(Top Banner Ad)
playback
B2
Danh từ B2 Công nghệ âm thanh, Video, Truyền thông

playback

UK: /ˈpleɪˌbæk/ • US: /ˈpleɪˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát lại đoạn phát lại bản phát lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of playing something again; a recording that is played back.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình phát lại một cái gì đó; một bản ghi âm được phát lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director reviewed the playback of the scene several times."

    "Đạo diễn đã xem lại đoạn phát lại của cảnh đó nhiều lần."

  • "The coach analyzed the game playback to identify areas for improvement."

    "Huấn luyện viên đã phân tích đoạn phát lại trận đấu để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The software allows for slow-motion playback."

    "Phần mềm cho phép phát lại ở chế độ chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play back phát lại, chạy lại (âm thanh, hình ảnh đã ghi)
Noun player thiết bị phát (nhạc, video)
Noun replay sự phát lại, pha quay chậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Video, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
back
English
playback

Nguồn gốc của 'playback'

Từ 'playback' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ động từ 'play' (nghĩa là 'phát, chạy' một thiết bị âm thanh/hình ảnh) và trạng từ 'back' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại'). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ ghi âm và ghi hình, chỉ hành động tái tạo lại nội dung đã được ghi.

Usage Note

''Playback'' thường được sử dụng để chỉ việc xem hoặc nghe lại một đoạn video hoặc âm thanh đã được ghi lại. Nó nhấn mạnh khả năng xem lại hoặc nghe lại nội dung đã được tạo ra trước đó. Khác với 'replay' có thể ám chỉ việc lặp lại một hành động, 'playback' đặc biệt liên quan đến việc phát lại bản ghi âm hoặc video.

Prepositions

of

''Playback of'' thường được sử dụng để chỉ nội dung cụ thể đang được phát lại. Ví dụ: ''playback of the recording'', ''playback of the video''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playback
  • instant instant playback
    (phát lại ngay lập tức)
  • slow-motion slow-motion playback
    (phát lại chậm (slow-motion))
  • high-quality high-quality playback
    (chất lượng phát lại cao)
  • smooth smooth playback
    (phát lại mượt mà)
Verb + playback
  • control control playback
    (điều khiển việc phát lại)
  • enable enable playback
    (cho phép phát lại)
  • review review playback
    (xem lại (bản) phát)
  • support support playback
    (hỗ trợ phát lại)
Noun + playback
  • video video playback
    (phát lại video)
  • audio audio playback
    (phát lại âm thanh)
  • game game playback
    (phát lại trận đấu (trong game))

Idioms

  • get a playback

    xem/nghe lại một sự kiện đã ghi

    "We need to get a playback of the security footage to see what happened."

    (Chúng ta cần xem lại đoạn phim an ninh để xem chuyện gì đã xảy ra.)

  • in playback mode

    ở chế độ phát lại

    "The camera is currently in playback mode, so you can't take new photos."

    (Máy ảnh hiện đang ở chế độ phát lại, nên bạn không thể chụp ảnh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playback

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình phát lại một cái gì đó; một bản ghi âm được phát lại.

"The director reviewed the playback of the scene several times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is playing back the scene to check for errors.
Đạo diễn đang phát lại cảnh phim để kiểm tra lỗi.
Phủ định
They are not playing back the recording due to its sensitive content.
Họ không phát lại bản ghi âm vì nội dung nhạy cảm của nó.
Nghi vấn
Is the technician playing back the audio file to identify the issue?
Kỹ thuật viên có đang phát lại tệp âm thanh để xác định vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playback".

Hát nhép (Playback Singing) trong Điện ảnh

Trong nhiều nền điện ảnh, đặc biệt là Bollywood của Ấn Độ, 'playback singing' (hát nhép) là một phần quan trọng. Các diễn viên trên màn ảnh thường chỉ diễn xuất môi theo lời bài hát, trong khi giọng hát thực sự được ghi âm trước bởi các ca sĩ chuyên nghiệp. Điều này cho phép diễn viên tập trung vào diễn xuất và vũ đạo, còn ca sĩ có thể chuyên tâm vào việc tạo ra những bản thu âm chất lượng cao.

Phát lại tức thì (Instant Replay) trong Thể thao

Công nghệ 'instant replay' (phát lại tức thì) đã cách mạng hóa cách xem và điều khiển trận đấu trong nhiều môn thể thao. Nó cho phép các trọng tài và khán giả xem lại ngay lập tức các pha bóng gây tranh cãi từ nhiều góc độ khác nhau, giúp đưa ra quyết định chính xác hơn và tăng tính hấp dẫn của trận đấu.