(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lobe
B2

lobe

noun

Nghĩa tiếng Việt

thùy dái (tai)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lobe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.

Definition (English Meaning)

A rounded part of an organ or body part, separated from other parts by a fissure or division.

Ví dụ Thực tế với 'Lobe'

  • "The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."

    "Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."

  • "Damage to the temporal lobe can affect memory."

    "Tổn thương thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ."

  • "Earlobes are often pierced for earrings."

    "Dái tai thường được xỏ để đeo bông tai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lobe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lobe
  • Adjective: lobed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Lobe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lobe' thường được dùng để chỉ các phần có hình dạng tròn hoặc hình thùy rõ rệt, phân biệt với phần còn lại của cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ, thùy não (cerebral lobe) được phân biệt rõ ràng với các thùy khác và thân não.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà thùy đó thuộc về. Ví dụ: 'the frontal lobe of the brain' (thùy trán của não).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lobe'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant receives enough sunlight, its leaves will develop noticeable lobes.
Nếu cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ phát triển các thùy rõ rệt.
Phủ định
If you don't wear earplugs, the loud music will damage the lobes of your ears.
Nếu bạn không đeo nút bịt tai, tiếng nhạc lớn sẽ làm tổn thương thùy tai của bạn.
Nghi vấn
Will the surgeon be able to reconstruct the earlobe if the patient undergoes surgery?
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể tái tạo lại dái tai nếu bệnh nhân phẫu thuật không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor has been carefully lobing the clay to create a realistic ear.
Nhà điêu khắc đã cẩn thận tạo hình thùy trên đất sét để tạo ra một cái tai chân thực.
Phủ định
The doctor hasn't been observing the lobed structure of the patient's lungs for very long.
Bác sĩ đã không quan sát cấu trúc thùy của phổi bệnh nhân trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Have they been examining the different lobes of the brain to understand its function?
Họ đã và đang kiểm tra các thùy khác nhau của não để hiểu chức năng của nó phải không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plant's leaves are as lobed as an oak's.
Lá của cây này có thùy như lá của cây sồi.
Phủ định
That ear is not less lobed than the other.
Tai đó không ít thùy hơn tai kia.
Nghi vấn
Is her ear the most lobed in the family?
Tai của cô ấy có thùy nhất trong gia đình phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)