(Top Banner Ad)
locus
C1
noun C1 Toán học, Sinh học, Địa lý, Ngôn ngữ học

locus

UK: /ˈləʊkəs/ • US: /ˈloʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí tâm điểm trung tâm tập hợp điểm (trong toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effective or perceived location of something abstract.

Vietnamese Meaning

Vị trí hiệu quả hoặc vị trí được nhận thức của một cái gì đó trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The locus of control refers to the degree to which people believe that they, as opposed to external forces, have control over the outcome of events in their lives."

    "Locus kiểm soát đề cập đến mức độ mọi người tin rằng họ, trái ngược với các lực lượng bên ngoài, có quyền kiểm soát kết quả của các sự kiện trong cuộc sống của họ."

  • "The school is a locus of community activity."

    "Trường học là một trung tâm của các hoạt động cộng đồng."

  • "The locus of infection was difficult to pinpoint."

    "Vị trí nhiễm trùng rất khó xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locus vị trí, nơi chốn, trung tâm (thường trong ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc trang trọng)
Adjective local thuộc về địa phương, cục bộ
Noun local người dân địa phương, chi nhánh địa phương
Verb locate định vị, xác định vị trí, tìm thấy
Noun location vị trí, địa điểm
Verb allocate phân bổ, cấp phát (vị trí, nguồn lực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Sinh học, Địa lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'locus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn', 'điểm', hoặc 'vị trí'. Nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này khi được mượn vào tiếng Anh, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Usage Note

Nghĩa này thường được sử dụng để chỉ trung tâm của một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thảo luận. Nó nhấn mạnh vào điểm trung tâm, nơi mọi thứ tập trung lại.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ vị trí trung tâm của một cái gì đó. Ví dụ: 'the locus of control', 'the locus of attention'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locus
  • central central locus
    (trung tâm chính, vị trí trung tâm)
  • main main locus
    (trọng tâm chính, nơi chủ yếu)
  • primary primary locus
    (trọng điểm chính, vị trí ưu tiên)
  • focal focal locus
    (tiêu điểm, trọng tâm chú ý)
  • geometric geometric locus
    (tập hợp hình học (trong toán học))
Locus + of + Noun
  • locus of control locus of control
    (trung tâm kiểm soát (trong tâm lý học))
  • locus of power locus of power
    (trung tâm quyền lực)
  • locus of activity locus of activity
    (trung tâm hoạt động)
  • locus of infection locus of infection
    (ổ nhiễm trùng, vị trí nhiễm trùng)
  • locus of responsibility locus of responsibility
    (trọng tâm trách nhiệm)

Idioms

  • locus of control

    trung tâm kiểm soát (một khái niệm trong tâm lý học chỉ niềm tin của một người về nguyên nhân của các sự kiện trong cuộc sống của họ)

    "People with an internal locus of control believe they can influence their own outcomes."

    (Những người có trung tâm kiểm soát nội tại tin rằng họ có thể ảnh hưởng đến kết quả của chính mình.)

  • locus classicus

    nguồn kinh điển, đoạn văn kinh điển (một trích đoạn hoặc nguồn văn bản được xem là chính yếu, tiêu biểu, hoặc có thẩm quyền nhất về một chủ đề cụ thể)

    "The first chapter of the book serves as the locus classicus for his theory."

    (Chương đầu tiên của cuốn sách đóng vai trò là nguồn kinh điển cho lý thuyết của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locus

noun
Lật mặt

Vị trí hiệu quả hoặc vị trí được nhận thức của một cái gì đó trừu tượng.

"The locus of control refers to the degree to which people believe that they, as opposed to external forces, have control over the outcome of events in their lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locus".

Khái niệm 'Locus of Control' trong Tâm lý học

Trong lĩnh vực tâm lý học, 'locus of control' (trung tâm kiểm soát) là một khái niệm quan trọng do nhà tâm lý học Julian B. Rotter giới thiệu. Nó mô tả mức độ mà một người tin rằng họ có thể kiểm soát các sự kiện ảnh hưởng đến cuộc sống của mình. 'Internal locus of control' (trung tâm kiểm soát nội tại) có nghĩa là một người tin rằng họ tự chủ và có thể định hình vận mệnh của mình. Ngược lại, 'external locus of control' (trung tâm kiểm soát ngoại tại) có nghĩa là một người tin rằng số phận của họ bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như may mắn, định mệnh, hoặc người khác. Khái niệm này có ý nghĩa sâu sắc trong việc hiểu hành vi, động lực và sức khỏe tâm thần của con người.