lobe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded part of an organ or body part, separated from other parts by a fissure or division.
Vietnamese Meaning
Một phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."
"Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."
-
"Damage to the temporal lobe can affect memory."
"Tổn thương thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ."
-
"Earlobes are often pierced for earrings."
"Dái tai thường được xỏ để đeo bông tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lobule | thùy nhỏ (một phần nhỏ hơn của một thùy lớn) |
| Adjective | lobar | thuộc về thùy |
| Noun | lobectomy | phẫu thuật cắt bỏ một thùy (ví dụ: thùy phổi, thùy não) |
| Noun | lobotomy | phẫu thuật cắt bỏ một phần thùy não (thường là thùy trán, phương pháp cũ) |
| Adjective | lobed | có thùy, có hình thùy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lobe' thường được dùng để chỉ các phần có hình dạng tròn hoặc hình thùy rõ rệt, phân biệt với phần còn lại của cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ, thùy não (cerebral lobe) được phân biệt rõ ràng với các thùy khác và thân não.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà thùy đó thuộc về. Ví dụ: 'the frontal lobe of the brain' (thùy trán của não).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frontal frontal lobe (thùy trán (phần trước của não, điều khiển tư duy, lập kế hoạch))
-
temporal temporal lobe (thùy thái dương (phần bên của não, xử lý thính giác, trí nhớ))
-
parietal parietal lobe (thùy đỉnh (phần trên-sau của não, xử lý thông tin cảm giác))
-
occipital occipital lobe (thùy chẩm (phần sau cùng của não, xử lý thị giác))
-
ear earlobe (dái tai)
-
pulmonary pulmonary lobe (thùy phổi)
-
hepatic hepatic lobe (thùy gan)
-
remove remove a lobe (cắt bỏ một thùy)
-
damage damage a lobe (làm tổn thương một thùy)
-
affect affect the lobe (ảnh hưởng đến thùy)
Idioms
-
the frontal lobe
Thùy trán (phần não chịu trách nhiệm về tư duy bậc cao, lập kế hoạch và tính cách).
"Damage to the frontal lobe can significantly impair a person's decision-making abilities."
(Tổn thương thùy trán có thể làm suy giảm đáng kể khả năng ra quyết định của một người.)
-
earlobe piercing
Xỏ khuyên dái tai (hành động xỏ lỗ trên dái tai để đeo trang sức).
"Earlobe piercing is a very common form of body modification across many cultures."
(Xỏ khuyên dái tai là một hình thức sửa đổi cơ thể rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
-
the right/left lobe of the liver
Thùy gan phải/trái (các phần chính cấu tạo nên gan).
"The surgeon meticulously examined the patient's left lobe of the liver for any abnormalities."
(Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra tỉ mỉ thùy gan trái của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lobe
nounMột phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.
"The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plant receives enough sunlight, its leaves will develop noticeable lobes. |
Nếu cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ phát triển các thùy rõ rệt. |
| Phủ định | If you don't wear earplugs, the loud music will damage the lobes of your ears. |
Nếu bạn không đeo nút bịt tai, tiếng nhạc lớn sẽ làm tổn thương thùy tai của bạn. |
| Nghi vấn | Will the surgeon be able to reconstruct the earlobe if the patient undergoes surgery? |
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể tái tạo lại dái tai nếu bệnh nhân phẫu thuật không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor has been carefully lobing the clay to create a realistic ear. |
Nhà điêu khắc đã cẩn thận tạo hình thùy trên đất sét để tạo ra một cái tai chân thực. |
| Phủ định | The doctor hasn't been observing the lobed structure of the patient's lungs for very long. |
Bác sĩ đã không quan sát cấu trúc thùy của phổi bệnh nhân trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Have they been examining the different lobes of the brain to understand its function? |
Họ đã và đang kiểm tra các thùy khác nhau của não để hiểu chức năng của nó phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This plant's leaves are as lobed as an oak's. |
Lá của cây này có thùy như lá của cây sồi. |
| Phủ định | That ear is not less lobed than the other. |
Tai đó không ít thùy hơn tai kia. |
| Nghi vấn | Is her ear the most lobed in the family? |
Tai của cô ấy có thùy nhất trong gia đình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobe".
