(Top Banner Ad)
prose
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

prose

UK: /prəʊz/ • US: /proʊz/

Nghĩa tiếng Việt

văn xuôi lối văn thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written or spoken language in its ordinary form, without metrical structure.

Vietnamese Meaning

Văn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expressed his thoughts in prose."

    "Anh ấy diễn đạt những suy nghĩ của mình bằng văn xuôi."

  • "Most novels are written in prose."

    "Hầu hết các tiểu thuyết đều được viết bằng văn xuôi."

  • "The translation was rendered into clear prose."

    "Bản dịch đã được chuyển thành văn xuôi rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prose Văn xuôi
Verb to prose Viết văn xuôi; nói hoặc viết một cách dài dòng, nhàm chán
Adjective prosaic Tầm thường, không thi vị, thuộc về văn xuôi
Adverb prosaically Một cách tầm thường, không thi vị
Adjective prosy Dài dòng, nhàm chán, không có hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosa (oratio)
Old French
prose
English
prose

Nguồn gốc của 'Prose'

Từ 'prose' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'prosa oratio', có nghĩa là 'diễn văn thẳng thắn' hoặc 'lời nói trực tiếp'. Cụm từ này được dùng để phân biệt với thơ ca, vốn có vần điệu và nhịp điệu. 'Prosa' là dạng nữ tính của 'prorsus', có nghĩa là 'thẳng về phía trước'. Theo thời gian, từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'prose' và sau đó vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là văn xuôi.

Usage Note

Prose đề cập đến hình thức ngôn ngữ tự nhiên, không bị ràng buộc bởi các quy tắc về vần, nhịp điệu hay cấu trúc như thơ. Nó bao gồm các bài luận, truyện ngắn, tiểu thuyết, báo cáo, bài báo và hầu hết các loại văn bản khác. Điểm khác biệt chính với thơ là tính tự do về cấu trúc và nhịp điệu. Nó nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin và ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.

Prepositions

in

‘in prose’: Chỉ phương thức thể hiện, ví dụ: ‘The story was written in prose.’ (Câu chuyện được viết bằng văn xuôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prose
  • vivid vivid prose
    (văn xuôi sống động/mạnh mẽ)
  • eloquent eloquent prose
    (văn xuôi hùng hồn/súc tích)
  • plain plain prose
    (văn xuôi giản dị/rõ ràng)
  • journalistic journalistic prose
    (văn xuôi báo chí)
  • narrative narrative prose
    (văn xuôi tự sự)
Verb + prose
  • write write prose
    (viết văn xuôi)
  • compose compose prose
    (sáng tác văn xuôi)
Noun + prose
  • prose prose style
    (phong cách văn xuôi)
  • prose prose fiction
    (văn xuôi hư cấu)
Prepositional Phrase
  • in in prose
    (bằng văn xuôi)

Idioms

  • purple prose

    Văn xuôi hoa mỹ, cầu kỳ một cách không cần thiết hoặc quá mức, thường bị coi là kém chất lượng hoặc sến súa.

    "The novel was full of purple prose, making it difficult to take the serious subject matter seriously."

    (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập văn xuôi hoa mỹ, khiến người đọc khó mà nhìn nhận vấn đề nghiêm túc một cách nghiêm túc.)

  • poetry and prose

    Thơ ca và văn xuôi; thường dùng để chỉ sự đối lập giữa hai hình thức văn học chính, hoặc để nói về sự kết hợp giữa cái đẹp, lãng mạn (thơ) và cái thực tế, đời thường (văn xuôi).

    "She enjoys both poetry and prose, appreciating different forms of literary expression."

    (Cô ấy thích cả thơ ca lẫn văn xuôi, trân trọng những hình thức thể hiện văn học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prose

danh từ
Lật mặt

Văn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).

"He expressed his thoughts in prose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prose".

Sự khác biệt giữa Văn xuôi và Thơ ca

Trong văn hóa phương Tây, văn xuôi (prose) và thơ ca (poetry) được xem là hai hình thức cơ bản và lâu đời nhất của văn học. Văn xuôi là ngôn ngữ của giao tiếp hàng ngày, của các tiểu thuyết, truyện ngắn, tiểu luận và báo chí. Nó không có cấu trúc vần điệu hoặc nhịp điệu cố định. Ngược lại, thơ ca tập trung vào tính nghệ thuật của ngôn ngữ, thường sử dụng vần, nhịp, và hình ảnh ẩn dụ để tạo ra cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc.

Văn xuôi trong Đời sống Hiện đại

Văn xuôi là hình thức chủ đạo của hầu hết các tác phẩm văn học và phi hư cấu hiện đại. Từ các email công việc, bài báo tin tức, sách giáo khoa cho đến tiểu thuyết bán chạy nhất, văn xuôi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin, kể chuyện và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và trực tiếp. Nó là nền tảng cho sự phát triển của tư duy phản biện và khả năng giao tiếp trong xã hội.