lock-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where a customer becomes dependent on a vendor for products and services, unable to switch to another vendor without substantial switching costs.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's customers face significant lock-in because of the proprietary software they use."
"Khách hàng của công ty phải đối mặt với tình trạng lock-in đáng kể do phần mềm độc quyền mà họ sử dụng."
-
"The company designed its products to create a lock-in effect."
"Công ty thiết kế các sản phẩm của mình để tạo ra hiệu ứng lock-in."
-
"Lock-in strategies can be beneficial for businesses but detrimental for consumers."
"Các chiến lược lock-in có thể có lợi cho doanh nghiệp nhưng gây bất lợi cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lock-in thường xảy ra khi có những chi phí chuyển đổi (switching costs) lớn, khiến khách hàng khó khăn hoặc tốn kém khi thay đổi nhà cung cấp. Các chi phí này có thể bao gồm chi phí tài chính, chi phí học tập sử dụng sản phẩm/dịch vụ mới, chi phí tích hợp hệ thống, hoặc thậm chí là sự gián đoạn trong hoạt động kinh doanh.
Trong lĩnh vực tài chính, lock-in có thể ám chỉ việc một khoản đầu tư bị 'khóa' lại, không thể rút ra hoặc bán đi một cách dễ dàng, thường là do các điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp lý. Điều này có thể gây khó khăn cho nhà đầu tư khi họ cần tiền mặt gấp.
Prepositions
Lock-in *to* chỉ sự ràng buộc với một nhà cung cấp cụ thể. Lock-in *with* nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc với một nhà cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
customer customer lock-in (sự ràng buộc khách hàng)
-
technology technology lock-in (sự phụ thuộc vào công nghệ)
-
overnight overnight lock-in (buổi tụ tập qua đêm)
-
create a create a lock-in (tạo ra một sự ràng buộc)
-
avoid avoid lock-in (tránh bị ràng buộc)
-
host a host a lock-in (tổ chức một buổi lock-in)
Idioms
-
lock-in effect
hiệu ứng ràng buộc khách hàng
"Companies try to create a strong lock-in effect to keep their customers."
(Các công ty cố gắng tạo ra hiệu ứng ràng buộc mạnh mẽ để giữ chân khách hàng của họ.)
-
be locked in
bị ràng buộc, bị mắc kẹt
"Once you subscribe, you might be locked in for a year."
(Khi đã đăng ký, bạn có thể bị ràng buộc trong một năm.)
-
lock-in agreement
thỏa thuận ràng buộc
"The contract includes a lock-in agreement for two years."
(Hợp đồng này bao gồm một thỏa thuận ràng buộc trong hai năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lock-in
Danh từMột tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.
"The company's customers face significant lock-in because of the proprietary software they use."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have been experiencing a lock-in of customers for over a year. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã trải qua tình trạng giữ chân khách hàng trong hơn một năm. |
| Phủ định | The government won't have been allowing such a severe lock-in of essential resources if the situation hadn't been so critical. |
Chính phủ đã sẽ không cho phép việc giữ chặt các nguồn lực thiết yếu nghiêm trọng như vậy nếu tình hình không quá nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will the new CEO have been addressing the customer lock-in issue for long enough to see significant changes by next quarter? |
Liệu CEO mới có giải quyết vấn đề giữ chân khách hàng đủ lâu để thấy những thay đổi đáng kể vào quý tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will face a customer lock-in if they don't innovate. |
Công ty sẽ đối mặt với sự ràng buộc khách hàng nếu họ không đổi mới. |
| Phủ định | There won't be a customer lock-in if we offer competitive prices. |
Sẽ không có sự ràng buộc khách hàng nếu chúng ta đưa ra mức giá cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will there be a lock-in period for the new service? |
Liệu có một khoảng thời gian ràng buộc đối với dịch vụ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock-in".
