(Top Banner Ad)
liturgical drama
C1
Noun C1 Nghệ thuật sân khấu, Tôn giáo

liturgical drama

UK: /ˌlɪtɜːdʒɪkl ˈdrɑːmə/ • US: /ˌlɪtɜːrdʒɪkl ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch nghi lễ kịch phụng vụ kịch tôn giáo thời trung cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dramatic performance that was part of the liturgy, especially in the medieval period.

Vietnamese Meaning

Một loại hình biểu diễn kịch được tích hợp vào nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong thời Trung Cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liturgical drama depicted the story of the resurrection of Christ."

    "Vở kịch nghi lễ tôn giáo miêu tả câu chuyện về sự phục sinh của Chúa Kitô."

  • "Many scholars believe that liturgical drama was the precursor to modern Western theatre."

    "Nhiều học giả tin rằng kịch nghi lễ tôn giáo là tiền thân của sân khấu phương Tây hiện đại."

  • "The earliest forms of liturgical drama were simple dialogues performed by the clergy."

    "Các hình thức kịch nghi lễ tôn giáo sơ khai nhất là những đoạn hội thoại đơn giản do các giáo sĩ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liturgy phụng vụ, nghi thức thờ cúng
Adjective liturgical thuộc về phụng vụ
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb dramatize kịch hóa, sân khấu hóa
Adjective dramatic thuộc về kịch, đầy kịch tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật sân khấu, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
leitourgia
Greek
drama
Late Latin
liturgicus
Late Latin
drama
English
liturgical drama

Nguồn gốc Sân khấu Phụng vụ

Cụm từ 'liturgical drama' kết hợp hai yếu tố chính: 'liturgical' (phụng vụ) và 'drama' (kịch). 'Liturgical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'leitourgia', ban đầu chỉ các dịch vụ công cộng, sau này dùng để chỉ nghi lễ tôn giáo. 'Drama' cũng từ tiếng Hy Lạp 'drama', nghĩa là hành động hoặc vở kịch. Do đó, 'liturgical drama' mô tả các vở kịch tôn giáo được biểu diễn như một phần của hoặc liên quan chặt chẽ đến các nghi lễ thờ cúng trong nhà thờ thời Trung cổ.

Usage Note

Liturgical drama thường được biểu diễn trong nhà thờ hoặc không gian liên kết với nhà thờ và là một phần của nghi lễ thờ phượng. Mục đích của nó là giáo dục và củng cố đức tin thông qua việc tái hiện các câu chuyện Kinh Thánh hoặc các sự kiện quan trọng trong lịch sử tôn giáo. Thường liên quan đến âm nhạc, hát thánh ca và sử dụng trang phục nghi lễ.

Prepositions

in as part of

*in liturgical drama*: dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của một yếu tố nào đó trong thể loại kịch này. Ví dụ: 'Music plays a key role *in liturgical drama*.'
*as part of liturgical drama*: dùng để chỉ một thành phần của thể loại kịch này. Ví dụ: 'Chanting was used *as part of liturgical drama*.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liturgical drama
  • early early liturgical drama
    (sân khấu phụng vụ ban đầu)
  • medieval medieval liturgical drama
    (sân khấu phụng vụ thời Trung cổ)
  • religious religious liturgical drama
    (sân khấu phụng vụ tôn giáo)
  • complex complex liturgical drama
    (sân khấu phụng vụ phức tạp)
Verb + liturgical drama
  • perform perform liturgical drama
    (biểu diễn sân khấu phụng vụ)
  • stage stage liturgical drama
    (dàn dựng sân khấu phụng vụ)
  • develop develop liturgical drama
    (phát triển sân khấu phụng vụ)
liturgical drama + Verb
  • depicts liturgical drama depicts
    (sân khấu phụng vụ miêu tả)
  • emerged liturgical drama emerged
    (sân khấu phụng vụ xuất hiện)
  • flourished liturgical drama flourished
    (sân khấu phụng vụ phát triển mạnh)

Idioms

  • the origins of liturgical drama

    nguồn gốc của sân khấu phụng vụ

    "Scholars have extensively studied the origins of liturgical drama in medieval Europe."

    (Các học giả đã nghiên cứu sâu rộng về nguồn gốc của sân khấu phụng vụ ở châu Âu thời Trung cổ.)

  • the evolution of liturgical drama

    sự phát triển của sân khấu phụng vụ

    "The evolution of liturgical drama eventually led to the emergence of more secular forms of theatre."

    (Sự phát triển của sân khấu phụng vụ cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của các loại hình sân khấu thế tục hơn.)

  • a key feature of liturgical drama

    một đặc điểm chính của sân khấu phụng vụ

    "Audience participation was often a key feature of liturgical drama, making the stories more engaging for worshippers."

    (Việc khán giả tham gia thường là một đặc điểm chính của sân khấu phụng vụ, làm cho các câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn đối với những người thờ cúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liturgical drama

Noun
Lật mặt

Một loại hình biểu diễn kịch được tích hợp vào nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong thời Trung Cổ.

"The liturgical drama depicted the story of the resurrection of Christ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medieval period saw the rise of liturgical drama within the church services.
Thời kỳ trung cổ chứng kiến sự trỗi dậy của kịch phụng vụ trong các buổi lễ nhà thờ.
Phủ định
Never before had the church embraced liturgical drama so wholeheartedly as it did in the 12th century.
Chưa bao giờ nhà thờ đón nhận kịch phụng vụ một cách toàn tâm toàn ý như trong thế kỷ 12.
Nghi vấn
Should liturgical drama be revived in modern church settings, would it resonate with contemporary audiences?
Nếu kịch phụng vụ được phục hưng trong bối cảnh nhà thờ hiện đại, liệu nó có gây được tiếng vang với khán giả đương thời?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be performing liturgical drama in the cathedral next week.
Các sinh viên sẽ trình diễn kịch phụng vụ trong nhà thờ lớn vào tuần tới.
Phủ định
The choir won't be including liturgical drama in their Christmas service this year.
Dàn hợp xướng sẽ không đưa kịch phụng vụ vào buổi lễ Giáng sinh của họ năm nay.
Nghi vấn
Will the drama club be staging a liturgical drama for Easter?
Câu lạc bộ kịch có dàn dựng một vở kịch phụng vụ cho lễ Phục sinh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new cathedral is finished, the community will have performed liturgical drama for over a decade.
Vào thời điểm nhà thờ lớn mới được hoàn thành, cộng đồng sẽ đã biểu diễn kịch phụng vụ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next Easter, many churches won't have included liturgical drama in their services, preferring more modern forms of worship.
Đến Lễ Phục Sinh tới, nhiều nhà thờ sẽ không đưa kịch phụng vụ vào các buổi lễ của họ, thích các hình thức thờ cúng hiện đại hơn.
Nghi vấn
Will the students have studied the history of liturgical drama before they perform their play?
Liệu các sinh viên đã nghiên cứu lịch sử của kịch phụng vụ trước khi họ biểu diễn vở kịch của mình chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liturgical drama's influence on medieval theater is undeniable.
Ảnh hưởng của kịch phụng vụ đối với sân khấu thời trung cổ là không thể phủ nhận.
Phủ định
The church's opinion wasn't that liturgical drama's purpose was solely for entertainment.
Ý kiến của nhà thờ không phải là mục đích của kịch phụng vụ chỉ để giải trí.
Nghi vấn
Is the liturgical dramas' historical significance still relevant today?
Ý nghĩa lịch sử của các vở kịch phụng vụ có còn phù hợp ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liturgical drama".

Mục đích Giáo dục Tôn giáo

Sân khấu phụng vụ ra đời chủ yếu vào thời Trung cổ để giáo dục cộng đồng về các câu chuyện Kinh Thánh và giáo lý Kitô giáo. Trong một thời đại mà hầu hết mọi người đều không biết chữ, các vở kịch được biểu diễn trực quan ngay trong nhà thờ hoặc sân nhà thờ đã giúp truyền tải thông điệp tôn giáo một cách sống động và dễ hiểu.

Tiền thân của Sân khấu Hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, sân khấu phụng vụ được coi là một trong những tiền thân quan trọng của sân khấu phương Tây hiện đại. Các yếu tố như kịch bản, đối thoại, nhân vật, và dàn dựng đã được phát triển trong các vở kịch này, sau đó được điều chỉnh và mở rộng thành các hình thức kịch thế tục hơn, cuối cùng dẫn đến sự ra đời của nhà hát như chúng ta biết ngày nay.