(Top Banner Ad)
lock-in
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

lock-in

UK: /ˈlɒk ɪn/ • US: /ˈlɑːk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự trói buộc sự ràng buộc sự phụ thuộc mắc kẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a customer becomes dependent on a vendor for products and services, unable to switch to another vendor without substantial switching costs.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's customers face significant lock-in because of the proprietary software they use."

    "Khách hàng của công ty phải đối mặt với tình trạng lock-in đáng kể do phần mềm độc quyền mà họ sử dụng."

  • "The company designed its products to create a lock-in effect."

    "Công ty thiết kế các sản phẩm của mình để tạo ra hiệu ứng lock-in."

  • "Lock-in strategies can be beneficial for businesses but detrimental for consumers."

    "Các chiến lược lock-in có thể có lợi cho doanh nghiệp nhưng gây bất lợi cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock khóa, nhốt
Noun lock ổ khóa; sự khóa chặt
Verb unlock mở khóa
Adjective locked bị khóa, bị nhốt
Noun lockdown lệnh phong tỏa, sự đóng cửa

Synonyms

vendor lock-in (sự phụ thuộc vào nhà cung cấp)customer lock-in (sự phụ thuộc của khách hàng)

Antonyms

Related Words

switching costs (chi phí chuyển đổi)proprietary (độc quyền)

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lucan
Old English
in
Modern English
lock in
Modern English
lock-in

Nguồn gốc của 'lock-in'

Từ 'lock-in' có nguồn gốc từ động từ 'lock' (khóa) và giới từ 'in' (vào trong), ban đầu mang nghĩa đen là khóa ai đó hoặc vật gì đó ở bên trong. Về sau, từ này phát triển hai nghĩa chính: một là sự kiện xã hội mà mọi người ở lại một địa điểm qua đêm (thường là để giải trí và sinh hoạt), hai là tình trạng khách hàng bị ràng buộc bởi một nhà cung cấp dịch vụ hoặc công nghệ cụ thể, khó chuyển đổi sang lựa chọn khác.

Usage Note

Lock-in thường xảy ra khi có những chi phí chuyển đổi (switching costs) lớn, khiến khách hàng khó khăn hoặc tốn kém khi thay đổi nhà cung cấp. Các chi phí này có thể bao gồm chi phí tài chính, chi phí học tập sử dụng sản phẩm/dịch vụ mới, chi phí tích hợp hệ thống, hoặc thậm chí là sự gián đoạn trong hoạt động kinh doanh.
Trong lĩnh vực tài chính, lock-in có thể ám chỉ việc một khoản đầu tư bị 'khóa' lại, không thể rút ra hoặc bán đi một cách dễ dàng, thường là do các điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp lý. Điều này có thể gây khó khăn cho nhà đầu tư khi họ cần tiền mặt gấp.

Prepositions

to with

Lock-in *to* chỉ sự ràng buộc với một nhà cung cấp cụ thể. Lock-in *with* nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc với một nhà cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Adjective + lock-in
  • customer customer lock-in
    (sự ràng buộc khách hàng)
  • technology technology lock-in
    (sự phụ thuộc vào công nghệ)
  • overnight overnight lock-in
    (buổi tụ tập qua đêm)
Verb + lock-in
  • create a create a lock-in
    (tạo ra một sự ràng buộc)
  • avoid avoid lock-in
    (tránh bị ràng buộc)
  • host a host a lock-in
    (tổ chức một buổi lock-in)

Idioms

  • lock-in effect

    hiệu ứng ràng buộc khách hàng

    "Companies try to create a strong lock-in effect to keep their customers."

    (Các công ty cố gắng tạo ra hiệu ứng ràng buộc mạnh mẽ để giữ chân khách hàng của họ.)

  • be locked in

    bị ràng buộc, bị mắc kẹt

    "Once you subscribe, you might be locked in for a year."

    (Khi đã đăng ký, bạn có thể bị ràng buộc trong một năm.)

  • lock-in agreement

    thỏa thuận ràng buộc

    "The contract includes a lock-in agreement for two years."

    (Hợp đồng này bao gồm một thỏa thuận ràng buộc trong hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lock-in

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.

"The company's customers face significant lock-in because of the proprietary software they use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been experiencing a lock-in of customers for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã trải qua tình trạng giữ chân khách hàng trong hơn một năm.
Phủ định
The government won't have been allowing such a severe lock-in of essential resources if the situation hadn't been so critical.
Chính phủ đã sẽ không cho phép việc giữ chặt các nguồn lực thiết yếu nghiêm trọng như vậy nếu tình hình không quá nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the new CEO have been addressing the customer lock-in issue for long enough to see significant changes by next quarter?
Liệu CEO mới có giải quyết vấn đề giữ chân khách hàng đủ lâu để thấy những thay đổi đáng kể vào quý tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will face a customer lock-in if they don't innovate.
Công ty sẽ đối mặt với sự ràng buộc khách hàng nếu họ không đổi mới.
Phủ định
There won't be a customer lock-in if we offer competitive prices.
Sẽ không có sự ràng buộc khách hàng nếu chúng ta đưa ra mức giá cạnh tranh.
Nghi vấn
Will there be a lock-in period for the new service?
Liệu có một khoảng thời gian ràng buộc đối với dịch vụ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock-in".

'Lock-in' như một sự kiện xã hội

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, 'lock-in' thường là một sự kiện xã hội qua đêm được tổ chức tại trường học, nhà thờ, hoặc trung tâm cộng đồng. Thanh thiếu niên sẽ tụ tập chơi game, xem phim, ăn uống và ngủ lại qua đêm trong một không gian được giám sát, mang lại cảm giác an toàn và độc lập, đồng thời tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

Hiệu ứng ràng buộc khách hàng trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'lock-in' đề cập đến tình huống mà một khách hàng khó lòng chuyển đổi từ nhà cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm hiện tại sang một nhà cung cấp khác. Điều này xảy ra do chi phí chuyển đổi cao, sự phức tạp khi thay đổi hệ thống, hoặc sự phụ thuộc vào một công nghệ độc quyền. Các công ty thường tận dụng hiệu ứng này để giữ chân khách hàng.