(Top Banner Ad)
lobe
B2
noun B2 Y học, Giải phẫu học

lobe

UK: /ləʊb/ • US: /loʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thùy dái (tai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded part of an organ or body part, separated from other parts by a fissure or division.

Vietnamese Meaning

Một phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."

    "Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."

  • "Damage to the temporal lobe can affect memory."

    "Tổn thương thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ."

  • "Earlobes are often pierced for earrings."

    "Dái tai thường được xỏ để đeo bông tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobule thùy nhỏ (một phần nhỏ hơn của một thùy lớn)
Adjective lobar thuộc về thùy
Noun lobectomy phẫu thuật cắt bỏ một thùy (ví dụ: thùy phổi, thùy não)
Noun lobotomy phẫu thuật cắt bỏ một phần thùy não (thường là thùy trán, phương pháp cũ)
Adjective lobed có thùy, có hình thùy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λοβός (lobós)
Late Latin
lobus
English
lobe

Từ Hy Lạp đến Tiếng Anh

Từ 'lobe' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'lobós' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ các phần lồi hoặc thùy của cơ thể, chẳng hạn như dái tai hoặc thùy gan. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'lobus' và tiếp tục phát triển vào tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa tương tự, được dùng rộng rãi trong giải phẫu học để chỉ các phần chia tách hoặc lồi ra của các cơ quan.

Usage Note

Từ 'lobe' thường được dùng để chỉ các phần có hình dạng tròn hoặc hình thùy rõ rệt, phân biệt với phần còn lại của cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ, thùy não (cerebral lobe) được phân biệt rõ ràng với các thùy khác và thân não.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà thùy đó thuộc về. Ví dụ: 'the frontal lobe of the brain' (thùy trán của não).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lobe (Thùy/Thùy não/Dái tai)
  • frontal frontal lobe
    (thùy trán (phần trước của não, điều khiển tư duy, lập kế hoạch))
  • temporal temporal lobe
    (thùy thái dương (phần bên của não, xử lý thính giác, trí nhớ))
  • parietal parietal lobe
    (thùy đỉnh (phần trên-sau của não, xử lý thông tin cảm giác))
  • occipital occipital lobe
    (thùy chẩm (phần sau cùng của não, xử lý thị giác))
  • ear earlobe
    (dái tai)
  • pulmonary pulmonary lobe
    (thùy phổi)
  • hepatic hepatic lobe
    (thùy gan)
Động từ + lobe (trong ngữ cảnh y tế)
  • remove remove a lobe
    (cắt bỏ một thùy)
  • damage damage a lobe
    (làm tổn thương một thùy)
  • affect affect the lobe
    (ảnh hưởng đến thùy)

Idioms

  • the frontal lobe

    Thùy trán (phần não chịu trách nhiệm về tư duy bậc cao, lập kế hoạch và tính cách).

    "Damage to the frontal lobe can significantly impair a person's decision-making abilities."

    (Tổn thương thùy trán có thể làm suy giảm đáng kể khả năng ra quyết định của một người.)

  • earlobe piercing

    Xỏ khuyên dái tai (hành động xỏ lỗ trên dái tai để đeo trang sức).

    "Earlobe piercing is a very common form of body modification across many cultures."

    (Xỏ khuyên dái tai là một hình thức sửa đổi cơ thể rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)

  • the right/left lobe of the liver

    Thùy gan phải/trái (các phần chính cấu tạo nên gan).

    "The surgeon meticulously examined the patient's left lobe of the liver for any abnormalities."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra tỉ mỉ thùy gan trái của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobe

noun
Lật mặt

Một phần tròn của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, được tách biệt khỏi các bộ phận khác bởi một khe nứt hoặc sự phân chia.

"The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant receives enough sunlight, its leaves will develop noticeable lobes.
Nếu cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ phát triển các thùy rõ rệt.
Phủ định
If you don't wear earplugs, the loud music will damage the lobes of your ears.
Nếu bạn không đeo nút bịt tai, tiếng nhạc lớn sẽ làm tổn thương thùy tai của bạn.
Nghi vấn
Will the surgeon be able to reconstruct the earlobe if the patient undergoes surgery?
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể tái tạo lại dái tai nếu bệnh nhân phẫu thuật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor has been carefully lobing the clay to create a realistic ear.
Nhà điêu khắc đã cẩn thận tạo hình thùy trên đất sét để tạo ra một cái tai chân thực.
Phủ định
The doctor hasn't been observing the lobed structure of the patient's lungs for very long.
Bác sĩ đã không quan sát cấu trúc thùy của phổi bệnh nhân trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Have they been examining the different lobes of the brain to understand its function?
Họ đã và đang kiểm tra các thùy khác nhau của não để hiểu chức năng của nó phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plant's leaves are as lobed as an oak's.
Lá của cây này có thùy như lá của cây sồi.
Phủ định
That ear is not less lobed than the other.
Tai đó không ít thùy hơn tai kia.
Nghi vấn
Is her ear the most lobed in the family?
Tai của cô ấy có thùy nhất trong gia đình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobe".

Dái tai và trang sức

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, việc xỏ khuyên dái tai (earlobe piercing) là một truyền thống lâu đời và phổ biến. Nó không chỉ là một hình thức làm đẹp, thể hiện cá tính, mà còn có thể mang ý nghĩa văn hóa, tôn giáo hoặc biểu thị địa vị xã hội. Ở một số nơi, kích thước hoặc số lượng khuyên tai trên dái tai còn có thể truyền tải những thông điệp nhất định về người đeo.

Thùy não và hành vi con người

Sự hiểu biết về cấu trúc và chức năng của các thùy não (như thùy trán, thùy thái dương, thùy đỉnh, thùy chẩm) đã cách mạng hóa lĩnh vực tâm lý học và thần kinh học. Phát hiện ra rằng các thùy não khác nhau kiểm soát các chức năng cụ thể đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về trí nhớ, ngôn ngữ, cảm xúc và hành vi con người, cũng như cách các tổn thương ở những khu vực này có thể ảnh hưởng đến con người.