(Top Banner Ad)
lobate
C1
adjective C1 Sinh học, Địa chất học, Y học

lobate

UK: /ˈləʊbeɪt/ • US: /ˈloʊbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

có thùy dạng thùy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or consisting of lobes.

Vietnamese Meaning

Có thùy hoặc bao gồm các thùy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves of the oak tree are lobate."

    "Lá của cây sồi có thùy."

  • "The Martian terrain is characterized by lobate debris aprons."

    "Địa hình Sao Hỏa được đặc trưng bởi các lớp phủ mảnh vụn dạng thùy."

  • "Lobate scars are observed on the surface of the infected liver."

    "Sẹo dạng thùy được quan sát thấy trên bề mặt của gan bị nhiễm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobe Thùy (của não, phổi, hoặc lá cây)
Adjective lobed Có thùy

Synonyms

lobed (có thùy)lobular (thuộc tiểu thùy)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa chất học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lobus
English
lobate

Nguồn gốc của 'lobate'

Từ 'lobate' xuất phát từ tiếng Latinh 'lobus', có nghĩa là 'thùy' hoặc 'bên'. Hãy tưởng tượng hình ảnh những thùy não hoặc những lá cây có hình dạng tròn trịa và tách biệt. 'Lobate' mô tả những vật thể có hình dạng như vậy, gợi nhớ đến sự phân chia và những phần riêng biệt kết hợp lại.

Usage Note

Từ 'lobate' thường được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng chia thành các thùy, ví dụ như lá cây, một số cơ quan trong cơ thể (như phổi, gan, não), hoặc các cấu trúc địa chất. Nó nhấn mạnh đặc điểm phân chia thành các phần tròn, lồi ra. Cần phân biệt với 'lobed', từ đồng nghĩa nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn một chút, chỉ đơn giản là có thùy, không nhất thiết phải rõ ràng hoặc tròn trịa như 'lobate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lobate
  • deeply deeply lobate leaves
    (lá cây có thùy sâu)
  • distinctly distinctly lobate structure
    (cấu trúc thùy rõ rệt)
Verb + lobate
  • appear appear lobate
    (xuất hiện có thùy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobate

adjective
Lật mặt

Có thùy hoặc bao gồm các thùy.

"The leaves of the oak tree are lobate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobate".

Thùy não và chức năng

Trong giải phẫu học, não được chia thành các thùy khác nhau (ví dụ: thùy trán, thùy đỉnh). Mỗi thùy chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và vận động cụ thể. Việc hiểu về các thùy não rất quan trọng trong y học và khoa học thần kinh.