dubbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of replacing the original voices in a film or television program with voices speaking another language.
Vietnamese Meaning
Quá trình thay thế giọng nói gốc trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng giọng nói nói một ngôn ngữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dubbing of the film was poorly done, and the actors' voices didn't match their movements."
"Việc lồng tiếng cho bộ phim được thực hiện kém, và giọng của các diễn viên không khớp với cử động của họ."
-
"Many Japanese anime are available with English dubbing."
"Nhiều bộ anime Nhật Bản có sẵn với bản lồng tiếng Anh."
-
"She works as a voice actress, doing dubbing for foreign films."
"Cô ấy làm việc như một diễn viên lồng tiếng, thực hiện lồng tiếng cho các bộ phim nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dub | lồng tiếng, đặt tên |
| Noun | dubber | người lồng tiếng |
| Adjective | dubbed | được lồng tiếng, được đặt tên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dubbing thường được sử dụng để làm cho phim nước ngoài dễ tiếp cận hơn với khán giả ở các quốc gia khác. Nó khác với phụ đề (subtitling), trong đó văn bản dịch được hiển thị ở cuối màn hình trong khi vẫn giữ nguyên âm thanh gốc. Dubbing có thể thay đổi trải nghiệm xem phim vì nó thay đổi diễn xuất bằng giọng nói và cảm xúc.
Nghĩa này rộng hơn nghĩa thứ nhất, bao gồm việc thêm bất kỳ âm thanh nào, không chỉ giọng nói. Ví dụ, thêm hiệu ứng âm thanh, âm nhạc, hoặc bình luận.
Prepositions
- dubbing *of* a film: chỉ quá trình lồng tiếng của một bộ phim cụ thể.
- dubbing *in* a language: chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình lồng tiếng (ví dụ: dubbing in Vietnamese).
- dubbing *for* an audience: chỉ đối tượng khán giả mục tiêu của quá trình lồng tiếng (ví dụ: dubbing for children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide dubbing (cung cấp dịch vụ lồng tiếng)
-
use use dubbing (sử dụng bản lồng tiếng)
-
prefer prefer dubbing (thích xem bản lồng tiếng hơn)
-
watch with watch with dubbing (xem với phụ đề/lồng tiếng)
-
professional professional dubbing (bản lồng tiếng chuyên nghiệp)
-
poor poor dubbing (bản lồng tiếng kém chất lượng)
-
live live dubbing (lồng tiếng trực tiếp)
-
foreign foreign dubbing (bản lồng tiếng nước ngoài)
-
voice voice dubbing (lồng tiếng (cho giọng nói))
-
film film dubbing (lồng tiếng phim)
-
movie movie dubbing (lồng tiếng phim điện ảnh)
Idioms
-
voice dubbing
Lồng tiếng (thay thế giọng nói gốc bằng giọng nói mới trong một ngôn ngữ khác)
"The film studio invested heavily in high-quality voice dubbing for international release."
(Hãng phim đã đầu tư mạnh vào việc lồng tiếng chất lượng cao cho việc phát hành quốc tế.)
-
lip-sync dubbing
Lồng tiếng khớp khẩu hình (kỹ thuật lồng tiếng sao cho chuyển động môi của diễn viên khớp với âm thanh được lồng)
"Achieving perfect lip-sync dubbing is a complex art form."
(Đạt được lồng tiếng khớp khẩu hình hoàn hảo là một loại hình nghệ thuật phức tạp.)
-
dubbing studio
Xưởng lồng tiếng
"The actors spent weeks in the dubbing studio to re-record their lines in another language."
(Các diễn viên đã dành hàng tuần trong xưởng lồng tiếng để thu âm lại lời thoại của họ bằng một ngôn ngữ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dubbing
nounQuá trình thay thế giọng nói gốc trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng giọng nói nói một ngôn ngữ khác.
"The dubbing of the film was poorly done, and the actors' voices didn't match their movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubbing".
