prose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Written or spoken language in its ordinary form, without metrical structure.
Vietnamese Meaning
Văn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He expressed his thoughts in prose."
"Anh ấy diễn đạt những suy nghĩ của mình bằng văn xuôi."
-
"Most novels are written in prose."
"Hầu hết các tiểu thuyết đều được viết bằng văn xuôi."
-
"The translation was rendered into clear prose."
"Bản dịch đã được chuyển thành văn xuôi rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prose đề cập đến hình thức ngôn ngữ tự nhiên, không bị ràng buộc bởi các quy tắc về vần, nhịp điệu hay cấu trúc như thơ. Nó bao gồm các bài luận, truyện ngắn, tiểu thuyết, báo cáo, bài báo và hầu hết các loại văn bản khác. Điểm khác biệt chính với thơ là tính tự do về cấu trúc và nhịp điệu. Nó nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin và ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.
Prepositions
‘in prose’: Chỉ phương thức thể hiện, ví dụ: ‘The story was written in prose.’ (Câu chuyện được viết bằng văn xuôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid vivid prose (văn xuôi sống động/mạnh mẽ)
-
eloquent eloquent prose (văn xuôi hùng hồn/súc tích)
-
plain plain prose (văn xuôi giản dị/rõ ràng)
-
journalistic journalistic prose (văn xuôi báo chí)
-
narrative narrative prose (văn xuôi tự sự)
-
write write prose (viết văn xuôi)
-
compose compose prose (sáng tác văn xuôi)
-
prose prose style (phong cách văn xuôi)
-
prose prose fiction (văn xuôi hư cấu)
-
in in prose (bằng văn xuôi)
Idioms
-
purple prose
Văn xuôi hoa mỹ, cầu kỳ một cách không cần thiết hoặc quá mức, thường bị coi là kém chất lượng hoặc sến súa.
"The novel was full of purple prose, making it difficult to take the serious subject matter seriously."
(Cuốn tiểu thuyết tràn ngập văn xuôi hoa mỹ, khiến người đọc khó mà nhìn nhận vấn đề nghiêm túc một cách nghiêm túc.)
-
poetry and prose
Thơ ca và văn xuôi; thường dùng để chỉ sự đối lập giữa hai hình thức văn học chính, hoặc để nói về sự kết hợp giữa cái đẹp, lãng mạn (thơ) và cái thực tế, đời thường (văn xuôi).
"She enjoys both poetry and prose, appreciating different forms of literary expression."
(Cô ấy thích cả thơ ca lẫn văn xuôi, trân trọng những hình thức thể hiện văn học khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prose
danh từVăn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).
"He expressed his thoughts in prose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prose".
