lip sync
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving your lips in time with a recorded song or speech, so that it appears that you are singing or speaking.
Vietnamese Meaning
Hành động mấp máy môi theo một bài hát hoặc bài phát biểu đã được thu âm, để tạo ra vẻ ngoài như thể bạn đang hát hoặc nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer was accused of lip syncing during the concert."
"Ca sĩ bị cáo buộc đã hát nhép trong buổi hòa nhạc."
-
"Many pop stars lip sync during their live performances."
"Nhiều ngôi sao nhạc pop hát nhép trong các buổi biểu diễn trực tiếp của họ."
-
"The movie used lip syncing to translate the dialogue into another language."
"Bộ phim đã sử dụng hát nhép để dịch lời thoại sang một ngôn ngữ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lip-sync | Hát nhép, giả giọng |
| Noun | lip-syncer | Người hát nhép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lip sync thường được sử dụng trong biểu diễn âm nhạc trực tiếp, chương trình truyền hình, hoặc phim ảnh. Đôi khi nó được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ việc giả mạo (imitation). Nó khác với 'dubbing' ở chỗ dubbing thay thế hoàn toàn giọng gốc.
Khi dùng như một động từ, 'lip sync' có thể mang nghĩa chủ động (cố tình lip sync) hoặc bị động (bị phát hiện lip sync). Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'badly' (tệ), 'perfectly' (hoàn hảo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to lip sync a song (hát nhép một bài hát)
-
to lip sync live (hát nhép trực tiếp)
-
to caught lip syncing (bị bắt gặp đang hát nhép)
-
bad lip sync (hát nhép tệ)
-
obvious lip sync (hát nhép lộ liễu)
-
perfect lip sync (hát nhép hoàn hảo)
Idioms
-
to be all lip service and no action
chỉ hứa suông mà không làm
"The politician's promises were all lip service and no action."
(Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là hứa suông chứ không có hành động nào.)
-
pay lip service to something
nói cho có lệ
"The company pays lip service to environmental concerns."
(Công ty chỉ nói cho có lệ về những lo ngại về môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lip sync
NounHành động mấp máy môi theo một bài hát hoặc bài phát biểu đã được thu âm, để tạo ra vẻ ngoài như thể bạn đang hát hoặc nói.
"The singer was accused of lip syncing during the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip sync".
