(Top Banner Ad)
detestable
C1
Tính từ C1 Chung

detestable

UK: /dɪˈtestəbl/ • US: /dɪˈtestəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ghét đáng kinh tởm gây căm phẫn ghê tởm đáng khinh bỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving intense dislike; hateful.

Vietnamese Meaning

Đáng ghét; đáng kinh tởm; gây căm phẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His detestable behavior towards his colleagues was unacceptable."

    "Hành vi đáng ghét của anh ta đối với các đồng nghiệp là không thể chấp nhận được."

  • "The tyrant's detestable regime oppressed the people for decades."

    "Chế độ cai trị đáng ghét của bạo chúa đã áp bức người dân trong nhiều thập kỷ."

  • "Such detestable acts of violence cannot be tolerated in a civilized society."

    "Những hành vi bạo lực đáng ghét như vậy không thể được dung thứ trong một xã hội văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detest căm ghét, ghét cay ghét đắng
Noun detestation sự căm ghét, sự ghét bỏ
Adverb detestably một cách đáng ghét, một cách kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis
Latin
testari
Latin
detestari
Latin
detestabilis
Old French
detestable
English
detestable

Từ lời nguyền cổ xưa

Từ 'detestable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detestari', mang ý nghĩa 'nguyền rủa' hoặc 'ghét bỏ'. Điều thú vị là 'detestari' lại xuất phát từ 'testis' (người làm chứng). Ban đầu, nó ám chỉ việc gọi các vị thần hoặc người khác ra làm chứng khi bạn bày tỏ sự căm ghét hoặc nguyền rủa ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành chỉ một điều gì đó đáng ghét, đáng khinh bỉ đến mức người ta muốn công khai lên án.

Usage Note

Từ 'detestable' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'dislike' hay 'unpleasant'. Nó ám chỉ một sự ghét bỏ, kinh tởm sâu sắc, thường liên quan đến những hành vi hoặc phẩm chất cực kỳ xấu xa, đáng lên án về mặt đạo đức. Nó thể hiện sự phẫn nộ và khinh miệt mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + detestable
  • truly truly detestable
    (thực sự đáng ghét/khinh bỉ)
  • utterly utterly detestable
    (hoàn toàn đáng ghét/kinh tởm)
  • morally morally detestable
    (đáng ghét về mặt đạo đức)
Động từ + detestable
  • find find someone/something detestable
    (thấy ai/cái gì đáng ghét/kinh tởm)
  • consider consider something detestable
    (coi cái gì là đáng ghét/kinh tởm)
Detestable + danh từ
  • act a detestable act
    (một hành động đáng ghét/ghê tởm)
  • crime a detestable crime
    (một tội ác ghê tởm)
  • behavior detestable behavior
    (hành vi đáng ghét/kinh tởm)

Idioms

  • detestable in every way

    đáng ghét/kinh tởm về mọi mặt

    "His hypocrisy was detestable in every way."

    (Sự đạo đức giả của anh ta đáng ghét về mọi mặt.)

  • a detestable character/person

    một người/nhân vật đáng ghét/kinh tởm

    "The villain in the story was a truly detestable character."

    (Kẻ phản diện trong câu chuyện là một nhân vật thực sự đáng ghét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detestable

Tính từ
Lật mặt

Đáng ghét; đáng kinh tởm; gây căm phẫn.

"His detestable behavior towards his colleagues was unacceptable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detestable".

Sự ghê tởm trong đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, từ 'detestable' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc tính cách bị coi là vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo. Nó thể hiện một sự ghê tởm sâu sắc không chỉ vì cảm xúc cá nhân mà còn vì sự lệch lạc khỏi những giá trị được xã hội coi trọng như sự công bằng, lòng trắc ẩn hoặc sự tôn trọng. Do đó, một 'detestable act' thường được xem là một sự xúc phạm đối với cộng đồng.

Cảm xúc mạnh mẽ

Cảm giác 'detestable' thường vượt xa sự không thích thông thường; nó ngụ ý một mức độ căm ghét hoặc ghê tởm mạnh mẽ, đến mức người ta muốn tránh xa hoặc lên án hoàn toàn đối tượng đó. Nó thường xuất hiện khi có sự phản bội niềm tin, sự tàn ác vô cớ hoặc sự thiếu đạo đức rõ ràng, gây ra một phản ứng cảm xúc cực đoan.