(Top Banner Ad)
loathsome
C1
adjective C1 Chung

loathsome

UK: /ˈləʊðsəm/ • US: /ˈloʊθsəm/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ghét ghê tởm kinh tởm đáng kinh tởm tởm lợm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing hatred or disgust; repulsive.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự căm ghét hoặc ghê tởm; đáng ghét, kinh tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His loathsome behavior made him an outcast."

    "Hành vi đáng ghét của anh ta khiến anh ta trở thành một kẻ bị ruồng bỏ."

  • "The smell was loathsome."

    "Mùi đó thật kinh tởm."

  • "He found the idea of cheating loathsome."

    "Anh ta thấy ý tưởng gian lận thật đáng ghét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loathe ghê tởm, ghét bỏ mãnh liệt
Noun loathing sự ghê tởm, sự căm ghét
Adverb loathsomely một cách ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leit-
Proto-Germanic
*laiþaz
Old English
lāð
Middle English
lothsome
Modern English
loathsome

Cội nguồn của sự ghê tởm

Từ 'loathsome' mang ý nghĩa 'đáng ghê tởm' hay 'khiến người ta kinh tởm'. Nó bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, 'lāð', có nghĩa là 'thù địch', 'đáng ghét' hoặc 'độc ác'. Hậu tố '-some' được thêm vào để nhấn mạnh rằng một cái gì đó 'có đặc tính' của sự ghê tởm. Vì vậy, một người hoặc vật 'loathsome' là thứ mà bạn 'ghét bỏ' một cách sâu sắc, không chỉ đơn thuần là không thích.

Usage Note

Từ 'loathsome' mang ý nghĩa mạnh mẽ, diễn tả sự ghê tởm, căm ghét đến mức kinh tởm. Nó thường được dùng để miêu tả những điều rất tồi tệ, đáng khinh bỉ về mặt đạo đức hoặc gây khó chịu, ghê tởm về mặt thể chất. Khác với 'disgusting' chỉ sự ghê tởm đơn thuần, 'loathsome' nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến hành vi hoặc tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loathsome
  • truly truly loathsome
    (thực sự ghê tởm)
  • utterly utterly loathsome
    (hoàn toàn ghê tởm)
  • morally morally loathsome
    (ghê tởm về mặt đạo đức)
Verb + loathsome
  • find find something loathsome
    (thấy điều gì đó ghê tởm)
  • consider consider someone loathsome
    (coi ai đó đáng ghê tởm)
  • become become loathsome
    (trở nên ghê tởm)
Loathsome + Noun
  • creature a loathsome creature
    (một sinh vật đáng ghê tởm)
  • act a loathsome act
    (một hành động đáng ghê tởm)
  • smell a loathsome smell
    (một mùi hôi thối ghê tởm)

Idioms

  • a loathsome character/individual

    một nhân vật/cá nhân đáng ghê tởm (thường chỉ người có đạo đức xấu xa, đáng khinh bỉ)

    "His betrayal revealed him to be a truly loathsome character."

    (Sự phản bội của hắn cho thấy hắn là một nhân vật thực sự đáng ghê tởm.)

  • find something loathsome

    thấy điều gì đó kinh tởm, ghê tởm

    "Many people find cruelty to animals utterly loathsome."

    (Nhiều người thấy sự tàn ác với động vật là hoàn toàn ghê tởm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loathsome

adjective
Lật mặt

Gây ra sự căm ghét hoặc ghê tởm; đáng ghét, kinh tởm.

"His loathsome behavior made him an outcast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider such loathsome behavior acceptable is beyond my understanding.
Việc coi hành vi đáng ghê tởm như vậy là chấp nhận được nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.
Phủ định
It's important not to become loathsome in the pursuit of success.
Điều quan trọng là không trở nên đáng ghê tởm trong việc theo đuổi thành công.
Nghi vấn
Why do you choose to associate with such loathsome individuals?
Tại sao bạn lại chọn giao du với những cá nhân đáng ghê tởm như vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's loathsome policies: They led to widespread poverty and suffering.
Các chính sách ghê tởm của nhà độc tài: Chúng dẫn đến nghèo đói và đau khổ lan rộng.
Phủ định
His actions were not loathsome: They were motivated by a genuine desire to help others.
Hành động của anh ấy không hề đáng ghét: Chúng được thúc đẩy bởi mong muốn chân thành giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Was the meal loathsome: Or did you simply not enjoy the unusual spices?
Bữa ăn có ghê tởm không: Hay bạn chỉ đơn giản là không thích những loại gia vị khác thường?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His loathsome behavior, a combination of arrogance and cruelty, alienated everyone he met.
Hành vi đáng ghét của anh ta, một sự kết hợp giữa kiêu ngạo và tàn nhẫn, đã khiến mọi người anh ta gặp phải xa lánh.
Phủ định
The food, despite its presentation, was not loathsome; in fact, it was quite delicious.
Đồ ăn, mặc dù cách bày trí, không hề đáng ghét; thực tế, nó khá ngon.
Nghi vấn
That politician's policies, generally considered progressive, are loathsome, aren't they?
Các chính sách của chính trị gia đó, thường được coi là tiến bộ, có đáng ghét không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was more loathsome than a snake's.
Hành vi của anh ta ghê tởm hơn cả một con rắn.
Phủ định
Nothing is less loathsome than honesty.
Không có gì ít đáng ghê tởm hơn sự trung thực.
Nghi vấn
Is anything as loathsome as betrayal?
Có điều gì đáng ghê tởm như sự phản bội không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that loathsome man hadn't moved next door.
Tôi ước gã đàn ông đáng ghét đó đã không chuyển đến cạnh nhà.
Phủ định
If only the food wasn't so loathsome here.
Giá mà đồ ăn ở đây không đáng ghét đến thế.
Nghi vấn
If only she would stop making those loathsome comments, wouldn't we all be happier?
Giá mà cô ấy ngừng đưa ra những bình luận đáng ghét đó, chẳng phải tất cả chúng ta sẽ hạnh phúc hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loathsome".

Khái niệm 'Ghê tởm' trong văn hóa Tây phương

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, từ 'loathsome' thường được dùng để miêu tả những nhân vật phản diện, quái vật hoặc hành vi cực kỳ độc ác, trái với đạo đức. Cảm giác 'ghê tởm' (loathing) không chỉ là sự không thích đơn thuần mà là một phản ứng sâu sắc, bản năng đối với những gì được coi là hoàn toàn xấu xa, bẩn thỉu hoặc phi nhân tính.

Phản ứng xã hội với những điều 'Loathsome'

Một hành động hoặc người được dán nhãn 'loathsome' thường phải đối mặt với sự xa lánh, khinh miệt và phán xét gay gắt từ xã hội. Nó ngụ ý rằng đối tượng đó đã vượt qua ranh giới của sự chấp nhận, gây ra sự căm ghét sâu sắc và khó có thể tha thứ. Điều này phản ánh các giá trị đạo đức cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây về thiện và ác.