(Top Banner Ad)
proprietary
C1
adjective C1 Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin

proprietary

UK: /prəˈpraɪə.tri/ • US: /prəˈpraɪ.ə.ter.i/

Nghĩa tiếng Việt

độc quyền thuộc quyền sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to an owner or to ownership

Vietnamese Meaning

liên quan đến chủ sở hữu hoặc quyền sở hữu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has proprietary rights to the software."

    "Công ty có quyền sở hữu đối với phần mềm này."

  • "The company uses a proprietary algorithm to analyze data."

    "Công ty sử dụng một thuật toán độc quyền để phân tích dữ liệu."

  • "They developed a proprietary software for internal use."

    "Họ đã phát triển một phần mềm độc quyền để sử dụng nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp nhỏ, đất đai)
Noun proprietress nữ chủ sở hữu
Noun property tài sản; quyền sở hữu
Adjective proprietary thuộc quyền sở hữu độc quyền; có bản quyền
Adverb proprietarily một cách độc quyền; thuộc sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
proprietas
Late Latin
proprietarius
English
proprietary

Nguồn gốc của 'Proprietary'

Từ 'proprietary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'đặc thù'. Sau đó, nó phát triển thành 'proprietas' (tài sản, quyền sở hữu) và trong tiếng Latin muộn là 'proprietarius' để chỉ thứ thuộc về một chủ sở hữu. Đến thế kỷ 17, từ này được dùng trong tiếng Anh với nghĩa tính từ, mô tả những thứ thuộc sở hữu độc quyền, thường là của một công ty hoặc cá nhân.

Usage Note

Từ 'proprietary' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc sở hữu riêng của một công ty và được bảo vệ bởi luật pháp, chẳng hạn như bằng sáng chế hoặc bản quyền. Nó nhấn mạnh đến quyền độc quyền sử dụng, sản xuất hoặc phân phối. Khác với 'generic' (chung chung) hoặc 'standard' (tiêu chuẩn), 'proprietary' mang ý nghĩa độc đáo và thuộc quyền sở hữu tư nhân.

Prepositions

to

Thường được sử dụng trong cụm từ 'proprietary to' để chỉ ai/cái gì sở hữu cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietary
  • proprietary proprietary software
    (phần mềm độc quyền)
  • proprietary proprietary information
    (thông tin độc quyền/bí mật kinh doanh)
  • proprietary proprietary technology
    (công nghệ độc quyền)
  • proprietary proprietary blend/formula
    (hỗn hợp/công thức độc quyền)
Verb + proprietary (phrase)
  • develop develop proprietary technology
    (phát triển công nghệ độc quyền)
  • protect protect proprietary data
    (bảo vệ dữ liệu độc quyền/bí mật)
  • hold hold proprietary rights
    (nắm giữ quyền sở hữu độc quyền)

Idioms

  • proprietary rights

    quyền sở hữu độc quyền

    "The company holds proprietary rights over the new drug formula."

    (Công ty nắm giữ quyền sở hữu độc quyền đối với công thức thuốc mới.)

  • proprietary information

    thông tin độc quyền/bí mật kinh doanh

    "Employees sign agreements not to disclose proprietary information."

    (Nhân viên ký thỏa thuận không tiết lộ thông tin độc quyền.)

  • proprietary software

    phần mềm độc quyền

    "Many businesses rely on proprietary software for their operations."

    (Nhiều doanh nghiệp dựa vào phần mềm độc quyền cho hoạt động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietary

adjective
Lật mặt

liên quan đến chủ sở hữu hoặc quyền sở hữu

"The company has proprietary rights to the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company hadn't used proprietary software, they would be more open to collaboration now.
Nếu công ty đã không sử dụng phần mềm độc quyền, giờ họ sẽ cởi mở hơn với sự hợp tác.
Phủ định
If they hadn't invested so much in proprietary technology, they wouldn't have lost the competitive edge they might have gained by now.
Nếu họ không đầu tư quá nhiều vào công nghệ độc quyền, họ đã không mất lợi thế cạnh tranh mà họ có lẽ đã đạt được vào thời điểm này.
Nghi vấn
If the information wasn't proprietary, would they have been able to share it with the public sooner?
Nếu thông tin không phải là độc quyền, họ có thể đã chia sẻ nó với công chúng sớm hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company uses proprietary software, it typically requires a license.
Nếu một công ty sử dụng phần mềm độc quyền, nó thường yêu cầu giấy phép.
Phủ định
If you don't sign the NDA, you don't get access to the proprietary information.
Nếu bạn không ký thỏa thuận bảo mật, bạn không được phép truy cập thông tin độc quyền.
Nghi vấn
If a product uses proprietary technology, does the company usually hold the patent?
Nếu một sản phẩm sử dụng công nghệ độc quyền, công ty thường giữ bằng sáng chế phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is proprietary to our company.
Phần mềm này là độc quyền của công ty chúng tôi.
Phủ định
This information is not proprietary; it's publicly available.
Thông tin này không phải là độc quyền; nó có sẵn công khai.
Nghi vấn
Is this technology proprietary, or is it open-source?
Công nghệ này có phải là độc quyền hay là mã nguồn mở?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was developing proprietary software when the power went out.
Công ty đang phát triển phần mềm độc quyền thì bị cúp điện.
Phủ định
They weren't using proprietary information in their research, as far as we knew.
Họ không sử dụng thông tin độc quyền trong nghiên cứu của họ, theo như chúng tôi biết.
Nghi vấn
Were they still using proprietary algorithms to analyze the data?
Họ có còn sử dụng các thuật toán độc quyền để phân tích dữ liệu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that software wasn't proprietary, so everyone could use it freely.
Tôi ước phần mềm đó không phải là độc quyền, để mọi người có thể sử dụng nó một cách tự do.
Phủ định
If only this operating system weren't proprietary; we wouldn't have to pay so much for licenses.
Giá mà hệ điều hành này không phải là độc quyền; chúng ta đã không phải trả quá nhiều tiền cho giấy phép.
Nghi vấn
I wish companies would stop making everything so proprietary, wouldn't you agree?
Tôi ước các công ty ngừng làm mọi thứ trở nên độc quyền như vậy, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietary".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ

Trong các nền kinh tế hiện đại, việc bảo vệ các thông tin, công nghệ và sản phẩm độc quyền (proprietary) là vô cùng quan trọng. Các công ty chi hàng triệu đô la để đăng ký bằng sáng chế, bản quyền và nhãn hiệu, nhằm bảo vệ tài sản trí tuệ và ngăn chặn đối thủ sao chép, đảm bảo lợi thế cạnh tranh.

Phần mềm Độc quyền và Mã nguồn Mở

Trong lĩnh vực công nghệ, có hai mô hình phổ biến là phần mềm độc quyền (proprietary software) và phần mềm mã nguồn mở (open-source software). Phần mềm độc quyền là sản phẩm có bản quyền, người dùng phải mua giấy phép và không được phép xem hoặc chỉnh sửa mã nguồn. Ngược lại, phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng tự do xem, sử dụng, chỉnh sửa và phân phối mã nguồn, thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới cộng đồng.