(Top Banner Ad)
dubbing
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền hình, Ngôn ngữ học

dubbing

UK: /ˈdʌbɪŋ/ • US: /ˈdʌbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lồng tiếng thuyết minh (cho phim) phụ âm (trong âm học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of replacing the original voices in a film or television program with voices speaking another language.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay thế giọng nói gốc trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng giọng nói nói một ngôn ngữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dubbing of the film was poorly done, and the actors' voices didn't match their movements."

    "Việc lồng tiếng cho bộ phim được thực hiện kém, và giọng của các diễn viên không khớp với cử động của họ."

  • "Many Japanese anime are available with English dubbing."

    "Nhiều bộ anime Nhật Bản có sẵn với bản lồng tiếng Anh."

  • "She works as a voice actress, doing dubbing for foreign films."

    "Cô ấy làm việc như một diễn viên lồng tiếng, thực hiện lồng tiếng cho các bộ phim nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dub lồng tiếng, đặt tên
Noun dubber người lồng tiếng
Adjective dubbed được lồng tiếng, được đặt tên

Synonyms

voice-over (lồng tiếng, thuyết minh)lip-synching (nhép môi, hát nhép)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
adober
Middle English
dubben
Modern English (16th C.)
dub
Modern English (20th C.)
dub

Nguồn gốc của "dub" (đặt tên)

Ban đầu, động từ "dub" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "phong tước hiệp sĩ" hoặc "đặt tên cho ai đó". Ví dụ, "He was dubbed a knight" (Anh ấy được phong tước hiệp sĩ). Nghĩa này xuất phát từ tiếng Pháp cổ "adober", có nghĩa là trang bị vũ khí hoặc phong tước.

"Dubbing" trong kỷ nguyên điện ảnh

Nghĩa "lồng tiếng" của danh từ "dubbing" là một phát triển tương đối mới, xuất hiện vào khoảng những năm 1920 khi ngành công nghiệp điện ảnh bắt đầu thêm âm thanh vào phim câm. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc "tạo bản sao" hoặc "tạo một bản ghi âm mới" trên phim. Từ đó, "dubbing" trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ việc thay thế giọng nói gốc của diễn viên bằng một ngôn ngữ khác.

Usage Note

Dubbing thường được sử dụng để làm cho phim nước ngoài dễ tiếp cận hơn với khán giả ở các quốc gia khác. Nó khác với phụ đề (subtitling), trong đó văn bản dịch được hiển thị ở cuối màn hình trong khi vẫn giữ nguyên âm thanh gốc. Dubbing có thể thay đổi trải nghiệm xem phim vì nó thay đổi diễn xuất bằng giọng nói và cảm xúc.
Nghĩa này rộng hơn nghĩa thứ nhất, bao gồm việc thêm bất kỳ âm thanh nào, không chỉ giọng nói. Ví dụ, thêm hiệu ứng âm thanh, âm nhạc, hoặc bình luận.

Prepositions

of in for

- dubbing *of* a film: chỉ quá trình lồng tiếng của một bộ phim cụ thể.
- dubbing *in* a language: chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong quá trình lồng tiếng (ví dụ: dubbing in Vietnamese).
- dubbing *for* an audience: chỉ đối tượng khán giả mục tiêu của quá trình lồng tiếng (ví dụ: dubbing for children).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dubbing
  • provide provide dubbing
    (cung cấp dịch vụ lồng tiếng)
  • use use dubbing
    (sử dụng bản lồng tiếng)
  • prefer prefer dubbing
    (thích xem bản lồng tiếng hơn)
  • watch with watch with dubbing
    (xem với phụ đề/lồng tiếng)
Adjective + dubbing
  • professional professional dubbing
    (bản lồng tiếng chuyên nghiệp)
  • poor poor dubbing
    (bản lồng tiếng kém chất lượng)
  • live live dubbing
    (lồng tiếng trực tiếp)
  • foreign foreign dubbing
    (bản lồng tiếng nước ngoài)
Noun + dubbing
  • voice voice dubbing
    (lồng tiếng (cho giọng nói))
  • film film dubbing
    (lồng tiếng phim)
  • movie movie dubbing
    (lồng tiếng phim điện ảnh)

Idioms

  • voice dubbing

    Lồng tiếng (thay thế giọng nói gốc bằng giọng nói mới trong một ngôn ngữ khác)

    "The film studio invested heavily in high-quality voice dubbing for international release."

    (Hãng phim đã đầu tư mạnh vào việc lồng tiếng chất lượng cao cho việc phát hành quốc tế.)

  • lip-sync dubbing

    Lồng tiếng khớp khẩu hình (kỹ thuật lồng tiếng sao cho chuyển động môi của diễn viên khớp với âm thanh được lồng)

    "Achieving perfect lip-sync dubbing is a complex art form."

    (Đạt được lồng tiếng khớp khẩu hình hoàn hảo là một loại hình nghệ thuật phức tạp.)

  • dubbing studio

    Xưởng lồng tiếng

    "The actors spent weeks in the dubbing studio to re-record their lines in another language."

    (Các diễn viên đã dành hàng tuần trong xưởng lồng tiếng để thu âm lại lời thoại của họ bằng một ngôn ngữ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubbing

noun
Lật mặt

Quá trình thay thế giọng nói gốc trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng giọng nói nói một ngôn ngữ khác.

"The dubbing of the film was poorly done, and the actors' voices didn't match their movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubbing".

Tranh cãi: Lồng tiếng hay Phụ đề?

Tại nhiều quốc gia, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc nên xem phim và chương trình truyền hình bằng bản lồng tiếng hay phụ đề. Các quốc gia như Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha thường ưa chuộng lồng tiếng để khán giả không cần đọc phụ đề. Ngược lại, các quốc gia Bắc Âu, Hà Lan, Bồ Đào Nha và Việt Nam thường chọn phụ đề, vì họ tin rằng nó giúp giữ được giọng nói và diễn xuất gốc của diễn viên, đồng thời còn là một cách để học ngoại ngữ.

Ảnh hưởng của Lồng tiếng toàn cầu

Lồng tiếng đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến phim ảnh và chương trình truyền hình ra toàn cầu. Nó cho phép các tác phẩm từ một nền văn hóa này tiếp cận khán giả ở các nền văn hóa khác mà không gặp rào cản ngôn ngữ quá lớn. Tuy nhiên, chất lượng lồng tiếng có thể ảnh hưởng lớn đến cách khán giả tiếp nhận và cảm thụ tác phẩm. Một bản lồng tiếng kém chất lượng có thể làm mất đi tính nghệ thuật và thông điệp ban đầu của phim.