(Top Banner Ad)
lobed
B2
adjective B2 Thực vật học, Giải phẫu học

lobed

UK: /ləʊbd/ • US: /loʊbd/

Nghĩa tiếng Việt

có thùy hình thùy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lobes or resembling a lobe; divided into or having a lobe or lobes.

Vietnamese Meaning

Có thùy hoặc giống như một thùy; được chia thành hoặc có một hoặc nhiều thùy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oak leaf is deeply lobed."

    "Lá sồi có thùy sâu."

  • "The plant has lobed leaves."

    "Cây đó có lá hình thùy."

  • "The doctor examined the lobed structure in the patient's lung."

    "Bác sĩ kiểm tra cấu trúc có thùy trong phổi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobe thùy (của phổi, não, gan); múi (của quả); dái tai
Verb lobe tạo thành thùy; thùy ra
Adjective lobar thuộc về thùy
Noun lobation sự tạo thùy; tình trạng có thùy
Adjective unlobed không có thùy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λοβός (lobos)
Latin
lobus
French
lobe
English
lobe
English
lobed

Nguồn gốc từ 'thùy'

Từ 'lobed' xuất phát từ danh từ 'lobe' (thùy), chỉ một phần tròn hoặc thùy ra của một cơ quan hoặc vật thể, thường gặp trong giải phẫu học (như thùy phổi, thùy não, dái tai) hoặc thực vật học (như thùy lá). Gốc rễ của 'lobe' có thể truy ngược về tiếng Hy Lạp cổ 'lobos' và tiếng Latin 'lobus', đều có nghĩa là 'thùy' hoặc 'vỏ hạt'. Khi thêm hậu tố '-ed', 'lobed' trở thành tính từ mô tả một vật thể có các thùy.

Usage Note

Từ 'lobed' thường được dùng để mô tả hình dạng của lá cây, các bộ phận cơ thể (như phổi, não), hoặc các vật thể khác có hình dạng chia thành các phần tròn trịa nhô ra (thùy). Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của các thùy rõ ràng, phân biệt với hình dạng trơn tru, không chia tách.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lobed
  • deeply deeply lobed leaves
    (lá có thùy sâu)
  • distinctly distinctly lobed
    (có thùy rõ rệt)
  • finely finely lobed petals
    (cánh hoa có thùy nhỏ, tinh tế)
Tính từ ghép với lobed
  • three- three-lobed leaf
    (lá có ba thùy)
  • multi- multi-lobed structure
    (cấu trúc nhiều thùy)
  • irregularly- irregularly-lobed edges
    (các cạnh có thùy không đều)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobed

adjective
Lật mặt

Có thùy hoặc giống như một thùy; được chia thành hoặc có một hoặc nhiều thùy.

"The oak leaf is deeply lobed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobed".

Biểu tượng lá cây có thùy

Trong nhiều nền văn hóa, các loại lá cây có hình dáng 'lobed' (có thùy) rõ rệt, như lá phong hay lá sồi, thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Lá phong, với các thùy đặc trưng, là biểu tượng quốc gia của Canada, tượng trưng cho sự bền bỉ, hòa bình và vẻ đẹp thiên nhiên. Lá sồi, với các thùy tròn hoặc răng cưa, thường được liên kết với sức mạnh, trí tuệ, sự trường thọ và quyền lực trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các huy hiệu và biểu tượng quân sự.