lobe
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lobe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.
Definition (English Meaning)
A rounded part of an organ or body part, separated from other parts by a fissure or division.
Ví dụ Thực tế với 'Lobe'
-
"The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."
"Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."
-
"Damage to the temporal lobe can affect memory."
"Tổn thương thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ."
-
"Earlobes are often pierced for earrings."
"Dái tai thường được xỏ để đeo bông tai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lobe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lobe
- Adjective: lobed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lobe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'lobe' thường được dùng để chỉ các phần có hình dạng tròn hoặc hình thùy rõ rệt, phân biệt với phần còn lại của cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ, thùy não (cerebral lobe) được phân biệt rõ ràng với các thùy khác và thân não.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà thùy đó thuộc về. Ví dụ: 'the frontal lobe of the brain' (thùy trán của não).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lobe'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the plant receives enough sunlight, its leaves will develop noticeable lobes.
|
Nếu cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ phát triển các thùy rõ rệt. |
| Phủ định |
If you don't wear earplugs, the loud music will damage the lobes of your ears.
|
Nếu bạn không đeo nút bịt tai, tiếng nhạc lớn sẽ làm tổn thương thùy tai của bạn. |
| Nghi vấn |
Will the surgeon be able to reconstruct the earlobe if the patient undergoes surgery?
|
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể tái tạo lại dái tai nếu bệnh nhân phẫu thuật không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sculptor has been carefully lobing the clay to create a realistic ear.
|
Nhà điêu khắc đã cẩn thận tạo hình thùy trên đất sét để tạo ra một cái tai chân thực. |
| Phủ định |
The doctor hasn't been observing the lobed structure of the patient's lungs for very long.
|
Bác sĩ đã không quan sát cấu trúc thùy của phổi bệnh nhân trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn |
Have they been examining the different lobes of the brain to understand its function?
|
Họ đã và đang kiểm tra các thùy khác nhau của não để hiểu chức năng của nó phải không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This plant's leaves are as lobed as an oak's.
|
Lá của cây này có thùy như lá của cây sồi. |
| Phủ định |
That ear is not less lobed than the other.
|
Tai đó không ít thùy hơn tai kia. |
| Nghi vấn |
Is her ear the most lobed in the family?
|
Tai của cô ấy có thùy nhất trong gia đình phải không? |