync a song
    (hát nhép một bài hát)
  • to lip sync live
    (hát nhép trực tiếp)
  • to caught lip syncing
    (bị bắt gặp đang hát nhép)
Adjective + lip sync
  • bad lip sync
    (hát nhép tệ)
  • obvious lip sync
    (hát nhép lộ liễu)
  • perfect lip sync
    (hát nhép hoàn hảo)

Idioms

  • to be all lip service and no action

    chỉ hứa suông mà không làm

    "The politician's promises were all lip service and no action."

    (Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là hứa suông chứ không có hành động nào.)

  • pay lip service to something

    nói cho có lệ

    "The company pays lip service to environmental concerns."

    (Công ty chỉ nói cho có lệ về những lo ngại về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip sync

Noun
Lật mặt

Hành động mấp máy môi theo một bài hát hoặc bài phát biểu đã được thu âm, để tạo ra vẻ ngoài như thể bạn đang hát hoặc nói.

"The singer was accused of lip syncing during the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip sync".

Lip Sync Battle

Lip Sync Battle là một chương trình truyền hình nổi tiếng, nơi các ngôi sao nổi tiếng thi nhau hát nhép các bài hát. Chương trình này đã góp phần phổ biến hình thức giải trí hát nhép trên toàn thế giới. Chương trình có nguồn gốc từ một phân đoạn trong chương trình Late Night with Jimmy Fallon.

Sử dụng Lip Sync trong Biểu diễn

Trong một số chương trình biểu diễn, đặc biệt là các chương trình quy mô lớn hoặc có vũ đạo phức tạp, các nghệ sĩ có thể sử dụng lip sync để đảm bảo chất lượng âm thanh và tập trung vào phần trình diễn hình ảnh. Tuy nhiên, việc lạm dụng lip sync có thể gây tranh cãi và bị khán giả chỉ trích.