(Top Banner Ad)
abhorrent
C1
adjective C1 Tổng quát

abhorrent

UK: /əbˈhɒrənt/ • US: /æbˈhɔːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ghê tởm ghê tởm đáng kinh tởm kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring disgust and loathing; repugnant.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự ghê tởm và căm ghét; đáng ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racism is abhorrent to all right-thinking people."

    "Phân biệt chủng tộc là điều ghê tởm đối với tất cả những người có suy nghĩ đúng đắn."

  • "The thought of cheating on the exam was abhorrent to her."

    "Ý nghĩ gian lận trong kỳ thi là điều ghê tởm đối với cô ấy."

  • "Such behaviour is abhorrent to society."

    "Hành vi như vậy là điều xã hội ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abhor ghê tởm, ghét cay ghét đắng
Noun abhorrence sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adverb abhorrently một cách ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abhorrēre
English
abhorrent

Nguồn gốc của 'abhorrent'

Từ 'abhorrent' xuất phát từ tiếng Latin 'abhorrēre', có nghĩa là 'ghê tởm' hoặc 'kinh tởm'. Nó cho thấy một cảm giác mạnh mẽ về sự ghét bỏ và không thích.

Usage Note

Từ 'abhorrent' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'unpleasant' hay 'disgusting'. Nó thể hiện sự phản đối và ghê tởm sâu sắc về mặt đạo đức hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi hoặc ý tưởng trái với các giá trị cơ bản của một người hoặc xã hội. So với 'repugnant' và 'revolting', 'abhorrent' nhấn mạnh đến sự vi phạm các nguyên tắc đạo đức hoặc luân lý.

Prepositions

to

'Abhorrent to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc ý tưởng mà điều gì đó là ghê tởm đối với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abhorrent
  • utterly utterly abhorrent
    (hoàn toàn ghê tởm)
  • morally morally abhorrent
    (về mặt đạo đức là ghê tởm)
Verb + abhorrent
  • find find something abhorrent
    (thấy điều gì đó ghê tởm)
  • consider consider something abhorrent
    (coi điều gì đó là ghê tởm)

Idioms

  • abhorrent to someone's nature

    trái với bản chất của ai đó

    "Lying is abhorrent to her nature."

    (Nói dối trái với bản chất của cô ấy.)

  • something is utterly abhorrent

    cái gì đó hoàn toàn ghê tởm

    "The idea of harming children is utterly abhorrent."

    (Ý tưởng làm hại trẻ em là hoàn toàn ghê tởm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abhorrent

adjective
Lật mặt

Gây ra sự ghê tởm và căm ghét; đáng ghét.

"Racism is abhorrent to all right-thinking people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be tolerating abhorrent business practices in the future if they don't change their policies.
Công ty sẽ dung túng cho những hoạt động kinh doanh đáng ghét trong tương lai nếu họ không thay đổi chính sách.
Phủ định
I won't be accepting such abhorrent behavior from my students during the class.
Tôi sẽ không chấp nhận hành vi đáng ghét như vậy từ các học sinh của tôi trong suốt buổi học.
Nghi vấn
Will you be supporting such an abhorrent candidate in the upcoming election?
Bạn sẽ ủng hộ một ứng cử viên đáng ghét như vậy trong cuộc bầu cử sắp tới sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is behaving in an abhorrent manner towards her colleagues.
Cô ấy đang cư xử một cách đáng ghét đối với các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
I am not finding his actions abhorrent; in fact, I understand them.
Tôi không thấy hành động của anh ta đáng ghét; thực tế, tôi hiểu chúng.
Nghi vấn
Are you considering his abhorrent views when making your decision?
Bạn có đang xem xét những quan điểm ghê tởm của anh ấy khi đưa ra quyết định của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that his abhorrent behavior hadn't driven her away.
Tôi ước rằng hành vi đáng ghét của anh ta đã không xua đuổi cô ấy.
Phủ định
If only she hadn't found his political views so abhorrent.
Giá mà cô ấy không thấy những quan điểm chính trị của anh ta đáng ghét đến vậy.
Nghi vấn
If only he could understand why others find his actions so abhorrent.
Giá mà anh ấy có thể hiểu tại sao người khác lại thấy hành động của mình đáng ghét đến vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abhorrent".

Quan điểm về tội ác

Trong nhiều nền văn hóa, các hành vi như giết người, tra tấn và lạm dụng trẻ em được coi là 'abhorrent' vì chúng vi phạm các giá trị đạo đức và nhân quyền cơ bản.