(Top Banner Ad)
liturgical
C1
adjective C1 Tôn giáo, Nghi lễ

liturgical

UK: /lɪˈtɜːdʒɪkəl/ • US: /lɪˈtɜːrdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phụng vụ mang tính nghi lễ tôn giáo liên quan đến nghi thức thờ phượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of liturgy or public worship.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho phụng vụ hoặc thờ phượng công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liturgical calendar dictates the readings for each Sunday."

    "Lịch phụng vụ quy định các bài đọc cho mỗi ngày chủ nhật."

  • "The church's liturgical practices have evolved over centuries."

    "Các hoạt động phụng vụ của nhà thờ đã phát triển qua nhiều thế kỷ."

  • "He studied the liturgical texts carefully."

    "Ông cẩn thận nghiên cứu các văn bản phụng vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liturgy Phụng vụ, nghi thức tôn giáo
Adverb liturgically Một cách thuộc về phụng vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
leitourgia (λειτουργία)
Late Latin
liturgia
French
liturgie
English
liturgy
English
liturgical

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'liturgical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'leitourgia', có nghĩa là 'công việc công cộng' hoặc 'dịch vụ cho nhân dân'. Trong thời Hy Lạp cổ đại, nó thường đề cập đến những dịch vụ mà các công dân giàu có tự nguyện cung cấp cho cộng đồng. Sau này, nó được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ các nghi lễ và thực hành tôn giáo chính thức.

Usage Note

Từ 'liturgical' thường được dùng để mô tả các khía cạnh của việc thờ phượng, nghi lễ, hoặc các văn bản được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong các giáo phái Kitô giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tôn giáo khác. Nó nhấn mạnh tính trang trọng, quy củ và truyền thống của các nghi thức này.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để chỉ một phần của một nghi lễ: 'liturgical music in the service'. 'Of' thường được dùng để chỉ đặc tính liên quan đến phụng vụ nói chung: 'liturgical aspects of the church'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liturgical
  • strict liturgical rules
    (những quy tắc phụng vụ nghiêm ngặt)
  • traditional liturgical practices
    (những thực hành phụng vụ truyền thống)
  • high high liturgical church
    (giáo hội có nghi lễ trang trọng)
Verb + liturgical
  • follow follow the liturgical calendar
    (tuân theo lịch phụng vụ)
  • reform reform liturgical practices
    (cải cách các thực hành phụng vụ)
  • observe observe liturgical traditions
    (tuân thủ các truyền thống phụng vụ)

Idioms

  • in a liturgical way

    một cách trang trọng, theo nghi thức

    "The service was conducted in a liturgical way, with specific prayers and hymns."

    (Buổi lễ được thực hiện một cách trang trọng, với những lời cầu nguyện và thánh ca cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liturgical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho phụng vụ hoặc thờ phượng công cộng.

"The liturgical calendar dictates the readings for each Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liturgical".

Lịch Phụng Vụ

Lịch phụng vụ là một chu kỳ hàng năm các mùa và lễ hội trong các giáo hội Kitô giáo. Nó quy định các bài đọc Kinh Thánh, lời cầu nguyện và màu sắc phụng vụ được sử dụng trong mỗi mùa. Ví dụ: Mùa Chay là thời gian sám hối trước lễ Phục Sinh.